pattern

Sách Street Talk 1 - Cái Nhìn Gần Hơn: Bài Học 2

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

dạng từ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
Street Talk 1
bananas
bananas
[Tính từ]

experiencing an state of extreme anger, excitement, or craziness

điên, khùng

điên, khùng

Ex: You're driving me bananas with all those questions.

Bạn đang làm tôi phát điên với tất cả những câu hỏi đó.

second banana
second banana
[Danh từ]

an individual who is not as important or influential as someone else in an organization

người thứ hai, số hai

người thứ hai, số hai

Ex: The CEO is the face of the company , but the COO is the second banana who makes sure the company runs smoothly .

CEO là gương mặt của công ty, nhưng COO là quả chuối thứ hai đảm bảo công ty hoạt động trơn tru.

top banana
top banana
[Danh từ]

the leading or most influential person in a group or enterprise

người đứng đầu, sếp lớn

người đứng đầu, sếp lớn

Ex: After winning the championship , he was hailed as the top banana of the sports league .

Sau khi giành chức vô địch, anh được ca ngợi là người đứng đầu của giải đấu thể thao.

to {not} [know] beans about {sth}

to have no information regarding a particular subject

không biết gì về chuyện đó, mù tịt về chuyện đó

không biết gì về chuyện đó, mù tịt về chuyện đó

Ex: They hired a consultant because nobody on the team knew beans about marketing.

Họ thuê tư vấn vì không ai trong nhóm biết gì về marketing.

cabbage
cabbage
[Danh từ]

an informal slang for cash or money, often used in casual conversation

tiền, xèng

tiền, xèng

Ex: They celebrated their success by counting the cabbage they had earned from the project .

Họ ăn mừng thành công bằng cách đếm tiền mà họ kiếm được từ dự án.

to [dangle] a carrot in front of {sb}

to make someone excited about doing something by promising them a reward

nhử bằng phần thưởng, hứa thưởng để lôi kéo

nhử bằng phần thưởng, hứa thưởng để lôi kéo

Ex: The parent dangled a carrot in front of the child by promising them a trip to the zoo if they could behave themselves in the grocery store.

Anh ta hứa thưởng để lôi kéo cô ấy, nói rằng nếu cô ấy ở lại muộn cả tháng thì có thể được thăng chức.

cauliflower ear
cauliflower ear
[Danh từ]

a deformity of the outer ear caused by repeated trauma, particularly common in contact sports like wrestling and boxing

tai súp lơ, tai của đô vật

tai súp lơ, tai của đô vật

Ex: Young athletes are educated about the risks of cauliflower ear in contact sports .

Các vận động viên trẻ được giáo dục về nguy cơ của tai súp lơ trong các môn thể thao tiếp xúc.

(as|) cool as a cucumber

used to describe someone who is not worried at all in challenging or stressful situations

bình tĩnh như không, không hề hoảng

bình tĩnh như không, không hề hoảng

Ex: I expected him to be nervous, but he was cool as a cucumber.

Tôi tưởng anh ấy sẽ lo lắng, nhưng anh ấy vẫn bình tĩnh như không.

fruitcake
fruitcake
[Danh từ]

an eccentric, crazy, or mentally unstable person

một người lập dị, một kẻ điên

một người lập dị, một kẻ điên

Ex: She embraces being a fruitcake, unafraid to stand out and be herself .

Cô ấy chấp nhận mình là một người kỳ quặc, không sợ nổi bật và là chính mình.

to [hear] {sth} (through|on) the grapevine

to hear something that was passed from one person to another, like a rumor or gossip

nghe người ta đồn, nghe phong thanh

nghe người ta đồn, nghe phong thanh

Ex: I didn't announce the engagement, but everyone heard it through the grapevine.

Tôi không thông báo chuyện đính hôn, nhưng ai cũng nghe người ta đồn rồi.

sour grapes
sour grapes
[Danh từ]

a negative attitude or reaction toward something that one desires but cannot have or achieve, often by minimizing its importance or worth

không ăn được thì chê, chê vì không có được

không ăn được thì chê, chê vì không có được

Ex: His comments about the winner were nothing but sour grapes.

Những lời anh ta nói về người thắng chỉ là không ăn được thì chê.

lemon
lemon
[Danh từ]

a flawed or defective item, especially referring to an unsatisfactory automobile

chanh, xe tồi

chanh, xe tồi

Ex: Their new washing machine was a lemon, constantly breaking down and requiring repairs .

Máy giặt mới của họ là một quả chanh, liên tục hỏng hóc và cần sửa chữa.

lettuce
lettuce
[Danh từ]

informal slang for money

tiền, xèng

tiền, xèng

Ex: She decided to invest her lettuce in the stock market .

Cô ấy quyết định đầu tư tiền của mình vào thị trường chứng khoán.

like (two|) peas in a pod

used to refer to two or more people or things that are very similar or closely related

Ex: The two new colleagues are like two peas in a pod, always working well together.
peach
peach
[Danh từ]

a person or thing that stands out for its exceptional qualities

viên ngọc, ngọc trai

viên ngọc, ngọc trai

Ex: The vacation spot turned out to be a peach, providing an unforgettable experience with its stunning views and amenities .

Điểm nghỉ dưỡng hóa ra là một viên ngọc, mang đến trải nghiệm khó quên với cảnh quan tuyệt đẹp và tiện nghi.

peachy
peachy
[Tính từ]

exceptionally good or pleasing

tuyệt vời, xuất sắc

tuyệt vời, xuất sắc

Ex: They had a peachy time on their vacation , exploring new places and relaxing .

Họ đã có một khoảng thời gian tuyệt vời trong kỳ nghỉ của mình, khám phá những địa điểm mới và thư giãn.

pickle
pickle
[Danh từ]

a challenging or troublesome predicament

tình thế khó khăn, rắc rối

tình thế khó khăn, rắc rối

Ex: The team 's late arrival put them in a pickle for the start of the game .

Sự đến muộn của đội đã đặt họ vào tình thế khó khăn khi trận đấu bắt đầu.

couch potato
couch potato
[Danh từ]

someone who sits around and watches TV a lot

người suốt ngày nằm xem TV, mọt TV lười biếng

người suốt ngày nằm xem TV, mọt TV lười biếng

Ex: After dinner , Dad becomes a couch potato in front of the TV .

Sau bữa tối, bố lại nằm dài trên ghế xem TV.

hot potato
hot potato
[Danh từ]

a difficult or controversial issue or topic that is uncomfortable or risky to handle

khoai tây nóng, vấn đề hóc búa

khoai tây nóng, vấn đề hóc búa

Ex: The employee 's misconduct allegation turned into a hot potato for the HR department , requiring careful handling to avoid legal repercussions .

Cáo buộc hành vi sai trái của nhân viên đã trở thành một củ khoai nóng cho bộ phận nhân sự, đòi hỏi phải xử lý cẩn thận để tránh hậu quả pháp lý.

small potatoes
small potatoes
[Cụm từ]

a person or thing of small importance

chuyện nhỏ, thứ không đáng kể

chuyện nhỏ, thứ không đáng kể

Ex: In the world of international finance, a million dollars can sometimes be considered small potatoes.

Những tranh chấp địa phương này chỉ là chuyện nhỏ so với cuộc khủng hoảng quốc gia.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek