Danh Sách Từ Vựng Trình Độ B1 - Ngôn Ngữ và Quốc Tịch
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về ngôn ngữ và quốc tịch, như "Slovak", "Pashto", "Iranian", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ B1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
one of the Afghanistan's official languages, which is also the second most-used language in Pakistan

tiếng Pashto, ngôn ngữ Pashtun
Tôi đã học một vài cụm từ cơ bản bằng tiếng Pashto trước khi đi du lịch đến Afghanistan.
Pakistan's official language, which is also widely spoken in India

tiếng Urdu, ngôn ngữ Urdu
the Czech Republic's official language

tiếng Séc, ngôn ngữ Séc
Ngôn ngữ Séc có truyền thống văn học phong phú, với các tác giả nổi bật như Franz Kafka và Václav Havel đóng góp đáng kể vào văn học.
the West Slavic language spoken mainly in Poland

tiếng Ba Lan
one of Finland's official languages

tiếng Phần Lan, một trong những ngôn ngữ chính thức của Phần Lan
Anh ấy đã dịch tài liệu từ tiếng Anh sang tiếng Phần Lan cho chính quyền địa phương.
someone who is from or resides in Iran, or a person of Iranian descent

Người Ba Tư, Người Iran
one of the Norway's official languages

tiếng Na Uy, ngôn ngữ Na Uy
Anh ấy đã nghiên cứu văn học Na Uy trong thời gian ở đại học.
the official language of Denmark, spoken by the majority of the population

tiếng Đan Mạch
Cô ấy có thể nói cả tiếng Đan Mạch và tiếng Anh trôi chảy.
China's official language, which is the standard form of Chinese

tiếng Quan Thoại, tiếng Trung Quốc phổ thông
Học tiếng Quan Thoại mở ra cơ hội kinh doanh và giao lưu văn hóa với cộng đồng nói tiếng Trung trên khắp thế giới.
the Celtic language spoken by some in Ireland

tiếng Ireland, tiếng Gael Ireland
someone who is from Scotland

Người Scotland, Người đến từ Scotland
Nam diễn viên nổi tiếng là một người Scotland, sinh ra và lớn lên ở Edinburgh.