clear in meaning or expression

dễ hiểu, rõ ràng
Giáo viên đã sử dụng ngôn ngữ đơn giản và các ví dụ để làm cho chủ đề phức tạp trở nên dễ hiểu hơn đối với học sinh của mình.
the capacity to understand something

sự hiểu biết, khả năng hiểu
Sự hiểu biết của cô ấy về các hướng dẫn đã giúp cô ấy hoàn thành nhiệm vụ mà không gặp bất kỳ khó khăn nào.
covering or including all aspects of something

toàn diện, đầy đủ
to analyze or test a substance, typically in a laboratory setting, to determine its components or qualities

phân tích, kiểm tra
Các dược sĩ phân tích thuốc để đảm bảo chúng đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.
to agree to something, such as a suggestion, request, etc.

đồng ý, chấp thuận
Như một hình thức lịch sự, người tham gia thường đồng ý bằng cách gật đầu hoặc đưa ra sự đồng ý bằng lời nói trong các cuộc thảo luận.
to seriously and strongly state something

khẳng định, tuyên bố một cách trang trọng
Giáo sư đã khẳng định mạnh mẽ tầm quan trọng của kỹ năng tư duy phản biện trong việc theo đuổi tri thức.
working very hard and with careful attention to detail so that everything is done as well as possible

chăm chỉ, tận tụy
Họ ngưỡng mộ cách tiếp cận cần cù của anh ấy trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.
to remove something, often by rubbing or gentle wiping

xóa
Dung dịch làm sạch nhẹ nhàng đã giúp xóa bỏ các vết bẩn từ vải mỏng manh.
lacking strength or effectiveness

kiệt sức, suy tàn
Phong trào một thời hùng mạnh đã trở nên suy yếu, mất đi đà phát triển.
a punishment given for breaking a rule, law, or legal agreement

hình phạt, phạt
a feeling of regret for one's past actions

sự hối hận, sự ăn năn
Cô ấy bị choáng ngợp bởi một sự hối hận sâu sắc, liên tục hối tiếc về nỗi đau mà cô ấy đã gây ra.
a person, organization, or country that has signed a formal agreement

bên ký kết, người ký
Các tổ chức ký kết đã được giữ trách nhiệm cho việc thực hiện các chính sách đã thỏa thuận.
the specific meaning of a word

ý nghĩa
Nhà thơ đã sử dụng phép ẩn dụ để mở rộng ý nghĩa của những từ ngữ hàng ngày.
having little to no energy and being inactive

uể oải, lờ đờ
Tâm trí cô ấy cảm thấy uể oải, không thể tập trung vào ngay cả những nhiệm vụ đơn giản nhất sau một đêm không ngủ.
a state of sluggishness and lack of energy

sự uể oải, sự lờ đờ
Xem tivi hàng giờ gây ra một loại trạng thái uể oải khiến anh ta cảm thấy lờ đờ và không hiệu quả.
to expand, swell, or stretch beyond the normal or usual size

phình ra, giãn nở
Họng của con ếch phình ra khi nó chuẩn bị phát ra tiếng kêu đặc trưng.
the act of swelling from inside

sự căng phồng, sự sưng lên
Y tá theo dõi bệnh nhân để phát hiện các dấu hiệu chướng bụng sau phẫu thuật.
capable of being expanded or stretched

có thể giãn ra, có thể kéo dài
Bàng quang là một cơ quan có khả năng giãn nở cao, cho phép nó lưu trữ lượng nước tiểu khác nhau.
to press two things together or be pressed together to become smaller

nén, ép
Cô ấy nén các ngón tay lại với nhau để tạo thành một cái nắm chặt vào tay cầm.
able to be made more compact

có thể nén, có thể giảm
Tính chất nén được của miếng bọt biển khiến nó hoàn hảo để hấp thụ sốc.
