Kỹ Năng Từ Vựng SAT 1 - Bài 13

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kỹ Năng Từ Vựng SAT 1
static [Tính từ]
اجرا کردن

tĩnh

Ex: The population of the town has remained static for the past decade , with no significant increase or decrease .

Dân số của thị trấn đã duy trì tĩnh trong thập kỷ qua, không có sự gia tăng hoặc giảm đáng kể.

statics [Danh từ]
اجرا کردن

tĩnh học

Ex: The study of statics helped us understand how the forces on a bookshelf need to be balanced to prevent it from tipping over .

Nghiên cứu về tĩnh học đã giúp chúng tôi hiểu cách các lực trên giá sách cần được cân bằng để ngăn nó bị lật đổ.

stationary [Tính từ]
اجرا کردن

đứng yên

Ex: The stationary statue of the lion looked lifelike in the garden .

Bức tượng bất động của con sư tử trông như thật trong vườn.

ambulance [Danh từ]
اجرا کردن

xe cứu thương

Ex: The ambulance pulled up in front of the hospital , and the paramedics quickly unloaded the patient .

Xe cứu thương dừng trước bệnh viện, và các nhân viên y tế nhanh chóng dỡ bệnh nhân xuống.

to ambulate [Động từ]
اجرا کردن

đi bộ

Ex: Due to a leg injury , the athlete was unable to ambulate properly and had to withdraw from the race .

Do chấn thương ở chân, vận động viên không thể đi lại đúng cách và phải rút khỏi cuộc đua.

ambulatory [Tính từ]
اجرا کردن

dành cho đi bộ

Ex: The museum implemented ambulatory entrances and elevators to accommodate visitors with disabilities .

Bảo tàng đã triển khai lối vào dành cho người đi bộ và thang máy để phục vụ khách tham quan khuyết tật.

to decorate [Động từ]
اجرا کردن

trang trí

Ex: The cake decorator skillfully decorated the wedding cake with intricate designs .

Người trang trí bánh đã khéo léo trang trí chiếc bánh cưới với những họa tiết phức tạp.

decorous [Tính từ]
اجرا کردن

lịch sự

Ex: The politician maintained a decorous demeanor during the heated debate .

Chính trị gia duy trì thái độ lịch sự trong cuộc tranh luận nảy lửa.

decorum [Danh từ]
اجرا کردن

phép tắc

Ex: She maintained perfect decorum throughout the formal dinner .

Cô ấy duy trì decorum hoàn hảo trong suốt bữa tối trang trọng.

gynecocracy [Danh từ]
اجرا کردن

chế độ phụ nữ trị

Ex: The ancient city of Atlantis was said to have been a gynecocracy .

Thành phố cổ đại Atlantis được cho là một chế độ mẫu quyền (một xã hội hoặc chính phủ do phụ nữ cai trị).

gynecology [Danh từ]
اجرا کردن

phụ khoa

Ex: The medical student decided to pursue a career in gynecology to focus on women 's health and contribute to advancements in the field .

Sinh viên y khoa quyết định theo đuổi sự nghiệp trong phụ khoa để tập trung vào sức khỏe phụ nữ và đóng góp vào những tiến bộ trong lĩnh vực này.

technicality [Danh từ]
اجرا کردن

chi tiết kỹ thuật

Ex: Scientists must pay attention to the technicalities of experimental procedures to ensure accurate and reliable results .

Các nhà khoa học phải chú ý đến chi tiết kỹ thuật của các quy trình thí nghiệm để đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy.

technology [Danh từ]
اجرا کردن

công nghệ

Ex: Advances in medical technology have improved patient care .

Những tiến bộ trong công nghệ y tế đã cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân.

presumptuous [Tính từ]
اجرا کردن

tự phụ

Ex: Her presumptuous behavior in the meeting made everyone uncomfortable .

Hành vi tự phụ của cô ấy trong cuộc họp khiến mọi người khó chịu.

pretentious [Tính từ]
اجرا کردن

khoe khoang

Ex: Her pretentious behavior made the gathering uncomfortable .

Hành vi khoe khoang của cô ấy đã khiến buổi tụ họp trở nên khó chịu.

pretext [Danh từ]
اجرا کردن

cớ

Ex: The company used budgetary concerns as a pretext to lay off employees , but the real motive was to increase profitability .

Công ty đã sử dụng lo ngại về ngân sách như một cái cớ để sa thải nhân viên, nhưng động cơ thực sự là để tăng lợi nhuận.