dọn sạch sẽ
Người tổ chức đã giúp cô ấy dọn dẹp sạch sẽ tủ quần áo lộn xộn, tạo ra một không gian ngăn nắp hơn.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 Bài C trong sách giáo trình Four Corners 2, như "thả xuống", "sân", "quầy", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
dọn sạch sẽ
Người tổ chức đã giúp cô ấy dọn dẹp sạch sẽ tủ quần áo lộn xộn, tạo ra một không gian ngăn nắp hơn.
tủ quần áo
Tủ quần áo có một cái đèn tự động bật sáng khi cửa được mở.
giặt khô
Giặt khô thường được khuyên dùng cho các loại vải mỏng manh.
tạp chí
Tôi đăng ký một tạp chí khoa học giúp tôi cập nhật những khám phá khoa học.
rác
Con đường đầy rác sau lễ hội.
dọn dẹp
Sau bữa tiệc, mọi người cùng nhau dọn dẹp đồ trang trí và thức ăn thừa.
treo
Xin vui lòng treo áo khoác của bạn lên móc ở cửa.
quần áo
Tôi cần giặt quần áo của mình trước khi có thể mặc lại.
vứt đi
Tôi quyết định vứt bỏ những cuốn nhật ký cũ của mình; chúng chỉ đang tích bụi.
lau chùi
Anh ấy nhanh chóng lau sạch bụi bẩn từ giày của mình.
quầy
Họ đặt túi của họ lên quầy tại cửa hàng.