Kiến Trúc và Xây Dựng - Kiến trúc Châu Á và Ai Cập

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến kiến trúc châu Á và Ai Cập như "nhà trà", "hanok" và "tháp cổng".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kiến Trúc và Xây Dựng
teahouse [Danh từ]
اجرا کردن

quán trà

Ex: She visited a teahouse famous for its Japanese matcha ceremony .

Cô ấy đã đến thăm một quán trà nổi tiếng với nghi lễ matcha Nhật Bản.

pylon [Danh từ]
اجرا کردن

một tháp cổng

Ex: Visitors passed between the sloping walls of the Luxor Temple pylon to enter the sacred courtyard .

Du khách đi qua giữa những bức tường dốc của tháp cổng đền Luxor để vào sân thánh.

hypostyle [Danh từ]
اجرا کردن

hypostyle

Ex: The hypostyle mosque featured a central courtyard surrounded by a series of smaller domed chambers , each connected by a colonnaded hypostyle hall .

Nhà thờ Hồi giáo hypostyle có một sân trung tâm được bao quanh bởi một loạt các buồng nhỏ có mái vòm, mỗi buồng được kết nối bằng một hội trường hypostyle có hàng cột.

pyramid [Danh từ]
اجرا کردن

kim tự tháp

Ex: The Mayans built impressive pyramids in Central America .

Người Maya đã xây dựng những kim tự tháp ấn tượng ở Trung Mỹ.