cải thiện
Uống thuốc giảm đau có thể làm giảm sự khó chịu sau phẫu thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cải thiện
Uống thuốc giảm đau có thể làm giảm sự khó chịu sau phẫu thuật.
nhấn mạnh
Diễn giả đã cử chỉ một cách kịch tính để nhấn mạnh những điểm quan trọng trong buổi thuyết trình.
đẩy nhanh
Để đẩy nhanh quá trình xin thị thực, đại sứ quán đã giới thiệu hệ thống nộp đơn trực tuyến.
to do something or to behave in a manner that is almost identical to that of someone else's
sửa đổi
Cô ấy đã sửa đổi sơ yếu lý lịch của mình bằng cách thêm các kỹ năng và kinh nghiệm mới.
trang trí
Để chào mừng mùa giải, họ đã trang trí hiên trước bằng vòng hoa lễ hội và đèn.
đánh bóng
Nghệ sĩ đánh bóng lá vàng trên vải để đạt được hiệu ứng rực rỡ.
vá
Anh ấy ngồi bên lửa, lặng lẽ vá chiếc áo len rách của mình.
to bring someone a feeling of happiness or emotional relief
sửa chữa
Cô ấy tìm cách bù đắp cho thiệt hại do những hành động trước đó của mình gây ra.
xoa dịu
Chính phủ tìm cách xoa dịu những người biểu tình bằng cách hứa hẹn cải cách.
làm dịu
Công ty đã xoa dịu nhân viên bằng cách đề nghị một khoản tiền thưởng.
xoa dịu
Người quản lý hứa sẽ giải quyết vấn đề để xoa dịu những khách hàng thất vọng.
làm nguôi
Anh ấy đã cố gắng làm nguôi cơn giận của ông chủ bằng một lời xin lỗi chân thành và một món quà chu đáo.
to calm a tense situation with gentle or diplomatic action