the quality of thoroughness and accuracy in approach or analysis

sự nghiêm ngặt, độ chính xác
Sinh viên tại trường đại học hàng đầu được kỳ vọng duy trì mức độ nghiêm ngặt trí tuệ cao trong nghiên cứu của họ.
(of a rule, process, etc.) strictly followed or applied

nghiêm ngặt, chặt chẽ
Trường học có quy định về trang phục nghiêm ngặt mà mọi học sinh phải tuân theo.
a decline in standards, especially in moral or mental qualities

suy đồi
Nhiều nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa tiêu dùng quá mức của xã hội ngày nay là dấu hiệu của sự suy đồi văn hóa.
(geometry) a flat polygon with ten straight sides and ten angles

thập giác, đa giác mười cạnh
Các em nhỏ được thử thách vẽ một hình thập giác hoàn hảo trong giờ học hình học.
a weight that is the same as 10 grams

đềcagam, đềcagam
Thợ kim hoàn đo vàng và xác nhận nó đúng là một decagram.
a measure that is the same as 10 liters

đềcalít
Cô ấy đã mua một decalitre dầu ô liu cho nhà hàng của mình.
the Ten Commandments given to Moses in the Bible

thập điều, Mười Điều Răn
Nhiều tín đồ tìm đến mười điều răn như một hướng dẫn đạo đức cơ bản.
a measure that is the same as 10 meters

đềcamét, đơn vị đo bằng 10 mét
Hồ bơi dài đềcamét, hoàn hảo cho việc tập luyện.
to create or make up something, especially with the intent to deceive

bịa đặt, chế tạo
Nhà báo đã bị sa thải vì bịa đặt các trích dẫn trong bài viết của mình để giật gân câu chuyện.
the process of creating or assembling something from raw materials

sản xuất, chế tạo
Với sự gia tăng của các thực hành bền vững, nhiều doanh nghiệp đang tìm hiểu các quy trình sản xuất thân thiện với môi trường.
opposite in order or effect

ngược, đối nghịch
Giáo viên đã giải thích mối quan hệ ngược giữa cung và cầu.
the act of turning something upside down or placing it in a vertical position

sự đảo ngược, sự lộn ngược
Trò ảo thuật của ảo thuật gia liên quan đến việc đảo ngược đột ngột một ly nước đầy mà không làm đổ một giọt nào.
to flip or reverse the position or arrangement of something

đảo ngược, lật ngược
Để xem thông điệp ẩn, bạn phải đảo ngược tấm thẻ.
to elevate or lift strongly, especially from below

nâng lên, đẩy lên
Thợ mỏ thường sử dụng thiết bị để nâng đá lên khi tìm kiếm khoáng sản.
a sudden and significant change or disruption, especially in relation to politics or social conditions

sự biến động, sự xáo trộn
Việc tổng thống đột ngột từ chức đã gây ra một biến động lớn trong chính phủ.
to speak using offensive or disrespectful language

nói phạm thượng, chửi thề
Cô ấy cảnh báo con cái mình không bao giờ được nói phạm thượng, dù chúng có giận dữ đến đâu.
a language that shows disrespect for God or other sacred entities

sự báng bổ, lời nói phạm thượng
Nhà truyền đạo cảnh báo giáo đoàn của mình về những nguy hiểm của việc thốt ra những lời báng bổ.
