clear in meaning or expression

dễ hiểu, rõ ràng
Mặc dù chủ đề phức tạp, cách tiếp cận dễ hiểu của giảng viên đã giúp khán giả nắm bắt các khái niệm chính một cách nhanh chóng.
the capacity to understand something

sự hiểu biết, khả năng hiểu
Sau bài giảng, sự hiểu biết của anh ấy về chủ đề đã được cải thiện đáng kể.
covering or including all aspects of something

toàn diện, đầy đủ
Cuốn sách hướng dẫn toàn diện chứa thông tin về tất cả các điểm tham quan du lịch trong thành phố.
to analyze or test a substance, typically in a laboratory setting, to determine its components or qualities

phân tích, kiểm tra
Nhà hóa học sẽ phân tích mẫu nước để tìm chất gây ô nhiễm.
to agree to something, such as a suggestion, request, etc.

đồng ý, chấp thuận
Hội đồng quản trị đã đồng ý với những điều chỉnh ngân sách.
to seriously and strongly state something

khẳng định, tuyên bố một cách trang trọng
Chuyên gia khẳng định chắc chắn tính chính xác của các phát hiện nghiên cứu, nhấn mạnh sự vững chắc của phương pháp luận thực nghiệm.
working very hard and with careful attention to detail so that everything is done as well as possible

chăm chỉ, tận tụy
Cô ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự tập trung cần mẫn đã gây ấn tượng với các giám sát viên của mình.
to remove something, often by rubbing or gentle wiping

xóa
Một miếng vải mềm và dung dịch tẩy rửa đã được sử dụng để xóa các vết bẩn trên bề mặt kính.
lacking strength or effectiveness

kiệt sức, suy tàn
Đảng này bị coi là yếu ớt, không còn liên hệ với cử tri.
a punishment given for breaking a rule, law, or legal agreement

hình phạt, phạt
Anh ta bị phạt vì vi phạm các điều khoản trong hợp đồng.
a feeling of regret for one's past actions

sự hối hận, sự ăn năn
Cảm giác hối hận mạnh đến mức anh ấy khó lòng đối mặt với những người mình đã làm tổn thương.
a person, organization, or country that has signed a formal agreement

bên ký kết, người ký
Một số quốc gia đã hành động như là người ký kết của hiệp định hòa bình, đảm bảo cam kết của họ với các điều khoản.
the specific meaning of a word

ý nghĩa
Các nền văn hóa khác nhau có thể diễn giải ý nghĩa của một số từ theo những cách độc đáo.
having little to no energy and being inactive

uể oải, lờ đờ
Sau nhiều tháng không hoạt động, thị trấn một thời nhộn nhịp đã trở nên uể oải và vô hồn.
a state of sluggishness and lack of energy

sự uể oải, sự lờ đờ
Sau bữa ăn lớn, một làn sóng uể oải tràn qua anh ta, và anh ta ngủ gật trên ghế sofa.
to expand, swell, or stretch beyond the normal or usual size

phình ra, giãn nở
Lốp xe bắt đầu phình ra khi nó hút thêm không khí từ máy bơm.
the act of swelling from inside

sự căng phồng, sự sưng lên
Sau bữa ăn lớn, anh ấy cảm thấy một cảm giác căng tức trong dạ dày.
capable of being expanded or stretched

có thể giãn ra, có thể kéo dài
Loại nhựa này không co giãn nhiều, vì vậy nó có thể bị nứt dưới áp lực.
to press two things together or be pressed together to become smaller

nén, ép
Thợ máy đã nén má phanh và rô-to lại với nhau để căn chỉnh đúng cách.
able to be made more compact

có thể nén, có thể giảm
Vật liệu có thể nén được, cho phép nó phù hợp với không gian nhỏ hơn khi cần thiết.
