con cáo cái
Trong văn học dân gian, con cáo cái xảo quyệt thường lừa được thợ săn và các con vật khác.
Ở đây bạn sẽ học tên các con vật đực và cái trong tiếng Anh như "cáo cái", "gà mái" và "ngựa đực".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
con cáo cái
Trong văn học dân gian, con cáo cái xảo quyệt thường lừa được thợ săn và các con vật khác.
gà trống
Vào lúc bình minh, tiếng gáy của gà trống báo hiệu sự khởi đầu của một ngày mới trên nông trại.
hươu cái
Người nông dân nhìn thấy con hươu cái và con của nó đang gặm cỏ trên đồng cỏ.
cừu cái
Người nông dân cẩn thận cắt lông từ con cừu cái trước khi cái nóng mùa hè ập đến.
a fully grown male sheep capable of breeding
con hươu đực
Thợ săn thường theo dõi hươu đực để giải trí và kiểm soát quần thể.
a female cat, especially one used for breeding
con công
Với dáng đi kiêu hãnh, con công diễu hành qua khu vườn, những chiếc lông đuôi lộng lẫy của nó kéo dài phía sau như một đoàn tàu hoàng gia.
a male bovine whose sex organs have been removed before maturity, typically raised for beef
bò cái
Tôi nhận thấy cơ bắp khỏe của con bò khi nó di chuyển.
bò đực
Nông dân sử dụng những con bò đực được nuôi đặc biệt để cải thiện di truyền của đàn gia súc của họ.
lợn đực
Trong một số nền văn hóa, thịt lợn rừng được coi là món ngon và được phục vụ vào những dịp đặc biệt.
a stingless male bee in a colony of social bees whose only role is to mate with the queen
ngựa cái giống
Cô ấy đến thăm trang trại giống để chọn một ngựa cái sinh sản cho con ngựa đực vô địch của mình.