Từ vựng cho IELTS General (Điểm 5) - Di cư
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Di cư cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
a person who is not a member of a particular group, society, etc.

người ngoài cuộc, kẻ ngoại đạo
Dù đã làm việc ở đó nhiều năm, anh ta vẫn bị đối xử như một người ngoài cuộc bởi những người thuộc thế hệ cũ.
a line that separates two countries, provinces, or states from each other

biên giới, ranh giới
Hàng rào đánh dấu ranh giới giữa hai bất động sản, đảm bảo sự phân định rõ ràng.
someone who comes to live in a foreign country

người nhập cư, dân di cư
Dân số đa dạng của thành phố bao gồm nhiều người nhập cư từ nhiều nơi trên thế giới.
the fact or process of coming to another country to permanently live there

nhập cư
Cô ấy đã nộp đơn xin tình trạng nhập cư sau khi kết hôn với một công dân của đất nước.
a person who moves from one place to another, often across borders or regions, to live or work temporarily or permanently

người di cư, người nhập cư
Nền kinh tế của thành phố dựa vào lao động di cư trong xây dựng và dịch vụ.
the act of moving to another place or country

di cư
Biến đổi khí hậu đang buộc sự di cư của các loài đến môi trường sống mát mẻ hơn.
to make someone leave their home by force, particularly because of an unpleasant event

di dời, buộc phải rời khỏi nhà
Quyết định của chính phủ xây dựng một dự án đường cao tốc mới sẽ di dời nhiều gia đình.
to leave one's own country in order to live in a foreign country

di cư, chuyển ra nước ngoài
Sau nhiều năm lên kế hoạch cẩn thận, gia đình Smith quyết định di cư khỏi quê hương của họ.
to come to a foreign country and live there permanently

nhập cư
Được thúc đẩy bởi mong muốn đa dạng văn hóa, Emma và James đã chọn di cư đến Úc.
to move from a country or region in search of a better job or living conditions

di cư, di trú
Những công nhân lành nghề trong ngành công nghệ thường xuyên di cư đến các trung tâm công nghệ như Thung lũng Silicon.
