Sách Four Corners 2 - Bài 3 Tiết B

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 Bài B trong sách giáo khoa Four Corners 2, chẳng hạn như "ý kiến", "thăm", "suy nghĩ", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Four Corners 2
here [Trạng từ]
اجرا کردن

ở đây

Ex: She left her bag here yesterday .

Cô ấy đã để lại túi của mình ở đây hôm qua.

opinion [Danh từ]
اجرا کردن

ý kiến

Ex: His opinion on the matter was quite different from mine .

Ý kiến của anh ấy về vấn đề này khá khác với tôi.

to visit [Động từ]
اجرا کردن

thăm

Ex: My brother visits me every time he 's in town .

Anh trai tôi ghé thăm tôi mỗi khi anh ấy đến thị trấn.

great [Trạng từ]
اجرا کردن

rất tốt

Ex:

Bữa ăn có vị tuyệt vời, với sự pha trộn hoàn hảo của các hương vị.

thought [Danh từ]
اجرا کردن

suy nghĩ

Ex: His thoughts on the matter were well-received during the meeting .

Những suy nghĩ của anh ấy về vấn đề này đã được đón nhận tốt trong cuộc họp.