Danh Sách Từ Vựng Trình Độ B1 - Vương quốc Động vật

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về vương quốc động vật, như "hươu cao cổ", "quạ", "khỉ đột", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ B1.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Danh Sách Từ Vựng Trình Độ B1
alligator [Danh từ]
اجرا کردن

cá sấu

Ex: Visitors to the swamp often catch glimpses of alligators lurking just beneath the water 's surface .

Du khách đến đầm lầy thường bắt gặp những con cá sấu ẩn nấp ngay dưới mặt nước.

ant [Danh từ]
اجرا کردن

kiến

Ex: A trail of ants marched in perfect formation along the kitchen counter , searching for crumbs .

Một đoàn kiến di chuyển theo đội hình hoàn hảo dọc theo mặt bàn bếp, tìm kiếm những mẩu vụn.

bat [Danh từ]
اجرا کردن

con dơi

Ex: The bat 's echolocation skills enabled it to navigate through the darkness with precision .

Kỹ năng định vị bằng tiếng vang của dơi giúp nó di chuyển trong bóng tối một cách chính xác.

rat [Danh từ]
اجرا کردن

chuột cống

Ex: Despite efforts to control their population , rats remain a common sight in urban areas .

Bất chấp những nỗ lực kiểm soát dân số của chúng, chuột vẫn là một cảnh tượng phổ biến ở các khu đô thị.

wolf [Danh từ]
اجرا کردن

sói

Ex: Legends often depict the cunning and mysterious nature of the mythical werewolf , part human , part wolf .

Truyền thuyết thường mô tả bản chất xảo quyệt và bí ẩn của người sói huyền thoại, nửa người, nửa sói.

turtle [Danh từ]
اجرا کردن

rùa

Ex: Turtles are known for their longevity , with some species living for over a hundred years .

Rùa được biết đến với tuổi thọ cao, một số loài sống hơn một trăm năm.

goldfish [Danh từ]
اجرا کردن

cá vàng

Ex: The ancient Chinese practice of keeping goldfish as ornamental pets dates back thousands of years , symbolizing prosperity and good fortune .

Tập quán cổ xưa của Trung Quốc nuôi cá vàng làm thú cưng trang trí có từ hàng nghìn năm trước, tượng trưng cho sự thịnh vượng và may mắn.

bull [Danh từ]
اجرا کردن

bò đực

Ex: Farmers use specially bred bulls to improve the genetics of their cattle herds .

Nông dân sử dụng những con bò đực được nuôi đặc biệt để cải thiện di truyền của đàn gia súc của họ.

chimpanzee [Danh từ]
اجرا کردن

tinh tinh

Ex: Despite their close genetic relationship to humans , chimpanzees face numerous threats in the wild , including habitat loss and disease outbreaks .

Mặc dù có mối quan hệ di truyền gần gũi với con người, tinh tinh phải đối mặt với nhiều mối đe dọa trong tự nhiên, bao gồm mất môi trường sống và dịch bệnh.

donkey [Danh từ]
اجرا کردن

con lừa

Ex: In the petting zoo , children giggled while feeding carrots to the gentle donkey .

Trong vườn thú cưng, bọn trẻ cười khúc khích khi cho chú lừa hiền lành ăn cà rốt.

giraffe [Danh từ]
اجرا کردن

hươu cao cổ

Ex: Giraffes use their powerful tongues to strip leaves from branches , taking advantage of their height advantage in the savanna .

Hươu cao cổ sử dụng chiếc lưỡi mạnh mẽ của mình để tuốt lá từ cành cây, tận dụng lợi thế chiều cao của chúng ở thảo nguyên.

gorilla [Danh từ]
اجرا کردن

khỉ đột

Ex: Gorillas live in close-knit family groups led by a dominant silverback male , who protects and guides the group .

Khỉ đột sống trong các nhóm gia đình gắn bó chặt chẽ do một con đực lưng bạc thống trị lãnh đạo, bảo vệ và dẫn dắt nhóm.

rooster [Danh từ]
اجرا کردن

gà trống

Ex: At dawn , the rooster 's crow signaled the start of a new day on the farm .

Vào lúc bình minh, tiếng gáy của gà trống báo hiệu sự khởi đầu của một ngày mới trên nông trại.

kangaroo [Danh từ]
اجرا کردن

chuột túi

Ex: Tourists were thrilled to spot kangaroos grazing in the grasslands , their agile movements captivating observers .

Du khách rất phấn khích khi phát hiện ra những con kangaroo đang gặm cỏ trên đồng cỏ, những chuyển động nhanh nhẹn của chúng thu hút người xem.

snail [Danh từ]
اجرا کردن

ốc sên

Ex: Despite their slow movement , snails play important roles in ecosystems as decomposers and prey for other animals .

Mặc dù di chuyển chậm, ốc sên đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái như là sinh vật phân hủy và con mồi cho các động vật khác.

lizard [Danh từ]
اجرا کردن

thằn lằn

Ex: Hikers often encounter lizards darting among rocks and vegetation in search of insects .

Những người đi bộ đường dài thường gặp thằn lằn lao nhanh giữa các tảng đá và thực vật để tìm kiếm côn trùng.

guinea pig [Danh từ]
اجرا کردن

chuột lang

Ex: Children love to cuddle and pet their guinea pigs , enjoying their gentle and sociable demeanor .

Trẻ em thích ôm ấp và vuốt ve chuột lang của chúng, tận hưởng tính cách dịu dàng và hòa đồng của chúng.

octopus [Danh từ]
اجرا کردن

bạch tuộc

Ex: Divers were amazed by the octopus 's camouflage abilities , blending seamlessly into its surroundings .

