chọc tức
Tiếng sủa dai dẳng của con chó bắt đầu làm phiền hàng xóm.
người yêu
Julia đã giới thiệu beau của cô ấy với bố mẹ trong bữa tối gia đình.
marked by serene kindness and a radiant purity that resembles or befits an angel or saint
Sự hiện diện phúc hạnh của nhà sư đã lấp đầy căn phòng với sự bình yên.
to declare a deceased person blessed, usually as part of the process toward sainthood in the Roman Catholic Church
phúc lành
Các phúc âm tạo nền tảng đạo đức cho môn đồ Cơ đốc.
trì trệ
Họ đã tháo nước đọng để ngăn chặn muỗi sinh sản.
trì trệ
Sự phát triển của thành phố bắt đầu trì trệ sau khi nhà máy chính đóng cửa.
sự trì trệ
Không có sự lưu thông của nước ngọt, sự trì trệ của ao đã trở thành nơi sinh sản của muỗi.
khen ngợi
Các nhà môi trường ca ngợi công ty vì các hoạt động bền vững của nó.
đáng khen ngợi
Sự cống hiến của cô ấy cho dịch vụ cộng đồng thực sự đáng khen ngợi.
ca ngợi
Sau màn trình diễn của mình, cô đã nhận được những tràng pháo tay khen ngợi từ khán giả.
sự lên
Sự lên cao của tàu vũ trụ vào khí quyển đã thành công, đánh dấu một khoảnh khắc lịch sử cho khám phá không gian.
moving toward a higher position
bí ẩn
Sự biến mất đột ngột của chiếc máy bay trên đại dương là một trong những bí ẩn lớn nhất của ngành hàng không.
bí ẩn
Biểu cảm của anh ấy thật bí ẩn, khiến mọi người tự hỏi anh ấy đang nghĩ gì.
che giấu
Những đám mây đen bắt đầu che khuất mặt trời, phủ bóng lên phong cảnh.
sự mơ hồ
Sự mơ hồ trong văn phong của nhà thơ đã dẫn đến nhiều cách hiểu về tác phẩm của ông.