Từ vựng cho IELTS General (Điểm 8-9) - Phản ứng cảm xúc tích cực

Tại đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Phản ứng Cảm xúc Tích cực cần thiết cho kỳ thi General Training IELTS.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ vựng cho IELTS General (Điểm 8-9)
gripping [Tính từ]
اجرا کردن

hấp dẫn

Ex: Her gripping performance in the lead role brought the audience to tears during the emotional climax of the play .

Màn trình diễn hấp dẫn của cô trong vai chính đã khiến khán giả rơi nước mắt trong cao trào cảm xúc của vở kịch.

rapturous [Tính từ]
اجرا کردن

ngây ngất

Ex: Upon receiving the award , she expressed rapturous gratitude , thanking everyone who supported her .

Khi nhận giải thưởng, cô ấy đã bày tỏ lòng biết ơn say mê, cảm ơn tất cả những người đã ủng hộ cô.

enlivening [Tính từ]
اجرا کردن

làm sống động

Ex:

Câu chuyện sinh động của cô ấy đã thu hút khán giả, giữ họ tập trung từ đầu đến cuối.

mesmerizing [Tính từ]
اجرا کردن

mê hoặc

Ex:

Màn trình diễn ánh sáng mê hoặc tại buổi hòa nhạc đã thêm một nét ma thuật cho sân khấu.

exhilarating [Tính từ]
اجرا کردن

hồi hộp

Ex: The unexpected victory in the championship game brought an exhilarating sense of triumph to the team .

Chiến thắng bất ngờ trong trận đấu vô địch đã mang lại cảm giác chiến thắng phấn khích cho đội.

spellbinding [Tính từ]
اجرا کردن

mê hoặc

Ex:

Câu chuyện của cô ấy quyến rũ đến nỗi lũ trẻ ngồi say mê cho đến tận cuối cùng.

riveting [Tính từ]
اجرا کردن

hấp dẫn

Ex: His riveting storytelling had everyone at the dinner table hanging on his every word .

Câu chuyện hấp dẫn của anh ấy khiến mọi người ở bàn ăn chăm chú lắng nghe từng lời.

enthralling [Tính từ]
اجرا کردن

hấp dẫn

Ex:

Bộ phim tài liệu trình bày một cuộc khám phá hấp dẫn về những kỳ quan thiên nhiên chưa được khám phá.

enchanting [Tính từ]
اجرا کردن

mê hoặc

Ex: The old bookstore had an enchanting ambiance , with its dim lighting and shelves filled with books .

Hiệu sách cũ có một bầu không khí mê hoặc, với ánh sáng mờ và những kệ sách đầy ắp.

invigorating [Tính từ]
اجرا کردن

sảng khoái

Ex:

Cơn gió mát và ánh nắng tạo ra một bầu không khí sảng khoái cho buổi tập yoga ngoài trời.

exhilarated [Tính từ]
اجرا کردن

phấn khích

Ex: The actor 's exhilarated acceptance speech conveyed the excitement and gratitude of winning the award .

Bài phát biểu nhận giải hân hoan của diễn viên đã truyền tải sự phấn khích và lòng biết ơn khi giành giải thưởng.