Từ vựng cho IELTS General (Điểm 5) - Sự phức tạp
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Độ phức tạp cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
involving many different parts or elements that make something difficult to understand or deal with

phức tạp, rắc rối
Cảm xúc của cô ấy dành cho anh ta rất phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi một hỗn hợp cảm xúc.
not easy to understand or analyze

phức tạp, khó hiểu
not clear or easily understood

khó hiểu, rối rắm
Luật thuế mới quá khó hiểu đến nỗi ngay cả các chuyên gia cũng gặp khó khăn khi giải mã chúng.
needing a lot of work or skill to do, understand, or deal with

khó, khó khăn
hard to understand or explain

khó hiểu, bí ẩn
Thám tử đối mặt với một vụ án khó hiểu với rất ít manh mối để theo dõi.
not involving difficulty in doing or understanding

đơn giản, dễ dàng
needing little skill or effort to do or understand

dễ dàng, đơn giản
easy to comprehend or perform without any difficulties

đơn giản, trực tiếp
Quá trình gia hạn giấy phép lái xe của bạn đơn giản; bạn chỉ cần điền vào một mẫu đơn và trả phí.
having the simplest form without extra complexity

cơ bản, đơn giản
not difficult to understand

cơ bản, đơn giản
Bài toán toán học rất cơ bản, vì vậy tôi đã hoàn thành nó một cách nhanh chóng.
noticeable and easily understood

hiển nhiên, rõ ràng
Sự thất vọng của anh ấy là hiển nhiên từ biểu hiện trên khuôn mặt.
easy to understand

rõ ràng, dễ hiểu
able to be grasped mentally without difficulty

dễ hiểu, có thể hiểu được
Bài giảng của giáo sư rõ ràng và dễ hiểu đối với tất cả học sinh.
clear in meaning or expression

dễ hiểu, rõ ràng
Giáo viên đã sử dụng ngôn ngữ đơn giản và các ví dụ để làm cho chủ đề phức tạp trở nên dễ hiểu hơn đối với học sinh của mình.
clear enough to be easily understood

trong suốt, rõ ràng
Báo cáo đã minh bạch trong các phát hiện của mình, không để lại chỗ cho sự hiểu lầm.
