attractive in a showy or superficial way but lacking real value or sincerity

hấp dẫn hào nhoáng nhưng hời hợt, bắt mắt nhưng thiếu chân thật
Tình bạn của họ hóa ra là meretricious, được xây dựng chỉ dựa trên lợi ích lẫn nhau.
without water; especially without water of crystallization

khan nước, không có nước
able to use both hands with equal skill and ease

thuận cả hai tay, có thể sử dụng cả hai tay với kỹ năng như nhau
Anh ấy đã học cách trở thành người thuận cả hai tay sau khi bị thương ở tay thuận.
able to hold a large quantity

rộng rãi, thoáng đãng
Những kệ sách rộng rãi của thư viện được chất đầy sách từ sàn đến trần.
extraordinary and serving as a warning or sign of future events, often suggesting something bad or threatening

báo hiệu, đe dọa
Tin tức báo trước về việc công ty sắp phá sản đã phủ bóng đen lên toàn ngành.
(of a sound) loud, harsh, and unpleasant to the ears

ồn ào, chói tai
Mặc dù có những tiếng reo hò ồn ào từ đám đông, đội đã thua trận đấu.
(of a disease) transmittable from one person to another through close contact

lây nhiễm
Các biện pháp cách ly đã được thực hiện để ngăn chặn sự bùng phát của một loại virus lây nhiễm trong cộng đồng.
having or showing cleverness, creativity, or skill

khéo léo, sáng tạo
Đầu bếp tài ba đã tạo ra một món ăn độc đáo bằng cách kết hợp các nguyên liệu bất ngờ theo những cách sáng tạo.
showing a disregard for moral rules or standards, especially in sexual behavior

phóng đãng, dâm đãng
Bộ phim miêu tả những sự thái quá phóng đãng của thời đại.
(of documents or objects) pretending to be genuine

giả mạo, ngụy tạo
Báo cáo chứa dữ liệu giả mạo, làm suy yếu nghiên cứu.
causing great harm or damage, often in a gradual or unnoticed way

nguy hại, độc hại
Nghèo đói có tác động nguy hại đến giáo dục và sức khỏe.
difficult and needing a lot of energy and effort

nặng nề, khó khăn
Ôn thi cho kỳ thi luật sư trong khi làm việc toàn thời gian đã chứng tỏ là một thách thức khó khăn đối với anh ta.
foolishly fond of or submissive to your wife

say đắm vợ, phục tùng vợ một cách mù quáng
excessively flattering and obeying a person, particularly in order to gain their approval or favor

nịnh hót, xu nịnh
Lời khen nịnh bợ của anh ấy dành cho quản lý được đồng nghiệp coi là một nỗ lực rõ ràng để được thăng chức.
having keen, farsighted judgment and the ability to discern deeply and wisely

sáng suốt, thông thái
Một người cố vấn sáng suốt có thể cung cấp sự hướng dẫn vô giá trong những thời điểm thử thách.
eager to start a fight or argument

hiếu chiến, thích gây gổ
Chàng trai hiếu chiến thường xuyên thấy mình trong những cuộc tranh cãi về những chuyện vặt vãnh.
beyond the usual or ordinary, often causing amazement or admiration due to its exceptional nature

tuyệt vời, kỳ diệu
Vẻ đẹp tuyệt vời của hoàng hôn đã tô điểm bầu trời bằng những sắc cam và hồng rực rỡ.
experiencing or displaying an intense sexual interest

dâm đãng, lẳng lơ
Hành động dâm đãng của nhân vật là then chốt cho xung đột của cốt truyện.
| Kỹ Năng Từ Vựng SAT 4 | |||
|---|---|---|---|
| Bài học 41 | Bài học 42 | Bài 43 | Bài học 44 |
| Bài 45 | Bài học 46 | Bài học 47 | Bài học 48 |
| Bài 49 | Bài học 50 | ||
