tự tin
Tôi tự tin rằng chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng hạn.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 Bài A trong sách giáo khoa Four Corners 2, chẳng hạn như "hào phóng", "nghiêm túc", "văn học", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tự tin
Tôi tự tin rằng chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng hạn.
sáng tạo
Tôi thấy chị gái mình là một người sáng tạo, luôn nghĩ ra những ý tưởng mới cho sản phẩm để bán trong cửa hàng của cô ấy.
thân thiện
Thành phốt của chúng tôi nổi tiếng với những người thân thiện và hiếu khách.
hài hước
Tôi thấy buồn cười khi mèo đuổi theo đuôi của chúng.
hào phóng
Mặc dù gặp khó khăn tài chính, anh ấy vẫn hào phóng, chia sẻ những gì ít ỏi mình có với những người kém may mắn hơn.
chăm chỉ
Bản chất chăm chỉ của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được sự công nhận và khen ngợi từ đồng nghiệp.
nghiêm túc
Bản chất nghiêm túc của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời trong những tình huống khó khăn.
nhút nhát
Mặc dù bản chất nhút nhát, cô ấy đã đứng lên dẫn dắt đội.
bạn trực tuyến
Tôi có một e-pal từ Pháp giúp tôi luyện tập tiếng Pháp.
nói nhiều
Bản chất nói nhiều của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân viên bán hàng tuyệt vời.
thời trang
Thời trang những năm 80 được biết đến với màu sắc táo bạo và phong cách kịch tính.
chính trị
Cách tiếp cận của thị trưởng đối với chính trị tập trung vào sự tham gia của cơ sở và ra quyết định minh bạch.
văn học
Nhiều người tin rằng đọc văn học nuôi dưỡng sự đồng cảm và mở rộng hiểu biết về trải nghiệm con người.
phim
Tôi đã xem một bộ phim hài và không thể ngừng cười.
thể thao
Quyền anh là một môn thể thao cạnh tranh đòi hỏi sức mạnh, tốc độ và sự kiên cường.
quê hương
Quê hương của anh ấy nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
sự quan tâm
thích
Dù tôi đã làm tất cả cho anh ấy, tôi không nghĩ anh ấy thích tôi.