xúi giục
Họ đã cố gắng kích động một cuộc nổi dậy chống lại chính phủ.
xúi giục
Họ đã cố gắng kích động một cuộc nổi dậy chống lại chính phủ.
người không đáng tin cậy
Nhiều nhà đầu tư đã mất tiền vì tin tưởng vào một kẻ lừa đảo hứa hẹn lợi nhuận không tưởng.
hoành tráng
Trận chiến là một cuộc đụng độ hoành tráng giữa hai đội quân hùng mạnh, định hình tiến trình lịch sử.
liệt kê
Để đảm bảo sự rõ ràng, người nói bắt đầu liệt kê các quy tắc của trò chơi.
rõ ràng
Sai lầm nghiêm trọng trong báo cáo đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho công ty.
đê
Một vết nứt ở đê khiến những cánh đồng gần đó hoàn toàn chìm trong nước.
thuyết Darwin
Các nguyên tắc của thuyết Darwin mang tính cách mạng, thay đổi cách các nhà khoa học hiểu về đa dạng sinh học.
tốc độ
Tốc độ của cô ấy trong việc giải câu đố đã gây ấn tượng với mọi người tại cuộc thi.
the quality of being fleeting or short-lived
Sự ngắn ngủi của cơn bão mùa hè đã làm mọi người ngạc nhiên, vì nó kết thúc gần như ngay khi nó bắt đầu.
coi thường
Anh ấy luôn coi thường những thành tựu của cô, khiến cô cảm thấy mình không quan trọng.
dũng cảm
Đối mặt với nhiều nguy hiểm, lính cứu hỏa dũng cảm đã cứu sống nhiều người mà không do dự.
bối cảnh
Bối cảnh của cuộc trò chuyện đã giúp làm rõ ý cô ấy khi nói "muộn".
lãnh sự
Họ đã được lãnh sự giúp đỡ khi doanh nghiệp của họ gặp phải thách thức pháp lý ở nước ngoài.
sự do dự
Mặc dù đề nghị hấp dẫn, anh ấy cảm thấy sự băn khoăn khi nhận việc vì những hành vi phi đạo đức của công ty.
hộp đựng bánh thánh
Họ đang kiểm tra các chi tiết trang trí được khắc trên hộp đựng bánh thánh trong chuyến tham quan nhà thờ.
cập bến
Con tàu đang được neo đậu khi hành khách nhìn từ boong tàu.
đối mặt
Đối mặt với những thách thức tài chính, công ty phải đối mặt với nhu cầu về các biện pháp cắt giảm chi phí.
nồi lớn
Đầu bếp khuấy món hầm bổ dưỡng đang sôi lăn tăn trong nồi lớn.
làm gián đoạn
Vụ nổ đã làm gián đoạn cấu trúc kim loại, khiến nó vỡ ra ngay lập tức.