Từ vựng cho IELTS General (Điểm 5) - Speed
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến tốc độ cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nhanh
Anh ấy có phản ứng nhanh với các tình huống khẩn cấp.
nhanh chóng
Anh ấy phải học cách hòa hợp rất nhanh.
tốc độ cao
Cuộc rượt đuổi tốc độ cao diễn ra sau khi nghi phạm bỏ trốn khỏi hiện trường.
nhanh
Cô ấy đã có tiến bộ nhanh chóng trong việc học ngôn ngữ mới.
nhanh
Anh ấy đã rời cuộc họp một cách nhanh chóng, cần phải giải quyết một vấn đề khác.
giống như ốc sên
Tiến độ chậm như sên của anh ấy trong dự án đã làm nản lòng cả nhóm.
chậm như sên
Hàng đợi chậm như sên ở ngân hàng khiến anh ấy đến muộn cuộc hẹn.
thong thả
Cô ấy nhấp ngụm cà phê một cách thong thả, tận hưởng khoảnh khắc yên tĩnh.
dần dần
Sự hồi phục của cô ấy sau phẫu thuật là dần dần, với những cải thiện được quan sát trong vài tuần.
giảm tốc độ
Cô ấy làm chậm máy chạy bộ xuống tốc độ đi bộ sau một buổi tập luyện cường độ cao.
phanh
Khi đoàn tàu tiến gần đến nhà ga, kỹ sư bắt đầu phanh từ từ để đảm bảo dừng lại nhẹ nhàng và chính xác.
giảm tốc độ
Khi đoàn tàu vào ga, nó bắt đầu chậm lại dần.