Từ Vựng Nâng Cao cho TOEFL - Giải phẫu người

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về gia đình và các mối quan hệ, như "nước bọt", "răng nanh", "thùy", v.v. cần thiết cho kỳ thi TOEFL.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ Vựng Nâng Cao cho TOEFL
trachea [Danh từ]
اجرا کردن

khí quản

Ex: Coughing helps to clear the trachea of mucus and foreign particles , keeping the airway clear for breathing .

Ho giúp làm sạch khí quản khỏi chất nhầy và các hạt lạ, giữ cho đường thở thông thoáng để thở.

respiration [Danh từ]
اجرا کردن

hô hấp

Ex: The diaphragm plays a crucial role in the process of respiration , contracting and relaxing to facilitate breathing .

Cơ hoành đóng một vai trò quan trọng trong quá trình hô hấp, co lại và giãn ra để hỗ trợ hô hấp.

larynx [Danh từ]
اجرا کردن

thanh quản

Ex: The primary function of the larynx is to protect the airway and produce sound for speech and vocalization .

Chức năng chính của thanh quản là bảo vệ đường thở và tạo ra âm thanh cho lời nói và phát âm.

saliva [Danh từ]
اجرا کردن

nước bọt

Ex: The dentist noted a decrease in saliva production , which could lead to dry mouth and dental issues .

Nha sĩ ghi nhận sự giảm sản xuất nước bọt, điều này có thể dẫn đến khô miệng và các vấn đề về răng.

taste bud [Danh từ]
اجرا کردن

nụ vị giác

Ex:

Lưỡi người trung bình chứa hàng ngàn nụ vị giác, mỗi nụ có khả năng phát hiện các vị ngọt, mặn, chua, đắng và umami.

incisor [Danh từ]
اجرا کردن

răng cửa

Ex: She felt sensitivity in her incisors when consuming hot or cold food and drinks .

Cô ấy cảm thấy nhạy cảm ở răng cửa khi ăn uống đồ nóng hoặc lạnh.

enamel [Danh từ]
اجرا کردن

men răng

Ex:

Thực phẩm và đồ uống có tính axit có thể làm mòn men răng theo thời gian, dẫn đến ê buốt răng và sâu răng.

nostril [Danh từ]
اجرا کردن

lỗ mũi

Ex: The doctor used a small camera to inspect the inside of her nostrils .

Bác sĩ đã sử dụng một camera nhỏ để kiểm tra bên trong lỗ mũi của cô ấy.

nasal [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc mũi

Ex:

Các đường mũi lọc và làm ẩm không khí chúng ta hít thở.

phlegm [Danh từ]
اجرا کردن

đờm

Ex: Drinking plenty of fluids can help to thin out phlegm , making it easier to expel from the respiratory tract .

Uống nhiều nước có thể giúp làm loãng đờm, giúp dễ dàng tống ra khỏi đường hô hấp.

scalp [Danh từ]
اجرا کردن

da đầu

Ex: The dermatologist examined his scalp for any signs of skin conditions or infections .

Bác sĩ da liễu đã kiểm tra da đầu của anh ấy để tìm bất kỳ dấu hiệu nào của tình trạng da hoặc nhiễm trùng.

sinus [Danh từ]
اجرا کردن

an air-filled cavity, especially within the bones of the skull

Ex: Sinus infections often cause pressure and headaches .
lobe [Danh từ]
اجرا کردن

thùy

Ex:

Thùy trán có liên quan đến việc ra quyết định, giải quyết vấn đề và vận động tự nguyện.

cortex [Danh từ]
اجرا کردن

vỏ não

Ex:

Vỏ não trước trán, nằm ở thùy trán, đóng vai trò quan trọng trong việc ra quyết định, kiểm soát xung động và hành vi xã hội.

pupil [Danh từ]
اجرا کردن

con ngươi

Ex: In bright light , the pupil constricts to reduce the amount of light entering the eye .

Trong ánh sáng mạnh, đồng tử co lại để giảm lượng ánh sáng đi vào mắt.

iris [Danh từ]
اجرا کردن

mống mắt

Ex:

Màu sắc của mống mắt được xác định bởi lượng và sự phân bố sắc tố trong mô đệm của mống mắt.

retina [Danh từ]
اجرا کردن

võng mạc

Ex: Light-sensitive cells in the retina , known as rods and cones , convert light energy into electrical signals that are transmitted to the brain via the optic nerve .

Các tế bào nhạy sáng trong võng mạc, được gọi là que và nón, chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành tín hiệu điện được truyền đến não thông qua dây thần kinh thị giác.

cornea [Danh từ]
اجرا کردن

giác mạc

Ex: Contact lenses sit on the surface of the cornea , providing vision correction for individuals with refractive errors .

Kính áp tròng nằm trên bề mặt của giác mạc, cung cấp sự điều chỉnh thị lực cho những người có tật khúc xạ.

eardrum [Danh từ]
اجرا کردن

màng nhĩ

Ex: Infections or trauma to the eardrum can cause pain , hearing loss , and fluid accumulation in the middle ear .

Nhiễm trùng hoặc chấn thương màng nhĩ có thể gây đau, mất thính lực và tích tụ chất lỏng trong tai giữa.

trunk [Danh từ]
اجرا کردن

thân

Ex: In humans , the trunk provides essential support and flexibility , enabling various movements such as bending , twisting , and reaching .

