hung hăng
Anh ta trở nên hung hăng khi bị khiêu khích, thường xuyên sử dụng đối đầu vật lý.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về cảm xúc hoặc trạng thái, chẳng hạn như "hung hăng", "kinh ngạc", "lúng túng", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ B2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hung hăng
Anh ta trở nên hung hăng khi bị khiêu khích, thường xuyên sử dụng đối đầu vật lý.
ngạc nhiên
Cô ấy ngạc nhiên khi nhìn thấy người bạn thời thơ ấu của mình sau nhiều năm.
lúng túng
Cô ấy cảm thấy lúng túng khi không quen ai tại bữa tiệc.
đắng cay
Mặc dù có tài năng, cô ấy vẫn cay đắng về những cơ hội bị bỏ lỡ trong sự nghiệp của mình.
ngoạn mục
Đứng trên bờ vực, chúng tôi được chào đón bằng một khung cảnh ngoạn mục của đại dương rộng lớn trải dài trước mặt.
vui mừng
Tiếng cười vui sướng của bọn trẻ vang khắp sân chơi.
buồn bã
Xem bộ phim tài liệu về nghèo đói trên thế giới là một trải nghiệm buồn bã.
kinh tởm
Ý nghĩ ăn côn trùng có thể ngon miệng đối với một số người, nhưng đối với những người khác, nó hoàn toàn kinh tởm.
kinh khủng
Đồ ăn ở nhà hàng tồi tệ, và chúng tôi quyết định không bao giờ quay lại.
nhàm chán
Thái độ nhạt nhẽo của anh ấy khiến việc có một cuộc trò chuyện hấp dẫn với anh ấy trở nên khó khăn.
cảm xúc
Cô ấy là một người dễ xúc động, thường rơi nước mắt vì niềm vui hay nỗi buồn trong những khoảnh khắc xúc động.
lacking emotion or feeling
mê hoặc
Anh ấy xem bộ phim tài liệu với vẻ mặt mê hoặc, háo hức muốn tìm hiểu thêm.
mệt mỏi
Cuộc đi bộ mệt mỏi lên núi khiến họ kiệt sức nhưng phấn khích.
sợ hãi
Đứa trẻ trở nên sợ hãi trong cơn giông, tìm kiếm sự an ủi từ bố mẹ.
giận dữ
Anh ấy giận dữ sau khi nhận được vé phạt vì đỗ xe sai chỗ.
nhớ nhà
Anh ấy cảm thấy nhớ nhà khi đi công tác nước ngoài.
bực bội
hài lòng
Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, cô ấy cảm thấy hài lòng với kết quả nỗ lực của mình.
kinh khủng
Bị một bầy sói đuổi theo là một trải nghiệm kinh hoàng; tôi có thể cảm thấy tim mình đập thình thịch trong lồng ngực vì sợ hãi.
khó chịu
Anh ấy tránh ánh mắt vì cảm thấy khó chịu khi thảo luận về cuộc sống cá nhân của mình.
làm kinh ngạc
Tốc độ và hiệu quả của hệ thống máy tính mới đã làm kinh ngạc các nhân viên.
hối tiếc
Anh ấy hối tiếc những thời gian đơn giản hơn của tuổi trẻ, khao khát những ngày đã qua.
sự xấu hổ
Lời khen bất ngờ đã mang lại một vẻ xấu hổ trên khuôn mặt cô ấy.
nhiệt tình
Sự nhiệt tình của anh ấy rõ ràng khi anh ấy nói về sở thích yêu thích của mình.
hoảng loạn
Anh ấy cảm thấy một làn sóng hoảng loạn khi nhận ra mình đã đánh mất ví.
lòng thương hại
Tin tức về thảm họa thiên nhiên đã gợi lên làn sóng thương hại và lòng trắc ẩn trong cộng đồng.
sự nhẹ nhõm
Cơn bão đã qua, mang lại sự nhẹ nhõm cho những người dân thị trấn lo lắng.
cú sốc
Đất nước rơi vào tình trạng sốc sau khi kết quả bầu cử bất ngờ được công bố.
căng thẳng
Anh ấy đã trải qua rất nhiều căng thẳng trước kỳ thi cuối cùng của mình.
nỗi kinh hoàng
Trải nghiệm ngôi nhà ma ám khiến họ run rẩy vì kinh hãi.
sự phấn khích
Cảm giác phấn khích khi ghi bàn thắng quyết định ở lại với anh ấy trong nhiều ngày.
sự ngạc nhiên
Anh ấy cảm thấy một cảm giác ngạc nhiên khi tìm hiểu về những bí ẩn của đại dương.
lo lắng
Cô ấy bày tỏ lo lắng về sức khỏe của con trai mình.
ngượng ngùng
Chính trị gia đã xin lỗi ngượng ngùng vì sự sơ suất của mình.
trầm cảm
Cô ấy tìm kiếm sự giúp đỡ để quản lý trầm cảm và lo âu của mình.
cơn thịnh nộ
Cô ấy không thể kiềm chế được cơn giận của mình sau khi nghe tin.