hấp dẫn
Màn trình diễn hấp dẫn của cô trong vai chính đã khiến khán giả rơi nước mắt trong cao trào cảm xúc của vở kịch.
Tại đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Phản ứng Cảm xúc Tích cực cần thiết cho kỳ thi General Training IELTS.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hấp dẫn
Màn trình diễn hấp dẫn của cô trong vai chính đã khiến khán giả rơi nước mắt trong cao trào cảm xúc của vở kịch.
ngây ngất
Khi nhận giải thưởng, cô ấy đã bày tỏ lòng biết ơn say mê, cảm ơn tất cả những người đã ủng hộ cô.
làm sống động
Câu chuyện sinh động của cô ấy đã thu hút khán giả, giữ họ tập trung từ đầu đến cuối.
mê hoặc
Màn trình diễn ánh sáng mê hoặc tại buổi hòa nhạc đã thêm một nét ma thuật cho sân khấu.
hồi hộp
Chiến thắng bất ngờ trong trận đấu vô địch đã mang lại cảm giác chiến thắng phấn khích cho đội.
mê hoặc
Câu chuyện của cô ấy quyến rũ đến nỗi lũ trẻ ngồi say mê cho đến tận cuối cùng.
hấp dẫn
Câu chuyện hấp dẫn của anh ấy khiến mọi người ở bàn ăn chăm chú lắng nghe từng lời.
hấp dẫn
Bộ phim tài liệu trình bày một cuộc khám phá hấp dẫn về những kỳ quan thiên nhiên chưa được khám phá.
mê hoặc
Hiệu sách cũ có một bầu không khí mê hoặc, với ánh sáng mờ và những kệ sách đầy ắp.
sảng khoái
Cơn gió mát và ánh nắng tạo ra một bầu không khí sảng khoái cho buổi tập yoga ngoài trời.
phấn khích
Bài phát biểu nhận giải hân hoan của diễn viên đã truyền tải sự phấn khích và lòng biết ơn khi giành giải thưởng.