pattern

Từ vựng cho IELTS General (Điểm 5) - Cường Độ Cao

Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Cường độ Cao cần thiết cho kỳ thi IELTS Tổng quát.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
Vocabulary for General Training IELTS (5)
intense
intense
[Tính từ]

very extreme or great

dữ dội, cực độ

dữ dội, cực độ

Ex: The intense heat of the desert made it difficult to breathe. 

Cái nóng dữ dội của sa mạc khiến việc thở trở nên khó khăn.

severe
severe
[Tính từ]

very harsh or intense

nghiêm trọng, khắc nghiệt

nghiêm trọng, khắc nghiệt

Ex: The building suffered severe damage from the earthquake. 
excessive
excessive
[Tính từ]

beyond what is considered normal or socially acceptable

quá mức, thừa

quá mức, thừa

Ex: The car’s excessive speed led to a hefty speeding ticket. 

Tốc độ quá mức của chiếc xe đã dẫn đến một vé phạt tốc độ nặng.

extreme
extreme
[Tính từ]

very high in intensity or degree

cực đoan, dữ dội

cực đoan, dữ dội

Ex: The athlete pushed their body to its extreme limits in order to achieve peak performance. 
absolute
absolute
[Tính từ]

complete and total, with no imperfections or exceptions

tuyệt đối, hoàn toàn

tuyệt đối, hoàn toàn

Ex: Figure skaters strive for an absolute flawless technical execution without a single missed step. 
enhanced
enhanced
[Tính từ]

improved in value, quality, or performance

được cải thiện, được nâng cao

được cải thiện, được nâng cao

Ex: The enhanced training program for employees resulted in higher productivity and job satisfaction. 

Chương trình đào tạo được cải thiện cho nhân viên đã dẫn đến năng suất và sự hài lòng công việc cao hơn.

complete
complete
[Tính từ]

possessing all the required aspects

hoàn chỉnh, đầy đủ

hoàn chỉnh, đầy đủ

Ex: She gave a complete account of what had happened. 
total
total
[Tính từ]

indicating something that is at its greatest degree possible

toàn bộ, hoàn toàn

toàn bộ, hoàn toàn

Ex: He felt total happiness when he saw his newborn baby. 
to intensify
to intensify
[Động từ]

to become more in degree or strength

tăng cường, củng cố

tăng cường, củng cố

Ex: The storm suddenly intensified, catching everyone off guard. 

Cơn bão đột ngột mạnh lên, khiến mọi người bất ngờ.

to heighten
to heighten
[Động từ]

to increase the quantity, intensity, or degree of something

tăng cường, nâng cao

tăng cường, nâng cao

Ex: The unexpected price hike heightened concerns among consumers. 

Việc tăng giá bất ngờ đã làm tăng mối lo ngại trong số người tiêu dùng.

to amplify
to amplify
[Động từ]

to make a sound, especially a musical sound, louder

khuếch đại, tăng cường

khuếch đại, tăng cường

Ex: The DJ used a mixer to amplify the bass frequencies, creating a more powerful and energetic dance track. 

DJ đã sử dụng một bàn trộn để khuếch đại các tần số bass, tạo ra một bản nhạc dance mạnh mẽ và tràn đầy năng lượng hơn.

to magnify
to magnify
[Động từ]

to make something seem bigger

phóng to, làm to ra

phóng to, làm to ra

Ex: Cartographers magnified the city on the map for clarity. 

Các nhà bản đồ học đã phóng to thành phố trên bản đồ để rõ ràng hơn.

to deepen
to deepen
[Động từ]

to intensify or strengthen something, making it more significant or extreme

làm sâu sắc, tăng cường

làm sâu sắc, tăng cường

Ex: The challenging experiences deepened her resilience. 

Những trải nghiệm đầy thách thức đã làm sâu sắc hơn khả năng phục hồi của cô ấy.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek