chọc tức
Bình luận của cô ấy về công việc của tôi đã kích động cơn giận của tôi.
chọc tức
Bình luận của cô ấy về công việc của tôi đã kích động cơn giận của tôi.
cay
Nước sốt đặc biệt của đầu bếp có một chất lượng cay nồng làm tăng hương vị của món gà nướng.
vị cay
Công thức làm dưa chua của bà nội anh ấy luôn có lượng vị cay vừa phải, khiến chúng trở nên không thể cưỡng lại.
sự khéo léo
Với một thủ thuật nhanh của các ngón tay, người biểu diễn đã làm quả bóng biến mất khỏi tay mình.
nhẹ
Cô ấy cảm thấy một làn gió nhẹ trên mặt khi bước ra ngoài.
bù nhìn
Cô ấy được chọn làm bình phong cho tổ chức từ thiện, mặc dù giám đốc điều hành xử lý tất cả các quyết định quan trọng.
ẩn dụ
Những mô tả ẩn dụ của cuốn tiểu thuyết đã làm bối cảnh trở nên sống động theo cách mà những mô tả theo nghĩa đen không thể.
butte
Dãy núi Black Hills ở Nam Dakota trưng bày nhiều đồi bàn, bao gồm Bear Butte, một địa điểm được coi là thiêng liêng bởi các bộ lạc người Mỹ bản địa.
hỗ trợ
Các quy định về môi trường đã được củng cố với việc thực thi nghiêm ngặt hơn để đảm bảo tuân thủ.
lăng nhăng
Cô ấy không còn hứng thú hẹn hò với anh ta sau khi phát hiện ra rằng anh ta nổi tiếng là lang chạ.
nhân đạo
Những nỗ lực từ thiện của cô đã giúp tài trợ cho nghiên cứu y học và cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho các cộng đồng thiếu thốn.
sưu tập tem
Cô ấy đã dành hàng giờ trong thời gian rảnh rỗi để thực hành sưu tập tem, sắp xếp bộ sưu tập của mình theo quốc gia và thời đại.
bài diễn văn chỉ trích
Trong bài philippic của mình, nhà hoạt động đã lên án tham nhũng trong hệ thống tư pháp, kêu gọi cải cách ngay lập tức.
thiếu hiểu biết
Cô ấy cảm thấy thất vọng bởi thái độ philistine của bạn mình đối với nhạc cổ điển.
trang trí
Để chào mừng mùa giải, họ đã trang trí hiên trước bằng vòng hoa lễ hội và đèn.
sự tôn thờ
Người hâm mộ của anh ấy đã bày tỏ sự ngưỡng mộ bằng cách cổ vũ nhiệt tình tại buổi hòa nhạc của anh ấy.
ra lệnh
Người giám sát ra lệnh các nhiệm vụ hàng ngày cho nhóm.
cách phát âm
Giáo viên khen ngợi học sinh của mình vì phát âm tuyệt vời, điều này đã nâng cao chất lượng bài thuyết trình của cô ấy.
dictum
Dictum của tòa án về vụ việc đã tạo tiền lệ cho các phán quyết trong tương lai về các vấn đề pháp lý tương tự.