bạn cùng phòng
Sống chung với bạn cùng phòng có thể giúp giảm chi phí thuê nhà.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 Phần B trong sách giáo khoa Four Corners 2, như "bạn cùng phòng", "nói nhiều", "tin", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bạn cùng phòng
Sống chung với bạn cùng phòng có thể giúp giảm chi phí thuê nhà.
nhút nhát
Mặc dù bản chất nhút nhát, cô ấy đã đứng lên dẫn dắt đội.
nói nhiều
Bản chất nói nhiều của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân viên bán hàng tuyệt vời.
nghĩ
Tôi không nghĩ rằng cô ấy thành thật về ý định của mình.
tin
Trong một thời gian dài, tôi đã tin những câu chuyện phiêu lưu phóng đại của anh ta.
chắc chắn
Anh ấy cảm thấy chắc chắn về câu trả lời của mình trong kỳ thi.
chăm chỉ
Bản chất chăm chỉ của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được sự công nhận và khen ngợi từ đồng nghiệp.
đã kết hôn
Người đàn ông đã kết hôn đã nhắc đến vợ của mình trong cuộc họp.
sáng tạo
Tôi thấy chị gái mình là một người sáng tạo, luôn nghĩ ra những ý tưởng mới cho sản phẩm để bán trong cửa hàng của cô ấy.
thân thiện
Thành phốt của chúng tôi nổi tiếng với những người thân thiện và hiếu khách.
nghiêm túc
Bản chất nghiêm túc của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời trong những tình huống khó khăn.
hài hước
Tôi thấy buồn cười khi mèo đuổi theo đuôi của chúng.
độc thân
Anh ấy vừa thoát khỏi một mối quan hệ dài hạn và đang điều chỉnh để trở lại độc thân.
sinh viên
Cô ấy học tập chăm chỉ để chuẩn bị cho các kỳ thi của mình với tư cách là một sinh viên.
thiếu niên
Thanh thiếu niên thường thích đi chơi với bạn bè ở trung tâm mua sắm.
cha mẹ
Trở thành cha mẹ là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời đi kèm với trách nhiệm lớn.