cảm thấy
Lòng tốt và sự hỗ trợ của anh ấy khiến cô ấy cảm thấy được yêu thương và trân trọng.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 Bài học B trong sách giáo khoa Four Corners 2, như "ho", "kinh khủng", "sớm", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cảm thấy
Lòng tốt và sự hỗ trợ của anh ấy khiến cô ấy cảm thấy được yêu thương và trân trọng.
tốt
Máy đang hoạt động tốt sau khi sửa chữa.
sức khỏe
Cô ấy đã lên lịch kiểm tra để đảm bảo sức khỏe của mình ở trong tình trạng tốt sau khi cảm thấy không khỏe trong vài ngày.
đau lưng
Các bài tập như yoga có thể giúp giảm đau lưng.
cảm lạnh
Cơn cảm lạnh của anh ấy khiến anh ấy cảm thấy khổ sở.
đau tai
Nếu con bạn bị đau tai, đó có thể là do nhiễm trùng tai.
sốt
Em gái tôi đang bị sốt cao giữa đêm.
cúm
Anh ấy không thể đến trường vì bị cúm.
đau đầu
Huyết áp cao đôi khi có thể gây ra đau đầu.
đau họng
Sau khi hát cả đêm, cô ấy thức dậy với đau họng.
đau răng
Anh ấy đánh răng hai lần một ngày để tránh đau răng.
kinh khủng
Chiếc xe phát ra tiếng ồn kinh khủng, vì vậy họ đã đưa nó đến thợ máy.
to try to be calm and relaxed and possibly rest
sớm
Những bông hoa sẽ nở sớm vào mùa xuân.
to recover from illness or injury and regain health