Danh Sách Từ Vựng Trình Độ B1 - Trò chơi và Đồ chơi
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về trò chơi và đồ chơi, chẳng hạn như "xúc xắc", "gian lận", "lượt" v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ B1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hòa
gian lận
Học sinh gian lận trong các bài kiểm tra bằng cách sao chép câu trả lời từ một tờ giấy nháp bị giấu.
đi
lượt
trò chơi
Xây lâu đài cát trên bãi biển là một ví dụ điển hình của trò chơi.
cờ vua
Mã là một trong những quân cờ linh hoạt nhất trong cờ vua, có thể nhảy qua các quân cờ khác trên đường đi của nó.
chiến thắng
Bàn thắng chiến thắng được ghi trong những phút cuối cùng của trận đấu, đảm bảo vị trí của đội trong vòng play-off.
câu đố
Cô ấy đã dành hàng giờ làm việc trên trò chơi ghép hình, cẩn thận ghép từng mảnh lại với nhau để lộ ra hình ảnh cuối cùng.
chia bài
Đến lượt bạn chia bài cho ván blackjack tiếp theo.
trò chơi máy tính
Trò chơi máy tính mới có đồ họa tuyệt đẹp và các cấp độ thú vị.
instructions or guidelines that determine how a game or sport is played
bowling
Bowling là một môn thể thao trong nhà phổ biến, đặc biệt là vào mùa đông.
bóng bay
Bọn trẻ thích thú bóp vỡ những quả bóng bay đầy màu sắc sau sự kiện.
thú vị
Những trò hài hước của chú hề khiến lũ trẻ cười không kiểm soát được.
ném phi tiêu
Tôi đã luyện tập ném phi tiêu mỗi ngày để cải thiện khả năng nhắm bắn của mình.
lá bài
Một bộ bài tiêu chuẩn thường bao gồm 52 lá, chia thành bốn chất: cơ, rô, chuồn và bích.
trốn tìm
Cô ấy luôn trốn ở cùng một chỗ khi chúng tôi chơi trốn tìm.
máy chơi trò chơi điện tử
Các máy chơi game phổ biến bao gồm PlayStation, Xbox và Nintendo Switch.