experiencing an state of extreme anger, excitement, or craziness

điên, khùng
Bạn đang làm tôi phát điên với tất cả những câu hỏi đó.
an individual who is not as important or influential as someone else in an organization

người thứ hai, số hai
CEO là gương mặt của công ty, nhưng COO là quả chuối thứ hai đảm bảo công ty hoạt động trơn tru.
the leading or most influential person in a group or enterprise

người đứng đầu, sếp lớn
Sau khi giành chức vô địch, anh được ca ngợi là người đứng đầu của giải đấu thể thao.
to have no information regarding a particular subject

không biết gì về chuyện đó, mù tịt về chuyện đó
Họ thuê tư vấn vì không ai trong nhóm biết gì về marketing.
an informal slang for cash or money, often used in casual conversation

tiền, xèng
Họ ăn mừng thành công bằng cách đếm tiền mà họ kiếm được từ dự án.
to make someone excited about doing something by promising them a reward

nhử bằng phần thưởng, hứa thưởng để lôi kéo
Anh ta hứa thưởng để lôi kéo cô ấy, nói rằng nếu cô ấy ở lại muộn cả tháng thì có thể được thăng chức.
a deformity of the outer ear caused by repeated trauma, particularly common in contact sports like wrestling and boxing

tai súp lơ, tai của đô vật
Các vận động viên trẻ được giáo dục về nguy cơ của tai súp lơ trong các môn thể thao tiếp xúc.
used to describe someone who is not worried at all in challenging or stressful situations

bình tĩnh như không, không hề hoảng
Tôi tưởng anh ấy sẽ lo lắng, nhưng anh ấy vẫn bình tĩnh như không.
an eccentric, crazy, or mentally unstable person

một người lập dị, một kẻ điên
Cô ấy chấp nhận mình là một người kỳ quặc, không sợ nổi bật và là chính mình.
to hear something that was passed from one person to another, like a rumor or gossip

nghe người ta đồn, nghe phong thanh
Tôi không thông báo chuyện đính hôn, nhưng ai cũng nghe người ta đồn rồi.
a negative attitude or reaction toward something that one desires but cannot have or achieve, often by minimizing its importance or worth

không ăn được thì chê, chê vì không có được
Những lời anh ta nói về người thắng chỉ là không ăn được thì chê.
a flawed or defective item, especially referring to an unsatisfactory automobile

chanh, xe tồi
Máy giặt mới của họ là một quả chanh, liên tục hỏng hóc và cần sửa chữa.
informal slang for money

tiền, xèng
Cô ấy quyết định đầu tư tiền của mình vào thị trường chứng khoán.
used to refer to two or more people or things that are very similar or closely related
a person or thing that stands out for its exceptional qualities

viên ngọc, ngọc trai
Điểm nghỉ dưỡng hóa ra là một viên ngọc, mang đến trải nghiệm khó quên với cảnh quan tuyệt đẹp và tiện nghi.
exceptionally good or pleasing

tuyệt vời, xuất sắc
Họ đã có một khoảng thời gian tuyệt vời trong kỳ nghỉ của mình, khám phá những địa điểm mới và thư giãn.
a challenging or troublesome predicament

tình thế khó khăn, rắc rối
Sự đến muộn của đội đã đặt họ vào tình thế khó khăn khi trận đấu bắt đầu.
someone who sits around and watches TV a lot

người suốt ngày nằm xem TV, mọt TV lười biếng
Sau bữa tối, bố lại nằm dài trên ghế xem TV.
a difficult or controversial issue or topic that is uncomfortable or risky to handle

khoai tây nóng, vấn đề hóc búa
Cáo buộc hành vi sai trái của nhân viên đã trở thành một củ khoai nóng cho bộ phận nhân sự, đòi hỏi phải xử lý cẩn thận để tránh hậu quả pháp lý.
a person or thing of small importance

chuyện nhỏ, thứ không đáng kể
Những tranh chấp địa phương này chỉ là chuyện nhỏ so với cuộc khủng hoảng quốc gia.
