an act of obstructing or closing off an area, route, or passage

phong tỏa
Khó khăn tài chính của công ty dẫn đến việc phong tỏa tài sản, ngăn cản các chủ nợ tiếp cận quỹ.
a student or trainee, especially one in a military academy or a program preparing for a career in the armed forces

học viên quân sự, sĩ quan học viên
Là một học viên quân sự, anh ta được mong đợi sẽ luôn tuân thủ các giá trị của danh dự, liêm chính và lòng trung thành.
a procession or parade, typically consisting of a series of vehicles, horses, or people

đoàn diễu hành, cuộc diễu hành
Trong những bộ phim miền Tây cũ, một đoàn diễu hành những chiếc xe ngựa có mái che thường có thể được nhìn thấy đang vượt qua biên giới gồ ghề.
a fortified stronghold, often situated in a commanding location for defense purposes

thành trì, pháo đài
Bên trong thành trì, những người lính tập luyện không mệt mỏi để bảo vệ thành phố khỏi các mối đe dọa tiềm tàng.
the front of a building, particularly one that is large and has an elegant appearance

mặt tiền
Mặt tiền của nhà hát có biển hiệu marquee và lối vào hoành tráng, mời gọi khán giả trải nghiệm sự kỳ diệu của các buổi biểu diễn trực tiếp bên trong.
someone who rejects conventional behavior or allegiance

kẻ phản bội, kẻ nổi loạn
Ở miền Tây hoang dã, những kẻ nổi loạn lang thang khắp biên giới, thách thức luật pháp và gây ra hỗn loạn bất cứ nơi nào họ đến.
a lengthy speech that uses harsh and angry language and intends to condemn or criticize

bài diễn văn dài và giận dữ
Anh ấy đã có một bài diễn văn dài về sự đối xử bất công mà anh ấy nhận được từ đồng nghiệp.
an individual engaged in fighting or warfare, typically as a member of a military force or armed group

chiến binh, người chiến đấu
Chiến binh bị thương đã được sơ tán nhanh chóng khỏi chiến trường để nhận được sự chăm sóc y tế.
a person in whom one places trust and shares secrets or private thoughts and feelings

người tâm phúc, người đáng tin cậy
Anh ấy trở thành người tâm sự của cô ấy trong một thời điểm khó khăn của cuộc đời cô.
a formal promise or agreement, especially one involving regular payments

giao kèo, điều khoản
a person who resides or occupies a particular space, such as a building, room, or vehicle

người ở, người thuê
Chủ nhà tiến hành kiểm tra thường xuyên tài sản cho thuê để đảm bảo an toàn và tiện nghi cho người ở.
a strong tendency to do something or a fondness for something

sở thích
Sự ham mê của anh ấy với những bộ phim cổ điển là rõ ràng.
a tapering flag on a ship, usually flown at the masthead to indicate a vessel in commission

cờ hiệu, cờ đuôi nheo
Thuyền trưởng đã kéo lên cờ hiệu đưa tàu vào hoạt động vào lúc bình minh.
a person with extraordinary skills or expertise in a particular domain, often alongside other cognitive or developmental challenges

nhà bác học, thiên tài
Phòng trưng bày nghệ thuật đã giới thiệu các tác phẩm của một thần đồng hội họa, mà những sáng tạo trừu tượng của anh đã thu hút khán giả toàn cầu.
someone who humbly and earnestly seeks or requests something, often in a pleading manner

người cầu xin, người nài nỉ
Nhà ngoại giao đã hành động như một người cầu xin, đàm phán với các nhà lãnh đạo nước ngoài vì hòa bình và hợp tác giữa các quốc gia.
an individual who excessively flatters someone of importance to gain a favor or advantage

kẻ nịnh hót, kẻ xu nịnh
Chính trị gia đã bao quanh mình bằng những kẻ nịnh hót, những người ca ngợi mọi quyết định của ông ta.
an occupant residing in a place, typically a building or property

người thuê, người ở
a student who does not have permission for not attending school

học sinh trốn học, học sinh vắng mặt không phép
