Từ vựng cho IELTS General (Điểm 8-9) - Yêu cầu và Đề xuất
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Yêu cầu và Đề xuất cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
to sincerely and desperately ask for something

cầu xin, nài nỉ
Người mẹ tuyệt vọng cầu xin các bác sĩ làm mọi thứ có thể để cứu mạng con mình.
to earnestly request or obtain something through prayer, entreaty, or supplication

cầu xin, xin được nhờ cầu nguyện
Đứa trẻ quỳ gối bên giường mỗi đêm để cầu xin phước lành cho gia đình mình.
to ask or request humbly and earnestly, typically in a religious or devotional context

cầu xin, khẩn cầu
Anh ấy đã dành hàng giờ cầu xin trong lời cầu nguyện cho sự an toàn của gia đình mình.
to ask questions in order to seek information or clarification

hỏi, truy vấn
Cô ấy truy vấn cơ sở dữ liệu để tìm thông tin về các giao dịch gần đây.
to suggest something in an indirect manner

ám chỉ, ngụ ý
Thay vì bày tỏ sự bất mãn một cách công khai, anh ta đã ám chỉ sự thất vọng của mình bằng cách đưa ra những nhận xét mỉa mai về hiệu suất của đội.
to suggest or assume the existence or truth of something as a basis for reasoning, discussion, or belief

đưa ra giả thuyết, giả định
Các nhà kinh tế học đưa ra giả thuyết các mô hình khác nhau để phân tích và dự đoán hành vi của thị trường tài chính.
to specify that something needs to be done or how it should be done, especially as part of an agreement

quy định, chỉ rõ
Hợp đồng lao động quy định số giờ nhân viên dự kiến làm việc mỗi tuần.
to clearly state or define particular details, terms, or conditions in agreements or contracts

chỉ rõ, xác định
Khi bắt đầu một quan hệ đối tác kinh doanh, nên xác định rõ các điều kiện mà quan hệ đối tác có thể bị giải thể.
