trơ trẽn
Lựa chọn trơ tráo về màu sắc và hình dạng của nghệ sĩ trong bức tranh đã thách thức các chuẩn mực nghệ thuật thông thường.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
trơ trẽn
Lựa chọn trơ tráo về màu sắc và hình dạng của nghệ sĩ trong bức tranh đã thách thức các chuẩn mực nghệ thuật thông thường.
a boastful, arrogant, or loud-mouthed person who talks excessively
kẻ khoe khoang
Mọi người tránh xa kẻ khoác lác vì sự khoe khoang liên tục của anh ta thật khó chịu.
ngạo mạn
Cô ấy tức giận trước thái độ ngạo mạn của anh ta đối với cảm xúc của cô.
sự trơ tráo
Sự trơ trẽn của chính trị gia khi bỏ qua mối quan tâm của công chúng đã khiến nhiều cử tri tức giận.
kiêu ngạo
Thái độ kiêu ngạo của người quản lý khiến việc làm việc với anh ta trở nên khó khăn.
thông thái rởm
Anh ấy đã có một bài giảng câu nệ hình thức, ám ảnh về các chú thích cuối trang thay vì ý tưởng chính.
quá quan tâm đến quy tắc
Anh ta thấy hành vi quá nguyên tắc của cô ấy thật phiền phức, luôn khăng khăng tuân theo các quy tắc và không bao giờ sẵn lòng chấp nhận rủi ro.
kiêu ngạo
Nhân viên kiêu kỳ của nhà hàng đã thể hiện rõ rằng họ coi mình cao hơn những thực khách bình thường.
tính kiêu ngạo
Cô ấy bị mù quáng bởi chính tính kiêu ngạo của mình, bỏ qua mọi cảnh báo.
hống hách
Giọng điệu hống hách của cô ấy không để lại chỗ cho sự bất đồng trong cuộc họp.
đạo đức giả
Những bài phát biểu đạo đức giả của chính trị gia thường làm nổi bật sự ưu việt đạo đức của ông ta.
sự táo bạo
Sự liều lĩnh của anh ta khiến anh ta công khai chỉ trích vị lãnh đạo được kính trọng.
lời lẽ khoa trương
Bài phát biểu của chính trị gia đầy khoa trương nhưng thiếu chính sách thực tế.
chua chát
Bài đánh giá chua chát của nhà phê bình về bộ phim đầy những nhận xét sắc sảo và cắt cổ.
khoa trương
Bài phát biểu khoa trương của anh ấy đầy ngôn ngữ hoa mỹ nhưng thiếu nội dung.
miệt thị
Thuật ngữ trở nên mang tính miệt thị theo thời gian, mất đi giọng điệu trung lập.
trách móc
Giọng điệu trách móc của mẹ anh khiến anh hối hận về những lời nói bất cẩn của mình.
xúc phạm
Những cuộc tấn công xúc phạm trên mạng xã hội có thể đặc biệt gây hại, vì chúng thường lan truyền nhanh chóng và tiếp cận đông đảo khán giả.
chua chát
Cô ấy nhận được những bình luận độc địa trực tuyến làm tổn thương sâu sắc đến cảm xúc của cô ấy.
chửi rủa
Bài phát biểu chỉ trích nặng nề của chính trị gia đầy những lời công kích khắc nghiệt nhằm vào đối thủ.
hách dịch
Sự giám sát tự ý của người quản lý đối với dự án là không cần thiết.
lộ liễu
Mùi khói thuốc lá khó chịu tràn ngập căn phòng, làm phiền mọi người bên trong.
người theo chủ nghĩa sô vanh
Người lãnh đạo nhóm là một kẻ sô vanh, luôn đề cao chủng tộc của mình là ưu việt.
người tự cao
Cô ấy tránh làm việc với anh ta—anh ta là một kẻ tự cao khét tiếng, người bác bỏ ý tưởng của người khác.
chứng cuồng vĩ
Chứng hoang tưởng tự đại của cô ấy rõ ràng trong cách cô ấy bác bỏ ý kiến của mọi người khác.