khí quản
Ho giúp làm sạch khí quản khỏi chất nhầy và các hạt lạ, giữ cho đường thở thông thoáng để thở.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về gia đình và các mối quan hệ, như "nước bọt", "răng nanh", "thùy", v.v. cần thiết cho kỳ thi TOEFL.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
khí quản
Ho giúp làm sạch khí quản khỏi chất nhầy và các hạt lạ, giữ cho đường thở thông thoáng để thở.
hô hấp
Cơ hoành đóng một vai trò quan trọng trong quá trình hô hấp, co lại và giãn ra để hỗ trợ hô hấp.
thanh quản
Chức năng chính của thanh quản là bảo vệ đường thở và tạo ra âm thanh cho lời nói và phát âm.
nước bọt
Nha sĩ ghi nhận sự giảm sản xuất nước bọt, điều này có thể dẫn đến khô miệng và các vấn đề về răng.
nụ vị giác
Lưỡi người trung bình chứa hàng ngàn nụ vị giác, mỗi nụ có khả năng phát hiện các vị ngọt, mặn, chua, đắng và umami.
răng cửa
Cô ấy cảm thấy nhạy cảm ở răng cửa khi ăn uống đồ nóng hoặc lạnh.
men răng
Thực phẩm và đồ uống có tính axit có thể làm mòn men răng theo thời gian, dẫn đến ê buốt răng và sâu răng.
lỗ mũi
Bác sĩ đã sử dụng một camera nhỏ để kiểm tra bên trong lỗ mũi của cô ấy.
đờm
Uống nhiều nước có thể giúp làm loãng đờm, giúp dễ dàng tống ra khỏi đường hô hấp.
da đầu
Bác sĩ da liễu đã kiểm tra da đầu của anh ấy để tìm bất kỳ dấu hiệu nào của tình trạng da hoặc nhiễm trùng.
an air-filled cavity, especially within the bones of the skull
thùy
Thùy trán có liên quan đến việc ra quyết định, giải quyết vấn đề và vận động tự nguyện.
vỏ não
Vỏ não trước trán, nằm ở thùy trán, đóng vai trò quan trọng trong việc ra quyết định, kiểm soát xung động và hành vi xã hội.
con ngươi
Trong ánh sáng mạnh, đồng tử co lại để giảm lượng ánh sáng đi vào mắt.
mống mắt
Màu sắc của mống mắt được xác định bởi lượng và sự phân bố sắc tố trong mô đệm của mống mắt.
võng mạc
Các tế bào nhạy sáng trong võng mạc, được gọi là que và nón, chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành tín hiệu điện được truyền đến não thông qua dây thần kinh thị giác.
giác mạc
Kính áp tròng nằm trên bề mặt của giác mạc, cung cấp sự điều chỉnh thị lực cho những người có tật khúc xạ.
màng nhĩ
Nhiễm trùng hoặc chấn thương màng nhĩ có thể gây đau, mất thính lực và tích tụ chất lỏng trong tai giữa.
thân
Ở con người, thân cung cấp hỗ trợ thiết yếu và sự linh hoạt, cho phép các chuyển động khác nhau như uốn cong, xoắn và với tới.
bụng
Cô ấy cảm thấy một cảm giác rung động trong bụng, một dấu hiệu rõ ràng của sự lo lắng trước buổi thuyết trình lớn của mình.
mật
Màu xanh vàng của mật là do sự hiện diện của bilirubin, một sản phẩm thải từ sự phân hủy của các tế bào hồng cầu.
bàng quang
Bác sĩ đã kiểm tra bệnh nhân để tìm nhiễm trùng bàng quang.
tuyến tụy
Tuyến tụy sản xuất các enzyme tiêu hóa được giải phóng vào ruột non để phân hủy carbohydrate, protein và chất béo.
lá lách
Lá lách đóng vai trò quan trọng trong việc lọc máu, loại bỏ các tế bào hồng cầu già hoặc bị hỏng và giúp chống lại nhiễm trùng.
đại tràng
Ruột già đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành phân bằng cách nén chặt chất thải và đào thải nó ra khỏi cơ thể qua trực tràng.
khung chậu
Xương chậu cung cấp hỗ trợ cho cột sống và kết nối phần trên cơ thể với các chi dưới, đóng vai trò là nền tảng cho tư thế và chuyển động.
tử cung
Bác sĩ đã thực hiện siêu âm để theo dõi sự phát triển và tăng trưởng của em bé trong tử cung.
cổ tử cung
Cổ tử cung là phần dưới của tử cung kết nối với âm đạo, đóng vai trò quan trọng trong sinh nở và kinh nguyệt.
tử cung
Mô nội mạc tử cung lót tử cung và bong ra trong kỳ kinh nguyệt.
buồng trứng
Mỗi tháng, buồng trứng giải phóng một trứng trong quá trình rụng trứng, sau đó có thể được thụ tinh bởi tinh trùng.
niệu đạo
Ở nam giới, niệu đạo cũng đóng vai trò là đường dẫn cho tinh dịch trong quá trình xuất tinh.
thận
Một chế độ ăn ít natri có thể giúp ngăn ngừa tổn thương thận.
thuộc ruột
Ký sinh trùng đường ruột, chẳng hạn như giun hoặc động vật nguyên sinh, có thể gây ra các vấn đề tiêu hóa và thiếu hụt dinh dưỡng.
răng nanh
Tôi vô tình cắn vào môi bằng răng nanh của mình.
kháng thể
Vắc-xin giúp cơ thể bạn tạo ra kháng thể để ngăn ngừa nhiễm trùng.
tủy xương
Tủy xương đỏ, nằm trong xương dẹt và đầu xương dài, sản xuất hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu.