Kỹ Năng Từ Vựng SAT 4 - Bài học 48

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kỹ Năng Từ Vựng SAT 4
meretricious [Tính từ]
اجرا کردن

hấp dẫn hào nhoáng nhưng hời hợt

Ex: He was drawn to her meretricious charm , not realizing it was all an act .

Anh ấy bị thu hút bởi sự quyến rũ hào nhoáng của cô ấy, không nhận ra rằng tất cả chỉ là diễn xuất.

ambidextrous [Tính từ]
اجرا کردن

thuận cả hai tay

Ex: The ambidextrous pitcher can throw with both arms .

Người ném bóng thuận cả hai tay có thể ném bằng cả hai cánh tay.

capacious [Tính từ]
اجرا کردن

rộng rãi

Ex: Her capacious handbag held everything from a notebook to an extra pair of shoes .

Chiếc túi xách rộng rãi của cô ấy chứa đựng mọi thứ, từ sổ tay đến một đôi giày dự phòng.

portentous [Tính từ]
اجرا کردن

báo hiệu

Ex: The sudden silence in the room was portentous , suggesting that something important was about to be revealed .

Sự im lặng đột ngột trong phòng thật đáng ngại, ám chỉ rằng điều gì đó quan trọng sắp được tiết lộ.

raucous [Tính từ]
اجرا کردن

ồn ào

Ex: The band 's performance was raucous , with blaring guitars and shouting vocals .

Màn trình diễn của ban nhạc thật ồn ào, với tiếng guitar chói tai và giọng hét.

contagious [Tính từ]
اجرا کردن

lây nhiễm

Ex: The flu virus is contagious and can be transmitted through respiratory droplets .

Virus cúm dễ lây lan và có thể lây truyền qua các giọt hô hấp.

ingenious [Tính từ]
اجرا کردن

khéo léo

Ex: The ingenious architect revolutionized urban design with his innovative skyscraper concepts .

Kiến trúc sư tài ba đã cách mạng hóa thiết kế đô thị với những ý tưởng nhà chọc trời sáng tạo của mình.

licentious [Tính từ]
اجرا کردن

phóng đãng

Ex: His licentious lifestyle eventually led to scandal .

Lối sống phóng đãng của anh ta cuối cùng đã dẫn đến scandal.

spurious [Tính từ]
اجرا کردن

giả mạo

Ex: The jeweler refused to buy the spurious diamond .

Người thợ kim hoàn từ chối mua viên kim cương giả.

pernicious [Tính từ]
اجرا کردن

nguy hại

Ex: Social media can have a pernicious influence on young minds .

Mạng xã hội có thể có ảnh hưởng nguy hại đến tâm trí của giới trẻ.

onerous [Tính từ]
اجرا کردن

nặng nề

Ex: She found the responsibility of caring for her elderly parents to be onerous , as it consumed much of her time and energy .

Cô ấy thấy trách nhiệm chăm sóc cha mẹ già của mình nặng nề, vì nó tiêu tốn nhiều thời gian và năng lượng của cô ấy.

obsequious [Tính từ]
اجرا کردن

nịnh hót

Ex: The prince was annoyed by the obsequious courtiers who showered him with insincere compliments .

Hoàng tử bực mình vì những cận thần nịnh hót dành cho anh ta những lời khen không chân thành.

sagacious [Tính từ]
اجرا کردن

sáng suốt

Ex: The sagacious judge quickly saw through the false testimony .

Vị thẩm phán sáng suốt nhanh chóng nhìn thấu lời khai giả mạo.

pugnacious [Tính từ]
اجرا کردن

hiếu chiến

Ex: In every discussion , his pugnacious comments seemed designed to spark conflict .

Trong mọi cuộc thảo luận, những bình luận hiếu chiến của anh ta dường như được thiết kế để châm ngòi xung đột.

fabulous [Tính từ]
اجرا کردن

tuyệt vời

Ex: His fabulous storytelling ability kept everyone entertained for hours .

Khả năng kể chuyện tuyệt vời của anh ấy đã giữ cho mọi người giải trí trong nhiều giờ.

lascivious [Tính từ]
اجرا کردن

dâm đãng

Ex: His lascivious comments made everyone uncomfortable .

Những bình luận dâm ô của anh ấy khiến mọi người khó chịu.