Động vật - Chim nước
Ở đây bạn sẽ học tên các loài chim nước bằng tiếng Anh như "pelican", "seagull" và "flamingo".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
a large, long-necked wading bird, typically found in marshes, wetlands, and plains worldwide
ngỗng
Trong mùa di cư, những đàn ngỗng lấp đầy bầu trời với đội hình chữ V, di chuyển quãng đường dài đến vùng khí hậu ấm hơn.
thiên nga
Thiên nga giao phối suốt đời, tạo thành mối liên kết bền chặt với bạn đời và cùng nhau nuôi dưỡng đàn con.
any of numerous small wading birds in the family Rallidae, characterized by short wings and long toes for walking on soft mud
chim cổ rắn
Những con chim cổ rắn thường được nhìn thấy lướt ngay dưới bề mặt hồ và sông.
chim dẽ
Những người quan sát chim đã phát hiện một con choi choi nhỏ trong đàn di cư.