Kỹ Năng Từ Vựng SAT 6 - Bài học 7

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kỹ Năng Từ Vựng SAT 6
handwriting [Danh từ]
اجرا کردن

chữ viết tay

Ex: She practiced handwriting diligently , hoping to improve her penmanship skills .

Cô ấy đã luyện tập chữ viết tay một cách chăm chỉ, hy vọng cải thiện kỹ năng viết chữ đẹp của mình.

inkling [Danh từ]
اجرا کردن

một ý nghĩ mơ hồ

Ex: She had an inkling that her friend was planning a surprise party for her birthday .

Cô ấy có một ý nghĩ thoáng qua rằng bạn cô ấy đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ nhân ngày sinh nhật của mình.

trappings [Danh từ]
اجرا کردن

dấu hiệu bên ngoài

Ex: She was drawn to the glamour of Hollywood , with its red carpets and all the trappings of fame .

Cô ấy bị cuốn hút bởi vẻ hào nhoáng của Hollywood, với những tấm thảm đỏ và tất cả những dấu hiệu bên ngoài của danh vọng.

cul-de-sac [Danh từ]
اجرا کردن

ngõ cụt

Ex: The children enjoyed playing in the cul-de-sac , as there was little traffic .

Bọn trẻ rất thích chơi trong ngõ cụt, vì ở đó có ít xe cộ qua lại.

derring-do [Danh từ]
اجرا کردن

hành động dũng cảm

Ex: She was known for her derring-do , fearlessly exploring uncharted territories .

Cô ấy được biết đến với sự dũng cảm, không sợ hãi khám phá những vùng đất chưa được biết đến.

bitterness [Danh từ]
اجرا کردن

sự cay đắng

Ex: Her bitterness toward the unfair treatment at work fueled her determination to seek justice and advocate for change .

Sự cay đắng của cô ấy đối với sự đối xử bất công tại nơi làm việc đã thúc đẩy quyết tâm tìm kiếm công lý và vận động cho sự thay đổi của cô ấy.

freshness [Danh từ]
اجرا کردن

sự tươi mới

Ex: After a long day of hiking , they reveled in the freshness of the mountain air at their campsite .

Sau một ngày dài đi bộ đường dài, họ tận hưởng sự tươi mới của không khí núi rừng tại khu cắm trại của họ.

iciness [Danh từ]
اجرا کردن

sự lạnh lùng

Ex: His iciness towards his colleagues was evident in his curt responses and avoidance of social interactions .

Sự lạnh lùng của anh ấy đối với đồng nghiệp thể hiện rõ qua những câu trả lời ngắn gọn và việc tránh né các tương tác xã hội.

righteousness [Danh từ]
اجرا کردن

sự ngay thẳng

Ex: The righteousness of her actions was evident in her unwavering commitment to helping those in need .

Sự ngay thẳng trong hành động của cô ấy rõ ràng trong cam kết không lay chuyển của cô ấy để giúp đỡ những người có nhu cầu.

trimness [Danh từ]
اجرا کردن

sự gọn gàng

Ex: He admired the trimness of the garden , with each plant carefully pruned and arranged .

Anh ngưỡng mộ sự gọn gàng của khu vườn, với mỗi cây được cắt tỉa và sắp xếp cẩn thận.

wretchedness [Danh từ]
اجرا کردن

sự khốn khổ

Ex: She endured years of wretchedness after the loss of her loved one , struggling to find solace in her grief .

Cô ấy đã chịu đựng nhiều năm khốn khổ sau khi mất đi người thân yêu, vật lộn để tìm sự an ủi trong nỗi đau của mình.

coup d'etat [Danh từ]
اجرا کردن

đảo chính

Ex:

Cuộc đảo chính thất bại đã dẫn đến hỗn loạn và bất ổn trên khắp cả nước.