sân bay
Gia đình tôi sẽ đón tôi ở sân bay khi tôi đến.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 - 6E trong sách giáo trình Solutions Pre-Intermediate, như "bag drop", "cabin crew", "low season", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sân bay
Gia đình tôi sẽ đón tôi ở sân bay khi tôi đến.
khu vực gửi hành lý
Sau khi đến khách sạn, chúng tôi nhanh chóng đến khu vực gửi hành lý để để lại túi xách trong khi chúng tôi khám phá thành phố.
phòng chờ khởi hành
Cô ấy thư giãn trong phòng chờ khởi hành, đọc sách cho đến khi máy bay của cô ấy sẵn sàng để lên máy bay.
dây an toàn
Chuông báo dây an toàn của xe ô tô kêu, nhắc nhở hành khách thắt dây an toàn.
tiếp viên hàng không
Tiếp viên hàng không đã trình bày cách sử dụng thiết bị an toàn trong buổi hướng dẫn trước chuyến bay.
khu vực nhận hành lý
Khu vực nhận hành lý đông đúc hành khách đang chờ lấy hành lý.
kiểm tra an ninh
Kiểm tra an ninh tại buổi hòa nhạc rất kỹ lưỡng nhưng nhanh chóng.
thẻ lên tàu
Cô ấy xác nhận rằng số khách hàng thường xuyên của cô ấy đã có trên thẻ lên máy bay để tích lũy dặm.
chuyến bay
Chuyến bay tiếp theo của anh ấy là chuyến nối chuyến ở Amsterdam.
số
Số sê-ri trên sản phẩm giúp theo dõi chi tiết sản xuất của nó.
tiếp viên hàng không
Trong suốt chuyến bay, phi hành đoàn phục vụ bữa ăn và đồ uống cho du khách.
hành lý xách tay
Tại trạm kiểm soát an ninh, hành khách được yêu cầu đặt hành lý xách tay của họ lên băng chuyền để kiểm tra.
ghế cạnh cửa sổ
Anh ấy luôn chọn ghế ngồi cạnh cửa sổ khi đi tàu.
đăng ký
Hãng hàng không khuyến nghị đến ít nhất hai giờ trước chuyến bay của bạn để check-in và kiểm tra an ninh.
kiểm tra hộ chiếu
Hàng đợi tại kiểm soát hộ chiếu rất dài.
đại lý du lịch
Cô ấy đã liên hệ với một đại lý du lịch để tìm những ưu đãi tốt nhất về chuyến bay và khách sạn cho chuyến công tác của mình.
làm phim
Làm phim đòi hỏi cả kỹ năng kỹ thuật và sự sáng tạo nghệ thuật.
bảng trắng
Trong cuộc họp, người trình bày đã viết những điểm quan trọng lên bảng trắng.
phòng đôi
Khách sạn cung cấp một phòng đôi rộng rãi với tầm nhìn ra ban công.
hạng phổ thông
Ghế hạng phổ thông tuy nhỏ gọn nhưng đủ thoải mái cho chuyến bay ngắn.
bán thời gian
Tình trạng bán thời gian của cô ấy cho phép cô ấy dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.
mùa thấp điểm
Nhiều điểm tham quan đóng cửa sớm trong mùa thấp điểm.
phòng đơn
Cô ấy đã đặt một phòng đơn trong khách sạn cho chuyến công tác của mình.
trực tuyến
Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học trực tuyến, cho phép sinh viên truy cập bài giảng và tài nguyên từ bất kỳ đâu có kết nối internet.
nửa bảng
Khách ở chế độ nửa trọn gói có thể thưởng thức các bữa ăn tại nhà hàng chính của khách sạn.
mùa
Mùa hè là mùa yêu thích của tôi vì tôi có thể đi biển.