weak from or as if from exhaustion

uể oải, yếu ớt
Con mèo duỗi người một cách uể oải trước khi ngủ tiếp.
to weaken or deteriorate, often due to neglect, illness, or sorrow

suy yếu, sao sút
Con chó già tiều tụy trong góc, quá yếu để chơi.
a feeling of ease and comfort, often with a sense of laziness or lack of urgency

sự uể oải, sự lười biếng
Sự uể oải của hòn đảo nhiệt đới đã đưa họ vào trạng thái mãn nguyện yên bình.
to become visible after coming out of somewhere

xuất hiện, lộ ra
Với sự thay đổi của các mùa, những dấu hiệu đầu tiên của mùa xuân xuất hiện, mang lại sự sống cho cảnh quan ngủ đông.
the act or process of becoming visible

sự xuất hiện
Sự xuất hiện của đường nét con tàu trên đường chân trời báo hiệu rằng họ đã gần đến cảng.
developing or in the process of coming into existence

mới nổi, đang phát triển
Với ngành công nghiệp mới nổi của thực tế ảo, nhiều công ty đang đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển.
the state of having mixed or opposing feelings

sự mâu thuẫn nội tâm
Tác phẩm của nghệ sĩ đã gây ra sự mâu thuẫn giữa các nhà phê bình, một số khen ngợi tính độc đáo trong khi số khác thấy nó khó hiểu.
having contradictory views or feelings about something or someone

lưỡng lự, mâu thuẫn
Thái độ lưỡng lự của anh ấy đối với sự nghiệp phản ánh sự không chắc chắn của anh ấy về các mục tiêu dài hạn.
trying or wishing to gain great success, power, or wealth

tham vọng, nhiều tham vọng
Bản chất tham vọng của anh ấy đã khiến anh ấy đảm nhận những dự án đầy thách thức mà người khác coi là không thể, nhiều lần chứng minh năng lực của mình.
to act in a formal role or perform duties during a ceremony or religious ritual

chủ trì, cử hành
Tại lễ khai trương thư viện, thị trưởng sẽ chủ trì và cắt băng khánh thành.
self-important and very eager to give orders or help when it is not wanted, or needed

hách dịch, tọc mạch
Cách cư xử lạm quyền của anh ta trong cuộc họp đã làm mọi người khó chịu.
agreement and peace between people or a group of countries

sự hòa hợp, sự đồng thuận
Các tài liệu lịch sử tiết lộ cách hiệp ước tìm cách duy trì sự hòa hợp giữa các nước châu Âu.
an agreement or harmony of opinions

sự đồng thuận, sự hòa hợp
Các thành viên hội đồng đã thể hiện sự đồng thuận đáng ngạc nhiên về chính sách mới, bỏ phiếu nhất trí ủng hộ nó.
to create something, especially using imagination or clever thinking

nghĩ ra, sáng chế
Các nghệ sĩ thường nghĩ ra những tác phẩm nghệ thuật tưởng tượng đẩy lùi ranh giới của các hình thức truyền thống.
simultaneously occurring with something else as it is either related to it or an outcome of it

đồng thời, kèm theo
Họ trải qua sự giảm sút đồng thời trong doanh số và sự gia tăng khiếu nại của khách hàng.
to expose something to radiation or light

chiếu xạ, tiếp xúc với bức xạ
Các nhà khảo cổ đã chiếu xạ hiện vật cổ để xác định tuổi của nó thông qua phương pháp định tuổi bằng carbon phóng xạ.
(medicine) the treatment of diseases like cancer using radiation from a radioactive source

chiếu xạ
| Kỹ Năng Từ Vựng SAT 1 | |||
|---|---|---|---|
| Bài học 41 | Bài học 42 | Bài 43 | Bài học 44 |
| Bài 45 | Bài học 46 | Bài học 47 | Bài học 48 |
| Bài 49 | Bài học 50 | ||
