ngu ngốc
Cô ấy thấy nỗ lực ngu ngốc của anh ta để giải quyết vấn đề thật bực bội.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ngu ngốc
Cô ấy thấy nỗ lực ngu ngốc của anh ta để giải quyết vấn đề thật bực bội.
thô lỗ
Những nhận xét thô lỗ của khách hàng làm phiền nhân viên quán cà phê.
kẻ thô lỗ
Hàng xóm của cô ấy cư xử như một kẻ thô lỗ tại bữa tiệc tối, không thể hiện phép tắc nào.
thiếu kinh nghiệm
Mặc dù anh ấy chân thành, cách tiếp cận non nớt của anh ấy thường dẫn đến hiểu lầm.
ngu ngốc
Cô ấy đã đưa ra quyết định ngu ngốc khi bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo.
sự biệt lập
Nhiều năm bị cô lập về chính trị đã dẫn đến sự biệt lập văn hóa của đất nước.
hoang phí
Việc sử dụng hoang phí các quỹ của công ty đã dẫn đến những rắc rối tài chính cuối cùng.
vụng về
Cô ấy đã đưa ra một lời giải thích vụng về mà chỉ làm vấn đề thêm rối rắm.
hẹp hòi
Cuộc thảo luận bị cản trở bởi những thái độ hẹp hòi bỏ qua bối cảnh lớn hơn.
dễ tin
Người nổi tiếng thường lợi dụng những người hâm mộ dễ tin của họ, bán cho họ những sản phẩm đáng ngờ.
lắm lời
Trong cuộc họp, những nhận xét lắm lời của anh ta thường làm chệch hướng cuộc trò chuyện.
nói nhiều
Một số người thấy những cá nhân nói nhiều quyến rũ, trong khi những người khác thích sự đồng hành của những người kín đáo hơn.
lắm lời
Anh ấy trở nên lắm lời khi thảo luận về nghiên cứu của mình.
hấp tấp
Cô ấy đã mua một chiếc xe hạng sang một cách hấp tấp, điều mà sau này cô ấy hối hận vì chi phí bảo dưỡng cao.
lơ đãng
Thái độ đãng trí của anh ấy cho thấy anh ấy đang nghĩ về điều gì đó phiền muộn.
lỏng lẻo
Các biện pháp an ninh lỏng lẻo tại sân bay đã làm dấy lên lo ngại về những vi phạm tiềm ẩn.
to refuse to hold oneself responsible for something when one should and expect others to deal with it instead
bất cẩn
Cô ấy đã bất cẩn trong việc trả lời các email quan trọng, thường để chúng nằm trong hộp thư đến của mình trong nhiều ngày.
luộm thuộm
Cô ấy đã phát triển những thói quen luộm thuộm sau nhiều tháng cách ly.
anh hề
Diễn viên đã thể hiện anh hề với những cử chỉ và biểu cảm khuôn mặt phóng đại.
ngốc nghếch
Mặc dù được hướng dẫn rõ ràng, nhân viên mới có vẻ ngờ nghệch và không chắc chắn nên bắt đầu từ đâu.
vô nghĩa
Quảng bá khoa học giả vô nghĩa sẽ nghiêm trọng làm suy yếu uy tín của bạn với tư cách là một nhà nghiên cứu.
a state of happiness based on false hopes or illusions
điên
Ý tưởng điên rồ đó sẽ không bao giờ thành công.
liều lĩnh
Kế hoạch điên rồ của anh ấy để biến sân sau thành công viên trượt ván đã làm hàng xóm lo lắng.
trò hề
Sự hề hành liên tục của anh ấy khiến anh ấy trở thành linh hồn của bữa tiệc.
vội vàng
Phản ứng vội vàng của chính phủ trước cuộc khủng hoảng chỉ làm tình hình trở nên tồi tệ hơn.