Sách Solutions - Trung cấp tiền - Đơn vị 5 - 5G

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - 5G trong sách giáo trình Solutions Pre-Intermediate, như "nhiệt tình", "linh hoạt", "đúng giờ", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Trung cấp tiền
to communicate [Động từ]
اجرا کردن

giao tiếp

Ex: Effective leaders know how to communicate clearly .

Những nhà lãnh đạo hiệu quả biết cách giao tiếp rõ ràng.

personal [Tính từ]
اجرا کردن

cá nhân

Ex: His personal belongings were neatly packed in the suitcase .

Đồ đạc cá nhân của anh ấy được đóng gói gọn gàng trong vali.

enthusiastic [Tính từ]
اجرا کردن

nhiệt tình

Ex: As an enthusiastic participant in the workshop , she asked many insightful questions .

Là một người tham gia nhiệt tình trong hội thảo, cô ấy đã đặt nhiều câu hỏi sâu sắc.

flexible [Tính từ]
اجرا کردن

linh hoạt

Ex: A flexible mindset helps in navigating unexpected challenges at work .

Tư duy linh hoạt giúp vượt qua những thách thức bất ngờ trong công việc.

friendly [Tính từ]
اجرا کردن

thân thiện

Ex: Our city is known for its friendly and welcoming people .

Thành phốt của chúng tôi nổi tiếng với những người thân thiện và hiếu khách.

good [Tính từ]
اجرا کردن

tốt

Ex: The weather was good , so they decided to have a picnic in the park .

Thời tiết tốt, vì vậy họ quyết định đi dã ngoại trong công viên.

hardworking [Tính từ]
اجرا کردن

chăm chỉ

Ex:

Bản chất chăm chỉ của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được sự công nhận và khen ngợi từ đồng nghiệp.

honest [Tính từ]
اجرا کردن

trung thực

Ex: Despite the temptation , he remained honest and refused to take credit for someone else 's work .

Mặc dù bị cám dỗ, anh ấy vẫn trung thực và từ chối nhận công lao về công việc của người khác.

patient [Tính từ]
اجرا کردن

kiên nhẫn

Ex: The doctor remained patient with the elderly patient who asked repeated questions about their medication .

Bác sĩ vẫn kiên nhẫn với bệnh nhân lớn tuổi, người liên tục hỏi về thuốc của họ.

physically [Trạng từ]
اجرا کردن

về mặt thể chất

Ex: She expressed her emotions both verbally and physically .

Cô ấy bày tỏ cảm xúc của mình cả bằng lời nói và thể chất.

fit [Tính từ]
اجرا کردن

khỏe mạnh

Ex: She follows a balanced diet , and her doctor says she 's very fit .

Cô ấy theo một chế độ ăn cân bằng, và bác sĩ của cô ấy nói rằng cô ấy rất khỏe mạnh.

reliable [Tính từ]
اجرا کردن

đáng tin cậy

Ex: They 've proven to be reliable partners in every project we 've done .

Họ đã chứng minh là những đối tác đáng tin cậy trong mọi dự án chúng tôi đã thực hiện.

confident [Tính từ]
اجرا کردن

tự tin

Ex: I 'm confident that we can finish the project on time .

Tôi tự tin rằng chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng hạn.

sensitive [Tính từ]
اجرا کردن

nhạy cảm

Ex: He gave a sensitive response to her concerns , making her feel heard .

Anh ấy đã đưa ra một phản hồi nhạy cảm với những lo lắng của cô ấy, khiến cô ấy cảm thấy được lắng nghe.

outgoing [Tính từ]
اجرا کردن

hòa đồng

Ex: Her outgoing personality shone at social gatherings , where she effortlessly struck up conversations with strangers .

Tính cách hướng ngoại của cô ấy tỏa sáng tại các buổi tụ họp xã hội, nơi cô ấy dễ dàng bắt chuyện với người lạ.

punctual [Tính từ]
اجرا کردن

đúng giờ

Ex: The train 's punctual arrival impressed the passengers .

Sự đến đúng giờ của đoàn tàu đã gây ấn tượng với hành khách.

organized [Tính từ]
اجرا کردن

có tổ chức

Ex: An organized person keeps their workspace neat and tidy .

Một người có tổ chức giữ không gian làm việc của họ gọn gàng và ngăn nắp.