thuộc vợ chồng
Nhà tù đã cấp phép các cuộc thăm vợ chồng để duy trì mối quan hệ gia đình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thuộc vợ chồng
Nhà tù đã cấp phép các cuộc thăm vợ chồng để duy trì mối quan hệ gia đình.
thuộc hôn nhân
Ngôi nhà hôn nhân của họ kết hợp phong cách tối giản của anh với những món đồ cổ của cô.
cùng huyết thống
Trong một số nền văn hóa, hôn nhân cùng huyết thống là phổ biến để giữ của cải và tài sản trong gia đình.
như chú
Bức ảnh cũ cho thấy anh ta trong tư thế giống như chú với các cháu gái trên đầu gối.
cùng huyết thống
Rối loạn di truyền thường mạnh hơn trong số những người thân cùng huyết thống.
hậu duệ
Nghệ sĩ nổi tiếng rất tự hào về hậu duệ của mình, nhiều người trong số họ đã đi theo bước chân của ông để theo đuổi sự nghiệp sáng tạo.
quan hệ huyết thống
Nghiên cứu di truyền đã tiết lộ mức độ cận huyết cao trong quần thể biệt lập, cho thấy mối quan hệ gia đình gần gũi.
hậu duệ
Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết là một hậu duệ nổi loạn chống lại nguồn gốc quý tộc của mình.
a man whose partner is unfaithful, often implying he is weak or humiliated
sinh ra
Nghiên cứu khoa học đột phá dự kiến sẽ sinh ra nhiều tiến bộ công nghệ trong những năm tới.
hứa hôn
Cặp đôi đã trao đổi lời thề để đính hôn với nhau trước sự chứng kiến của bạn bè thân thiết và gia đình.