Những thợ lặn đã kinh ngạc trước khả năng ngụy trang của bạch tuộc, hòa lẫn hoàn hảo vào môi trường xung quanh.

salmon [Danh từ]
اجرا کردن

cá hồi

Ex: The life cycle of salmon involves spawning in freshwater rivers , followed by migration to the ocean for feeding , and then returning to their natal streams to reproduce .

Vòng đời của cá hồi bao gồm việc đẻ trứng ở các con sông nước ngọt, sau đó di cư ra biển để kiếm ăn, và sau đó trở về các dòng suối nơi chúng sinh ra để sinh sản.

lobster [Danh từ]
اجرا کردن

tôm hùm

Ex: Lobsters use their powerful claws to defend themselves and catch prey .

Tôm hùm sử dụng càng mạnh mẽ của chúng để tự vệ và bắt mồi.

swan [Danh từ]
اجرا کردن

thiên nga

Ex: Swans mate for life , forming strong bonds with their partners and raising their cygnets together .

Thiên nga giao phối suốt đời, tạo thành mối liên kết bền chặt với bạn đời và cùng nhau nuôi dưỡng đàn con.

cobra [Danh từ]
اجرا کردن

rắn hổ mang

Ex: During the safari , the guide pointed out a cobra slithering through the grass .

Trong chuyến safari, hướng dẫn viên chỉ ra một con rắn hổ mang đang trườn qua cỏ.

raccoon [Danh từ]
اجرا کردن

gấu mèo

Ex: Despite their cute appearance , raccoons can be formidable pests , causing damage to property and crops .

Mặc dù vẻ ngoài dễ thương, gấu mèo có thể là loài gây hại đáng gờm, gây thiệt hại cho tài sản và mùa màng.

zebra [Danh từ]
اجرا کردن

ngựa vằn

Ex: Tourists on safari were thrilled to spot a herd of zebras , their vibrant stripes standing out against the golden backdrop of the plains .

Những du khách đi safari rất phấn khích khi phát hiện ra một đàn ngựa vằn, những sọc sặc sỡ của chúng nổi bật trên nền vàng của đồng bằng.

seal [Danh từ]
اجرا کردن

hải cẩu

Ex: Children giggled with delight as they watched seals frolicking in the waves at the aquarium .

Những đứa trẻ cười khúc khích vì vui sướng khi xem những con hải cẩu đùa giỡn trong sóng ở thủy cung.

porcupine [Danh từ]
اجرا کردن

nhím

Ex:

Những người đi bộ đường dài được cảnh báo nên giữ khoảng cách với nhím, vì gai của chúng có thể gây thương tích đau đớn nếu chạm vào.

turkey [Danh từ]
اجرا کردن

gà tây

Ex: In some cultures , turkeys are considered symbols of abundance , gratitude , and family gatherings .

Trong một số nền văn hóa, gà tây được coi là biểu tượng của sự phong phú, lòng biết ơn và những cuộc đoàn tụ gia đình.

goose [Danh từ]
اجرا کردن

ngỗng

Ex:

Trong mùa di cư, những đàn ngỗng lấp đầy bầu trời với đội hình chữ V, di chuyển quãng đường dài đến vùng khí hậu ấm hơn.

crow [Danh từ]
اجرا کردن

quạ

Ex: Crows are often seen scavenging for food in urban areas , picking through trash bins and leftovers .

Quạ thường được nhìn thấy kiếm ăn ở các khu vực đô thị, lục lọi thùng rác và thức ăn thừa.

pigeon [Danh từ]
اجرا کردن

chim bồ câu

Ex: Pigeons are sometimes trained to carry messages over long distances , a practice known as pigeon racing or homing pigeons .

Chim bồ câu đôi khi được huấn luyện để mang tin nhắn đi xa, một thực hành được biết đến như đua chim bồ câu hoặc chim bồ câu đưa thư.

cricket [Danh từ]
اجرا کردن

con dế

Ex: In some regions , crickets are considered a delicacy and are eaten fried or roasted as a protein-rich snack .

Ở một số vùng, dế được coi là một món ngon và được ăn chiên hoặc nướng như một món ăn nhẹ giàu protein.

creature [Danh từ]
اجرا کردن

sinh vật

Ex: Explorers marveled at the diversity of creatures they encountered in the depths of the ocean , from colorful fish to elusive octopuses .

Các nhà thám hiểm kinh ngạc trước sự đa dạng của các sinh vật mà họ gặp phải ở vùng sâu đại dương, từ những con cá đầy màu sắc đến những con bạch tuộc khó nắm bắt.

to bite [Động từ]
اجرا کردن

cắn

Ex: The toddler cried loudly after accidentally biting his own finger .

Đứa trẻ khóc to sau khi vô tình cắn vào ngón tay của mình.

trap [Danh từ]
اجرا کردن

bẫy

Ex: A mouse was caught in the trap .

Một con chuột bị mắc vào bẫy.

bull shark [Danh từ]
اجرا کردن

cá mập bò

Ex: The bull shark 's ability to tolerate low salinity levels in freshwater makes it one of the few shark species capable of surviving in rivers and lakes .

Khả năng chịu đựng mức độ mặn thấp trong nước ngọt của cá mập bò khiến nó trở thành một trong số ít loài cá mập có thể sống sót trong sông và hồ.

shellfish [Danh từ]
اجرا کردن

động vật có vỏ

Ex: The seafood market sells a variety of live shellfish , allowing customers to select their preferred types and quantities .

Chợ hải sản bán nhiều loại động vật có vỏ sống, cho phép khách hàng lựa chọn loại và số lượng ưa thích.