Kiến Trúc và Xây Dựng - Phong cách Kiến trúc

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến phong cách kiến trúc, như "Rococo", "art deco" và "revivalism".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kiến Trúc và Xây Dựng
Baroque [Danh từ]
اجرا کردن

baroque

Ex:

Âm nhạc Baroque, với những giai điệu phức tạp và hòa âm phong phú, phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 17 và đầu thế kỷ 18, tạo ra những kiệt tác của các nhà soạn nhạc như Bach, Handel và Vivaldi.

modernism [Danh từ]
اجرا کردن

chủ nghĩa hiện đại

Ex: The sleek , geometric lines of the building are characteristic of architectural modernism , emphasizing function and simplicity .

Những đường nét hình học thanh lịch của tòa nhà là đặc trưng của chủ nghĩa hiện đại kiến trúc, nhấn mạnh chức năng và sự đơn giản.

Rococo [Danh từ]
اجرا کردن

Rococo

Ex: As I wandered through the palace , I was struck by the lavish Rococo decorations that adorned every room , from gilded mirrors to ornate ceiling frescoes .

Khi tôi đi lang thang qua cung điện, tôi bị ấn tượng bởi những trang trí Rococo xa hoa tô điểm cho mỗi căn phòng, từ những tấm gương mạ vàng đến những bức bích họa trần nhà trang trí công phu.

eclecticism [Danh từ]
اجرا کردن

chủ nghĩa chiết trung

Ex: The architect incorporated eclecticism into the design of the mansion , combining classical columns with Gothic arches and Moorish motifs .

Kiến trúc sư đã kết hợp chủ nghĩa chiết trung vào thiết kế của biệt thự, kết hợp các cột cổ điển với vòm Gothic và họa tiết Moorish.