Ở con người, thân cung cấp hỗ trợ thiết yếu và sự linh hoạt, cho phép các chuyển động khác nhau như uốn cong, xoắn và với tới.

abdomen [Danh từ]
اجرا کردن

bụng

Ex: She felt a fluttering sensation in her abdomen , a telltale sign of nervousness before her big presentation .

Cô ấy cảm thấy một cảm giác rung động trong bụng, một dấu hiệu rõ ràng của sự lo lắng trước buổi thuyết trình lớn của mình.

bile [Danh từ]
اجرا کردن

mật

Ex: The greenish-yellow color of bile is due to the presence of bilirubin , a waste product from the breakdown of red blood cells .

Màu xanh vàng của mật là do sự hiện diện của bilirubin, một sản phẩm thải từ sự phân hủy của các tế bào hồng cầu.

bladder [Danh từ]
اجرا کردن

bàng quang

Ex: The doctor examined the patient for bladder infections .

Bác sĩ đã kiểm tra bệnh nhân để tìm nhiễm trùng bàng quang.

gland [Danh từ]
اجرا کردن

tuyến

Ex:

Các tuyến nước bọt sản xuất nước bọt, giúp tiêu hóa thức ăn.

pancreas [Danh từ]
اجرا کردن

tuyến tụy

Ex: The pancreas produces digestive enzymes that are released into the small intestine to break down carbohydrates , proteins , and fats .

Tuyến tụy sản xuất các enzyme tiêu hóa được giải phóng vào ruột non để phân hủy carbohydrate, protein và chất béo.

spleen [Danh từ]
اجرا کردن

lá lách

Ex: The spleen plays a crucial role in filtering blood , removing old or damaged red blood cells , and helping to fight infections .

Lá lách đóng vai trò quan trọng trong việc lọc máu, loại bỏ các tế bào hồng cầu già hoặc bị hỏng và giúp chống lại nhiễm trùng.

colon [Danh từ]
اجرا کردن

đại tràng

Ex: The colon plays a crucial role in forming feces by compacting waste material and eliminating it from the body through the rectum .

Ruột già đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành phân bằng cách nén chặt chất thải và đào thải nó ra khỏi cơ thể qua trực tràng.

bowel [Danh từ]
اجرا کردن

ruột

Ex:

Chất xơ giúp duy trì nhu động ruột đều đặn và ngăn ngừa táo bón.

pelvis [Danh từ]
اجرا کردن

khung chậu

Ex:

Xương chậu cung cấp hỗ trợ cho cột sống và kết nối phần trên cơ thể với các chi dưới, đóng vai trò là nền tảng cho tư thế và chuyển động.

womb [Danh từ]
اجرا کردن

tử cung

Ex: The doctor performed an ultrasound to monitor the growth and development of the baby in the womb .

Bác sĩ đã thực hiện siêu âm để theo dõi sự phát triển và tăng trưởng của em bé trong tử cung.

cervix [Danh từ]
اجرا کردن

cổ tử cung

Ex: The cervix is the lower part of the uterus that connects to the vagina , playing a crucial role in childbirth and menstruation .

Cổ tử cung là phần dưới của tử cung kết nối với âm đạo, đóng vai trò quan trọng trong sinh nở và kinh nguyệt.

uterus [Danh từ]
اجرا کردن

tử cung

Ex: Endometrial tissue lines the uterus and sheds during menstruation .

Mô nội mạc tử cung lót tử cung và bong ra trong kỳ kinh nguyệt.

ovary [Danh từ]
اجرا کردن

buồng trứng

Ex: Each month , the ovaries release an egg during ovulation , which may then be fertilized by sperm .

Mỗi tháng, buồng trứng giải phóng một trứng trong quá trình rụng trứng, sau đó có thể được thụ tinh bởi tinh trùng.

urethra [Danh từ]
اجرا کردن

niệu đạo

Ex: In males , the urethra also serves as a passageway for semen during ejaculation .

Ở nam giới, niệu đạo cũng đóng vai trò là đường dẫn cho tinh dịch trong quá trình xuất tinh.

renal [Tính từ]
اجرا کردن

thận

Ex: A diet low in sodium can help prevent renal damage .

Một chế độ ăn ít natri có thể giúp ngăn ngừa tổn thương thận.

intestinal [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc ruột

Ex: Intestinal parasites , such as worms or protozoa , can cause digestive problems and nutritional deficiencies .

Ký sinh trùng đường ruột, chẳng hạn như giun hoặc động vật nguyên sinh, có thể gây ra các vấn đề tiêu hóa và thiếu hụt dinh dưỡng.

canine [Danh từ]
اجرا کردن

răng nanh

Ex: I accidentally bit my lip with my canines .

Tôi vô tình cắn vào môi bằng răng nanh của mình.

antibody [Danh từ]
اجرا کردن

kháng thể

Ex: Vaccines help your body make antibodies to prevent infections .

Vắc-xin giúp cơ thể bạn tạo ra kháng thể để ngăn ngừa nhiễm trùng.

bone marrow [Danh từ]
اجرا کردن

tủy xương

Ex: Red bone marrow , located in the flat bones and the ends of long bones , produces red blood cells , white blood cells , and platelets .

Tủy xương đỏ, nằm trong xương dẹt và đầu xương dài, sản xuất hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu.