uể oải
Cô ấy vẫy tay uể oải từ chiếc ghế tắm nắng, quá thư giãn để đứng dậy.
uể oải
Cô ấy vẫy tay uể oải từ chiếc ghế tắm nắng, quá thư giãn để đứng dậy.
to weaken or deteriorate, often due to neglect, illness, or sorrow
sự uể oải
Có một sự uể oải nhất định vào những buổi sáng Chủ nhật, hoàn hảo để nhâm nhi cà phê và đọc sách.
xuất hiện
Với sự thay đổi của các mùa, những dấu hiệu đầu tiên của mùa xuân xuất hiện, mang lại sự sống cho cảnh quan ngủ đông.
sự xuất hiện
Sự xuất hiện của đường nét con tàu trên đường chân trời báo hiệu rằng họ đã gần đến cảng.
mới nổi
Với ngành công nghiệp mới nổi của thực tế ảo, nhiều công ty đang đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển.
sự mâu thuẫn nội tâm
Sự chia tay đột ngột của họ khiến anh ấy rơi vào trạng thái lưỡng lự, giằng xé giữa nhẹ nhõm và buồn bã.
lưỡng lự
Anh ấy lưỡng lự về việc tham dự bữa tiệc, bị giằng xé giữa mong muốn giao lưu và sở thích ở nhà.
tham vọng
Cô ấy là một nữ doanh nhân đầy tham vọng, không ngừng tìm kiếm cơ hội mới để mở rộng đế chế kinh doanh của mình.
chủ trì
Là nhà sư lớn tuổi nhất trong chùa, Sư phụ Lin thường chủ trì các nghi lễ tôn giáo quan trọng nhất.
hách dịch
Sự giám sát tự ý của người quản lý đối với dự án là không cần thiết.
sự hòa hợp
Hội nghị thượng đỉnh tập trung vào việc thúc đẩy sự hòa hợp toàn cầu và hiểu biết lẫn nhau.
sự đồng thuận
Tại cuộc họp tòa thị chính, một sự đồng thuận giữa các cư dân rõ ràng về nhu cầu có một trung tâm cộng đồng mới.
nghĩ ra
Thám tử đã nghĩ ra một chiến dịch bẫy để bắt tên trộm quả tang.
đồng thời
Cuộc cách mạng công nghiệp và những đổi mới đồng thời của nó đã thay đổi bộ mặt của thế giới.
chiếu xạ
Các nhà khảo cổ đã chiếu xạ hiện vật cổ để xác định tuổi của nó thông qua phương pháp định tuổi bằng carbon phóng xạ.