tuyệt đối
Bằng cách phẫu thuật sửa chữa tổn thương, các bác sĩ đã có thể khôi phục thị lực của cô ấy về tuyệt đối 20/20.
Ở đây bạn sẽ học một số tính từ tiếng Anh hữu ích, như "chính xác", "bổ sung", "tuyệt đối", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ B2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tuyệt đối
Bằng cách phẫu thuật sửa chữa tổn thương, các bác sĩ đã có thể khôi phục thị lực của cô ấy về tuyệt đối 20/20.
chính xác
Bản tường thuật của nhà sử học về cuộc chiến rất chính xác, dựa trên các nguồn chính.
thực tế
Lời giải thích của cô ấy không khớp với các sự kiện thực tế.
thêm
Công ty đã thuê nhân viên bổ sung để xử lý khối lượng công việc tăng lên.
sớm
Nhóm đã cung cấp thông báo trước về những thay đổi sắp tới trong lịch trình.
rõ ràng
Sự khó chịu rõ ràng của anh ấy thể hiện rõ qua ngôn ngữ cơ thể.
phù hợp
Mặc trang phục bình thường là phù hợp cho một buổi dã ngoại.
mù
Cô ấy đã học chữ nổi để đọc sách vì cô ấy mù.
ngắn
Anh ấy đã đưa ra một giải thích ngắn gọn về khái niệm.
rộng
Cái bàn rộng 4 feet, khiến nó hoàn hảo cho những bữa tối gia đình lớn.
having the ability or capacity to do something
đặc trưng
Thật khó để bỏ qua mùi đặc trưng của cà phê vào buổi sáng, đặc biệt là ở quán cà phê này.
chính
Anh ấy là người lãnh đạo, nhưng trách nhiệm chính của anh ấy là giám sát hoạt động.
phức tạp
Vụ án pháp lý rất phức tạp, liên quan đến nhiều luật lệ và quy định.
lo lắng
khó hiểu
Hướng dẫn lắp ráp đồ nội thất rất khó hiểu và dẫn đến một số sai sót.
tỉnh táo
Bệnh nhân vẫn tỉnh táo trong suốt ca phẫu thuật.
liên tục
Sự kiên trì không ngừng của cô ấy trong học tập đã được đền đáp khi cô tốt nghiệp với danh hiệu cao nhất.
thuộc tập đoàn
Cô ấy đã tham dự một sự kiện doanh nghiệp để kết nối với các chuyên gia khác trong lĩnh vực của mình.
extremely important or essential
có ý
Cô ấy đã cố gắng có chủ ý để bao gồm tất cả mọi người trong cuộc thảo luận.
chi tiết
Bản đồ có các đánh dấu chi tiết hiển thị tất cả các đường mòn đi bộ trong công viên quốc gia.
xuống dưới
Độ dốc xuống của ngọn đồi khiến việc đi bộ đường dài trở nên khó khăn.
hiệu quả
Sử dụng phương tiện công cộng hiệu quả hơn so với lái xe ô tô, đặc biệt là ở những khu vực đông đúc.
toàn bộ
Anh ấy đã đọc toàn bộ cuốn sách trong một lần ngồi, bị cuốn hút bởi câu chuyện từ đầu đến cuối.
đạo đức
Nhà báo đã tuân theo các hướng dẫn đạo đức khi đưa tin về câu chuyện nhạy cảm.
hành pháp
Vai trò điều hành của cô liên quan đến việc giám sát các hoạt động hàng ngày của công ty.
phi thường
Tài năng phi thường của nghệ sĩ đã cho phép họ tạo ra những tác phẩm nghệ thuật ngoạn mục.
gấp được
Giường gấp trong phòng khách cung cấp thêm không gian ngủ khi cần thiết.
đầu tiên
Cô ấy đã tranh luận giữa hai căn hộ để thuê, cuối cùng chọn lựa chọn đầu tiên do gần với phương tiện giao thông công cộng.
cái gọi là
Cô ấy giới thiệu chúng tôi với người bạn được gọi là của cô ấy, người sau đó đã phản bội lòng tin của cô ấy.
gọn gàng
Mặt bàn bếp đã được lau sạch, để lại chúng gọn gàng và sạch sẽ.
kỳ lạ
Hành vi kỳ lạ của người đàn ông, người nhất quyết mặc trang phục gà đi làm, khiến đồng nghiệp của anh ta phải nhíu mày.
hời hợt
Cô ấy nhận ra rằng tình bạn của họ chỉ là hời hợt và thiếu kết nối chân thực.
khuất tầm nhìn
Đỉnh núi đã khuất tầm nhìn sau lớp sương mù dày đặc.