vẻ ngoài
Ngoại hình của cô ấy đã thay đổi qua nhiều năm, nhưng cô ấy vẫn giữ được vẻ đẹp tự nhiên.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 Bài D trong sách giáo khoa Four Corners 2, như "ngoại hình", "thuyền", "nhân viên bán hàng", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
vẻ ngoài
Ngoại hình của cô ấy đã thay đổi qua nhiều năm, nhưng cô ấy vẫn giữ được vẻ đẹp tự nhiên.
tóc
Anh ấy bôi gel lên tóc để tạo kiểu cho buổi phỏng vấn.
mặc
Anh ấy mặc một bộ vest và cà vạt đến buổi phỏng vấn xin việc để tạo ấn tượng tốt.
chỉ
Chúng tôi đến công viên chỉ vào cuối tuần.
tính cách
Mặc dù họ là anh em sinh đôi, tính cách của họ khá khác nhau.
sáng tạo
Tôi thấy chị gái mình là một người sáng tạo, luôn nghĩ ra những ý tưởng mới cho sản phẩm để bán trong cửa hàng của cô ấy.
khác
Cô ấy đã học nhiều môn học khác nhau ở trường, từ toán đến lịch sử.
chỉ
Anh ấy chỉ cần vài phút để hoàn thành nhiệm vụ.
done to enjoy oneself or as a joke, without serious intent
máy bay
Tôi phải trải qua an ninh trước khi lên máy bay.
chim
Con chim đã xây một cái tổ ấm cúng trên cây để đẻ trứng.
thuyền
Con thuyền nhẹ nhàng đung đưa khi chúng tôi ra khơi vào một ngày nắng.
hoa
Tôi đã hái một bó hoa tươi từ cánh đồng.
kính mắt
Tôi cần mua kính mới vì cái cũ đã bị vỡ.
hào phóng
Mặc dù gặp khó khăn tài chính, anh ấy vẫn hào phóng, chia sẻ những gì ít ỏi mình có với những người kém may mắn hơn.
thời gian rảnh
Anh ấy dành thời gian rảnh để chơi guitar và viết bài hát.
tình nguyện
Anh ấy đã đề xuất một gợi ý để cải thiện quy trình làm việc, hy vọng sẽ hợp lý hóa quá trình.
nhạc cụ
Cửa hàng bán nhiều loại nhạc cụ, bao gồm sáo và kèn trumpet.
địa phương
Cô ấy thích mua sắm ở chợ nông sản địa phương để có sản phẩm tươi.
quan trọng
Tiết kiệm nước quan trọng cho việc sử dụng bền vững các nguồn tài nguyên thiên nhiên.
trả lại
Cảnh sát yêu cầu rằng tác phẩm nghệ thuật bị đánh cắp phải được trả lại cho bảo tàng nghệ thuật.
chiều cao
Chiều cao của tòa nhà cao nhất trong thành phố là bao nhiêu?
thân thiện
Thành phốt của chúng tôi nổi tiếng với những người thân thiện và hiếu khách.
chăm chỉ
Bản chất chăm chỉ của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được sự công nhận và khen ngợi từ đồng nghiệp.
nhân viên bán hàng
Nhân viên bán hàng ở cửa hàng đồ chơi đã gợi ý món quà hoàn hảo cho cháu gái tôi.
cửa hàng quần áo
Cửa hàng quần áo có chương trình giảm giá váy mùa hè.
bán
Anh ấy đã bán chiếc điện thoại thông minh cũ của mình cho bạn mình với giá hợp lý.
truyền thống
Anh ấy có cách tiếp cận truyền thống trong việc nuôi dạy con cái, tin tưởng vào các quy tắc và thói quen chặt chẽ.
cao,cao lớn
Với chiều cao 1,96 m, anh ấy được coi là cực kỳ cao.
đẹp trai
Cô ấy không thể không đỏ mặt khi người đàn ông đẹp trai lạ mặt hỏi tên cô.
nói nhiều
Bản chất nói nhiều của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân viên bán hàng tuyệt vời.
bán thời gian
Tình trạng bán thời gian của cô ấy cho phép cô ấy dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.
công việc
Anh ấy đang học tập chăm chỉ để có được một công việc tốt trong tương lai.
câu cá
Câu cá bị cấm trong khu bảo tồn thiên nhiên này.
phổ biến
Cô ấy là học sinh nổi tiếng nhất trong khối của mình.
khách du lịch
Mặc dù là một khách du lịch, anh ấy đã cố gắng hòa nhập với văn hóa địa phương.
không bao giờ
Họ không bao giờ đến thăm châu Âu mặc dù luôn có kế hoạch.
giữ
Anh ta tìm thấy một chiếc ví bị mất trên đường và quyết định giữ nó cho đến khi tìm được chủ nhân.
phàn nàn
Khách hàng quyết định phàn nàn về dịch vụ kém mà họ nhận được tại nhà hàng.
tiếng ồn
Bọn trẻ đang gây quá nhiều tiếng ồn, vì vậy giáo viên yêu cầu chúng im lặng.
vấn đề
Jane đang cố gắng giải quyết một cuộc xung đột với bạn của cô ấy để sửa chữa vấn đề mối quan hệ của họ.
tiêu
Tôi cần phải cẩn thận để không tiêu quá nhiều vào những món đồ không cần thiết.