related to qualities, characteristics, or behaviors typically associated with women

nữ tính, có tính nữ
Jack đánh giá cao sự nhạy cảm và sự đồng cảm nữ tính của Emily trong cuộc trò chuyện của họ.
of, relating to, or characteristic of members of the family Canidae, including dogs, wolves, foxes, and similar animals

thuộc chó, thuộc loài chó
Các giác quan thuộc họ chó, đặc biệt là khứu giác, được phát triển cao.
lying on the back with the face upward

nằm ngửa, nằm ngửa mặt lên trên
Khi mặt trời lặn, chúng tôi thấy mình đang nằm ngửa trên bãi biển, ngắm nhìn bầu trời đầy sao.
resembling or characteristic of a lion

giống sư tử, mang đặc điểm của sư tử
Ánh mắt sư tử của anh ấy truyền tải cảm giác quyền lực và cường độ, không để lại nghi ngờ gì về quyết tâm của anh ấy.
acting in a foolish or unintelligent manner

ngu ngốc, dại dột
Họ bối rối trước những bình luận ngu ngốc của diễn giả khách mời.
carried out secretly or with concealment to avoid detection

bí mật, giấu giếm
Các gián điệp hoạt động một cách bí mật, thâm nhập vào lãnh thổ địch mà không gây nghi ngờ.
occurring or done as a usual part of a process or job

thông thường, hàng ngày
Các cuộc họp hàng ngày là thói quen ở nhiều nơi làm việc để thảo luận về tiến độ và mục tiêu.
perfectly clean or spotless, devoid of any dirt, marks, or impurities

nguyên sơ, hoàn toàn sạch sẽ
Với mọi bề mặt được lau chùi tỉ mỉ, phòng tắm lấp lánh với vệ sinh hoàn hảo.
relating to or characteristic of cows or cattle

thuộc về bò, liên quan đến gia súc
Các phương pháp chăn nuôi bò khác nhau tùy theo vùng, thích ứng với nhu cầu đặc biệt của các giống gia súc khác nhau.
containing or relating to salt

mặn, có muối
Cô ấy súc miệng bằng dung dịch muối sau khi làm thủ thuật nha khoa.
able to move quickly and easily

nhanh nhẹn, linh hoạt
Vận động viên thể dục linh hoạt thực hiện các cú lộn và nhào lộn một cách chính xác.
accepting guidance, control, or direction easily and without resistance

dễ bảo, ngoan ngoãn
Bản chất dễ bảo của con mèo già khiến bác sĩ thú y dễ dàng cho thuốc mà không gặp bất kỳ sự kháng cự nào.
capable of being molded or shaped without breaking

dẻo, dễ uốn
Kỹ sư đánh giá cao nhôm vì tính dẻo của nó, cho phép nó được định hình thành các thành phần khác nhau để chế tạo máy bay.
having the symptoms of a fever, such as high temperature, sweating, shivering, etc.

sốt
Bác sĩ ghi nhận khuôn mặt đỏ bừng và nhịp thở nhanh của đứa trẻ sốt.
unable to result in success or anything useful

vô ích, vô dụng
Cố gắng lý luận với anh ta là vô ích; anh ta sẽ không nghe ai cả.
relating to young people who have not reached adulthood yet

vị thành niên
Thư viện tổ chức các chương trình đọc sách thiếu niên để khuyến khích việc biết đọc biết viết ở trẻ em.
relating, characteristic of, or suitable for a child

trẻ con, ấu trĩ
Mặc dù đã trưởng thành, cô ấy lại thấy mình thích thú với sự hài hước trẻ con của phim hoạt hình.
related to or affected by old age, typically implying a decline in mental faculties and physical abilities

lú lẫn, già yếu
Viện dưỡng lão chuyên cung cấp dịch vụ chăm sóc cho các cư dân lão suy, hỗ trợ phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ.
relating to the sense of touch or the ability to perceive objects by touch

xúc giác, liên quan đến xúc giác
Những người khiếm thị phụ thuộc rất nhiều vào các tín hiệu xúc giác để điều hướng môi trường xung quanh và tương tác với các vật thể.
