prone to annoyance or frustration

dễ cáu, dễ bực bội
Cô ấy luôn cáu kỉnh vào buổi sáng cho đến khi uống cà phê.
to annoy someone, often over small matters

chọc tức, làm phiền
Âm thanh nhai kẹo cao su của anh ấy làm tôi khó chịu.
a man romantically involved with someone

người yêu, bạn trai
Julia đã giới thiệu beau của cô ấy với bố mẹ trong bữa tối gia đình.
marked by serene kindness and a radiant purity that resembles or befits an angel or saint

thần thánh, thiên thần
Biểu cảm phúc hạnh của anh ấy tỏa ra sự ấm áp và lòng trắc ẩn.
to declare a deceased person blessed, usually as part of the process toward sainthood in the Roman Catholic Church

phong chân phước, tuyên bố chân phước
Cô ấy hy vọng một ngày nào đó bà của cô sẽ được chính thức phong chân phước.
one of the eight blessings pronounced by Jesus at the beginning of the Sermon on the Mount, each beginning with "Blessed are…"

phúc lành, hạnh phúc
Các học giả thường tranh luận về những hàm ý xã hội và tâm linh của mỗi phúc âm.
lacking movement or circulation

trì trệ, không chuyển động
Họ đã tháo nước đọng để ngăn chặn muỗi sinh sản.
to remain inactive or unchanging, leading to a lack of progress or development

trì trệ, không phát triển
Sự phát triển của thành phố bắt đầu trì trệ sau khi nhà máy chính đóng cửa.
a state of being still, inactive, or not progressing

sự trì trệ, tình trạng đình trệ
Không có sự lưu thông của nước ngọt, sự trì trệ của ao đã trở thành nơi sinh sản của muỗi.
to praise or express admiration for someone or something

khen ngợi, ca ngợi
Giáo sư đã khen ngợi nghiên cứu đột phá của học sinh mình về biến đổi khí hậu.
(of an idea, intention, or act) deserving of admiration and praise, regardless of success

đáng khen ngợi
Bất chấp sự khác biệt, cả hai bên đều đồng ý với mục tiêu đáng khen ngợi là cải thiện chăm sóc sức khỏe.
expressing great praise or admiration

ca ngợi, khen ngợi
Nhà phê bình đã viết một bài đánh giá ca ngợi về vở kịch, khen ngợi diễn xuất của các diễn viên.
the act or process of moving upward

sự lên, sự leo lên
Sự lên cao của tàu vũ trụ vào khí quyển đã thành công, đánh dấu một khoảnh khắc lịch sử cho khám phá không gian.
moving toward a higher position

thăng tiến, lên cao
Đường đi lên cao của quả bóng đã đưa nó lên trên những đám mây.
the quality of being very challenging to explain or understand

bí ẩn, điều khó hiểu
Hiện vật bị mất vẫn là một bí ẩn đối với các nhà nghiên cứu.
difficult to understand or interpret

bí ẩn, khó hiểu
Những biểu tượng cổ xưa trên tường là manh mối bí ẩn từ một thời đại đã qua.
to conceal or hide something

che giấu, giấu đi
Những cây cối mọc um tùm che khuất lối vào con đường mòn.
the state of being unclear, hard to understand, or not well-known

sự mơ hồ, tính khó hiểu
Sự mơ hồ trong văn phong của nhà thơ đã dẫn đến nhiều cách hiểu về tác phẩm của ông.
| Kỹ Năng Từ Vựng SAT 1 | |||
|---|---|---|---|
| Bài học 41 | Bài học 42 | Bài 43 | Bài học 44 |
| Bài 45 | Bài học 46 | Bài học 47 | Bài học 48 |
| Bài 49 | Bài học 50 | ||
