showing little to no change at all

tĩnh, không thay đổi
Dân số của thị trấn đã duy trì tĩnh trong thập kỷ qua, không có sự gia tăng hoặc giảm đáng kể.
a branch of science that focuses on the study of forces responsible for maintaining balance and stability in objects

tĩnh học, ngành tĩnh học
Nghiên cứu về tĩnh học đã giúp chúng tôi hiểu cách các lực trên giá sách cần được cân bằng để ngăn nó bị lật đổ.
a person who collects, analyzes, and interprets numerical data

nhà thống kê, chuyên gia thống kê
not moving or changing position

đứng yên, cố định
Nước lũ bao vây ngôi nhà đứng yên, khiến nó bị cô lập.
a vehicle specially equipped to take sick or injured people to a hospital

xe cứu thương, xe cấp cứu
Xe cứu thương dừng trước bệnh viện, và các nhân viên y tế nhanh chóng dỡ bệnh nhân xuống.
to walk or move from one place to another

đi bộ, di chuyển
Do chấn thương ở chân, vận động viên không thể đi lại đúng cách và phải rút khỏi cuộc đua.
related to or designed for walking

dành cho đi bộ, liên quan đến đi bộ
Bảo tàng đã triển khai lối vào dành cho người đi bộ và thang máy để phục vụ khách tham quan khuyết tật.
to add beautiful things to something in order to make it look more attractive

trang trí, trang hoàng
Nghệ sĩ đã làm việc để trang trí bức tường trơn với một bức tranh tường sống động.
showing a polite, dignified, and appropriate manner of behaving

lịch sự, đứng đắn
Cách tiếp cận lịch sự của giáo viên đối với kỷ luật được học sinh tôn trọng.
behavior that conforms to accepted standards of propriety, etiquette, or social conduct

phép tắc, lễ độ
Sự thiếu phép tắc của anh ấy trong buổi lễ đã làm các vị khách sốc.
a society or government ruled by women

chế độ phụ nữ trị, chính quyền do phụ nữ lãnh đạo
Thành phố cổ đại Atlantis được cho là một chế độ mẫu quyền (một xã hội hoặc chính phủ do phụ nữ cai trị).
the branch of medicine that is concerned with diseases that are specific to women, especially those that affect their reproductive organs

phụ khoa
Trường y cung cấp một khóa học chuyên sâu về phụ khoa cho các bác sĩ tương lai.
a trivial detail or a specific provision within a rule, law, or procedure

chi tiết kỹ thuật, điều khoản kỹ thuật
Các nhà khoa học phải chú ý đến chi tiết kỹ thuật của các quy trình thí nghiệm để đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy.
the application of scientific knowledge for practical purposes, especially in industry

công nghệ, kỹ thuật
Những tiến bộ trong công nghệ y tế đã cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân.
failing to respect boundaries, doing something despite having no right in doing so

tự phụ, ngạo mạn
Anh ấy thấy thật tự phụ khi cô ấy chỉ trích công việc của anh mà không biết chi tiết.
trying too hard to attract attention or impress others

khoe khoang, màu mè
Anh ấy đã có một màn trình diễn khoa trương, diễn quá lên mỗi cảnh.
a false reason or excuse given to justify an action or behavior, hiding the true motive behind it

cớ, lý do giả
Công ty đã sử dụng lo ngại về ngân sách như một cái cớ để sa thải nhân viên, nhưng động cơ thực sự là để tăng lợi nhuận.
