resembling or seeming to be something, but not fully or completely

gần như, nửa
Thí nghiệm đã dẫn đến một kết quả gần như, với dữ liệu không kết luận và kết luận không chắc chắn.
simple in design or style and lacking embellishments

giản dị, khắc khổ
Tòa nhà thể chế được xây dựng theo phong cách giản dị, nhấn mạnh vào chức năng hơn là trang trí.
loyal, reliable, and steadfast in one's support or actions

trung thành, kiên định
Khi công ty đối mặt với những thời điểm khó khăn, CEO đã chứng tỏ là một nhà lãnh đạo kiên định, dẫn dắt đội ngũ với quyết tâm và khả năng phục hồi.
(of a woman's body) full, rounded, and robust, implying physical vitality and wholesome attractiveness

đẫy đà, nở nang
Anh ngưỡng mộ dáng người đẫy đà của cô, khỏe mạnh và sôi nổi.
difficult to deal with, stubbornly contrary, or disobedient

bướng bỉnh, ngang ngược
Thiếu niên, bướng bỉnh bản chất, từ chối nghe lời khuyên của cha mẹ, thường xuyên tham gia vào hành vi mạo hiểm bất chấp lời cảnh báo của họ.
surpassing the highest level of perfection or completion

vượt qua mức độ hoàn hảo hoặc hoàn thành cao nhất, vượt xa sự hoàn hảo tối cao
Bản giao hưởng pluperfect đã thu hút khán giả với sự pha trộn hoàn hảo giữa giai điệu và hòa âm.
having the quality of being closely connected to the subject at hand in a way that is appropriate

liên quan, thích hợp
Những hiểu biết của anh ấy rất liên quan để hiểu chiến lược tiếp thị mới.
highly fertile or productive

màu mỡ, sinh sôi nhiều
Rừng mưa được biết đến với sự đa dạng sinh học màu mỡ, là nơi sinh sống của vô số loài thực vật và động vật.
having quick and skillful movements

khéo léo, tinh xảo
Cô ấy là một thợ may khéo léo, may những hoa văn phức tạp với độ chính xác.
physically strong and healthy

khỏe mạnh, cường tráng
Cô ấy duy trì một thể chất khỏe mạnh thông qua tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng.
small in amount or number while also unevenly and thinly scattered

thưa thớt, phân tán
Sự tham dự thưa thớt tại cuộc họp cho thấy sự thiếu quan tâm đến chủ đề.
being of the highest quality or rank, often in performance or status

xuất sắc, hàng đầu
Vị trí prima của anh ấy trong công ty phản ánh nhiều năm cống hiến và những đóng góp xuất sắc cho tổ chức.
lacking in interest, excitement, or vitality

nhạt nhẽo, vô vị
Bài phát biểu của anh ấy không truyền cảm hứng và nhạt nhẽo, không thu hút được sự chú ý của khán giả.
indecent or offensive, often related to sexual matters

tục tĩu, khiếm nhã
Những nhận xét tục tĩu của chính trị gia trong cuộc tranh luận đã nhận được chỉ trích gay gắt từ các đối thủ và giới truyền thông.
not useful for friendly relations or mutual cooperation

thù địch, đối kháng
Sự cạnh tranh không thân thiện giữa hai đội bóng đã leo thang thành những cuộc ẩu đả cả trên và ngoài sân cỏ.
expressed with exceptional clarity and transparency

trong suốt, rõ ràng
Những lập luận rõ ràng của diễn giả không để lại chỗ cho sự nhầm lẫn, thuyết phục cả những người hoài nghi trong khán giả.
doing something honestly and legally, without any trickery

trung thực, hợp pháp
Các cuộc đàm phán đều minh bạch và trên bàn từ đầu đến cuối.
cowardly, base, or despicable

hèn nhát, đê tiện
Những hành động hèn hạ của cô ấy đã phản bội sự thiếu chính trực và dũng khí đạo đức.
failing to give the needed amount of attention and care toward fulfilling one's obligations

bất cẩn, sơ suất
Công ty đã bất cẩn trong việc duy trì các tiêu chuẩn an toàn nơi làm việc, dẫn đến một số vụ tai nạn.
