Từ vựng cho IELTS General (Điểm 8-9) - Phản Ứng Cảm Xúc Tích Cực
Tại đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Phản ứng Cảm xúc Tích cực cần thiết cho kỳ thi General Training IELTS.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
exciting and intriguing in a way that attracts one's attention

hấp dẫn, ly kỳ
characterized by intense and overwhelming feelings of joy, ecstasy, or enthusiasm

ngây ngất, nhiệt tình
Hoàng hôn đẹp như tranh vẽ trên đại dương đã gợi lên phản ứng ngây ngất từ những người xem.
making something more vibrant or animated

làm sống động, kích thích
Việc thêm vào những đồ trang trí đầy màu sắc đã có tác dụng làm sống động căn phòng vốn đơn điệu.
holding one's attention in a captivating or spellbinding manner

mê hoặc, quyến rũ
Những chuyển động chậm rãi và duyên dáng của bậc thầy thái cực quyền thật mê hoặc khi xem.
causing feelings of excitement or intense enthusiasm

hồi hộp, phấn khích
Buổi hòa nhạc ly kỳ đầy nhạc và ánh sáng tràn đầy năng lượng đã mang lại trải nghiệm phấn khích cho khán giả.
so fascinating that it able to hold one's attention completely

mê hoặc, quyến rũ
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết thật hấp dẫn, lôi cuốn độc giả ngay từ trang đầu tiên và giữ chân họ cho đến chương cuối cùng.
holding one's attention completely due to being exciting or interesting

hấp dẫn, lôi cuốn
Những tình tiết bất ngờ trong cốt truyện của cuốn tiểu thuyết thật hấp dẫn đến nỗi tôi không thể đặt sách xuống cho đến khi đọc xong.
capturing and holding one's attention in a compelling and fascinating manner

hấp dẫn, lôi cuốn
Cốt truyện hấp dẫn của bộ phim có những bước ngoặt bất ngờ khiến khán giả luôn tập trung theo dõi.
having a magical and charming quality that captures attention and brings joy

mê hoặc, quyến rũ
Màn trình diễn của nữ diễn viên ballet thật mê hoặc, đưa khán giả vào một thế giới của sự duyên dáng và vẻ đẹp.
providing energy or strength, often with a sense of renewal

sảng khoái, làm khoẻ khoắn
Mùi thơm sảng khoái của cây thông trong không khí rừng đã làm tăng thêm niềm vui cho trải nghiệm đi bộ đường dài.
filled with a strong sense of excitement or happiness

phấn khích, hân hoan
Ngắm nhìn hoàng hôn ngoạn mục trên đại dương khiến họ phấn khích, tinh thần của họ được nâng cao bởi vẻ đẹp của khoảnh khắc.
