Kỹ Năng Từ Vựng SAT 6 - Bài học 12

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kỹ Năng Từ Vựng SAT 6
feminine [Tính từ]
اجرا کردن

nữ tính

Ex: Sarah 's feminine grace and elegance captivated everyone at the ball .

Vẻ duyên dáng và thanh lịch nữ tính của Sarah đã thu hút mọi người tại buổi khiêu vũ.

canine [Tính từ]
اجرا کردن

of, relating to, or characteristic of members of the family Canidae, including dogs, wolves, foxes, and similar animals

Ex:
supine [Tính từ]
اجرا کردن

nằm ngửa

Ex: The supine position is often recommended for certain breathing exercises to enhance lung capacity .

Tư thế nằm ngửa thường được khuyến nghị cho một số bài tập thở để tăng cường dung tích phổi.

leonine [Tính từ]
اجرا کردن

giống sư tử

Ex: The actor 's deep , resonant voice carried a leonine authority , commanding attention on the stage .

Giọng nói sâu lắng, vang vọng của diễn viên mang một uy quyền sư tử, thu hút sự chú ý trên sân khấu.

asinine [Tính từ]
اجرا کردن

ngu ngốc

Ex: She found his asinine attempt to solve the problem frustrating .

Cô ấy thấy nỗ lực ngu ngốc của anh ta để giải quyết vấn đề thật bực bội.

clandestine [Tính từ]
اجرا کردن

bí mật

Ex: They exchanged clandestine messages using encrypted codes to ensure their communication remained undetected .

Họ trao đổi những tin nhắn bí mật bằng cách sử dụng mã hóa để đảm bảo giao tiếp của họ không bị phát hiện.

routine [Tính từ]
اجرا کردن

thông thường

Ex: Checking emails is a routine task for most office workers .

Kiểm tra email là một nhiệm vụ thường lệ đối với hầu hết nhân viên văn phòng.

pristine [Tính từ]
اجرا کردن

nguyên sơ

Ex: The freshly laundered linens exuded a pristine freshness , free from any stains or wrinkles .
bovine [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc về bò

Ex: Bovine genetics research aims to enhance desirable traits in cattle for improved productivity .

Nghiên cứu di truyền nhằm mục đích nâng cao các đặc điểm mong muốn ở gia súc để cải thiện năng suất.

saline [Tính từ]
اجرا کردن

mặn

Ex:

Vị mặn của gió biển chào đón chúng tôi khi chúng tôi tiến gần đến bờ biển.

agile [Tính từ]
اجرا کردن

nhanh nhẹn

Ex: The agile athlete dodged and weaved through the defenders on the field .

Vận động viên nhanh nhẹn né tránh và luồn lách qua các hậu vệ trên sân.

docile [Tính từ]
اجرا کردن

dễ bảo

Ex: Her docile attitude made cooperation smooth and easy .

Thái độ dễ bảo của cô ấy đã làm cho sự hợp tác trở nên trơn tru và dễ dàng.

ductile [Tính từ]
اجرا کردن

dẻo

Ex:

Tính chất dẻo của đồng cho phép các nghệ nhân tạo hình nó thành những tác phẩm điêu khắc và đồ trang trí tinh xảo.

febrile [Tính từ]
اجرا کردن

sốt

Ex: The patient ’s febrile symptoms required immediate medical attention .

Các triệu chứng sốt của bệnh nhân đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức.

futile [Tính từ]
اجرا کردن

vô ích

Ex: Their attempts to repair the old machinery proved futile , as it was beyond repair .

Những nỗ lực sửa chữa máy móc cũ của họ tỏ ra vô ích, vì nó không thể sửa được nữa.

juvenile [Tính từ]
اجرا کردن

vị thành niên

Ex:

Cô ấy làm việc như một cố vấn cho thanh thiếu niên phạm pháp, giúp họ thay đổi cuộc sống.

puerile [Tính từ]
اجرا کردن

trẻ con

Ex: His puerile laughter echoed through the playground as he chased his friends .

Tiếng cười trẻ con của anh ấy vang khắp sân chơi khi anh đuổi theo bạn bè.

senile [Tính từ]
اجرا کردن

lú lẫn

Ex: The family noticed a gradual decline in their grandmother 's cognitive abilities as she grew more senile with age .

Gia đình nhận thấy sự suy giảm dần dần trong khả năng nhận thức của bà họ khi bà trở nên lú lẫn hơn theo tuổi tác.

tactile [Tính từ]
اجرا کردن

xúc giác

Ex: The tactile feedback of the keyboard helped the typist maintain accuracy and speed while typing .

Phản hồi xúc giác của bàn phím đã giúp người đánh máy duy trì độ chính xác và tốc độ khi gõ.