Từ Vựng Nâng Cao cho TOEFL - Ngôn ngữ và Ngữ pháp

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về ngôn ngữ và ngữ pháp, chẳng hạn như "từ nguyên", "giới tính", "ám chỉ", v.v. cần thiết cho kỳ thi TOEFL.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ Vựng Nâng Cao cho TOEFL
etymology [Danh từ]
اجرا کردن

từ nguyên học

Ex: Studying etymology helps understand how languages evolve and borrow from each other .

Nghiên cứu từ nguyên học giúp hiểu cách các ngôn ngữ phát triển và mượn từ lẫn nhau.

phonetics [Danh từ]
اجرا کردن

ngữ âm học

Ex: A phonetics researcher analyzes speech sounds using techniques such as spectrograms and acoustic analysis to understand their properties and patterns .

Một nhà nghiên cứu ngữ âm học phân tích âm thanh lời nói bằng các kỹ thuật như phổ đồ và phân tích âm học để hiểu các đặc tính và mẫu hình của chúng.

declension [Danh từ]
اجرا کردن

biến cách

Ex: Studying the declension patterns of Russian nouns can be challenging for language learners due to the extensive variations in endings .

Nghiên cứu các mẫu biến cách của danh từ tiếng Nga có thể là thách thức đối với người học ngôn ngữ do sự biến đổi đa dạng của các kết thúc.

to conjugate [Động từ]
اجرا کردن

chia động từ

Ex:

Giáo sư ngôn ngữ học đã giải thích cách các ngôn ngữ khác nhau chia động từ khác nhau dựa trên cấu trúc ngữ pháp của chúng.

gender [Danh từ]
اجرا کردن

giống

Ex: German is unique in that it also includes a neuter gender , in addition to masculine and feminine , for classifying nouns .

Tiếng Đức độc đáo ở chỗ nó cũng bao gồm một giống trung, ngoài giống đực và giống cái, để phân loại danh từ.

subjunctive [Tính từ]
اجرا کردن

giả định

Ex:

Hiểu khi nào sử dụng thức giả định trong ngôn ngữ là quan trọng để truyền đạt sắc thái ý nghĩa và thể hiện một số thái độ hoặc niềm tin.

prefix [Danh từ]
اجرا کردن

tiền tố

Ex: In the vocabulary lesson , they focused on how prefixes can alter the meanings of root words .

Trong bài học từ vựng, họ tập trung vào cách tiền tố có thể thay đổi ý nghĩa của các từ gốc.

suffix [Danh từ]
اجرا کردن

hậu tố

Ex: Understanding how suffixes modify words is essential for expanding vocabulary and improving writing skills .

Hiểu cách hậu tố thay đổi từ ngữ là điều cần thiết để mở rộng vốn từ vựng và cải thiện kỹ năng viết.

adjectival [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc tính từ

Ex:

Một số ngôn ngữ sử dụng các kết thúc tính từ để chỉ giới tính hoặc số.

jargon [Danh từ]
اجرا کردن

thuật ngữ

Ex: Legal jargon , including terms like ' habeas corpus , ' ' amicus curiae , ' and ' subpoena , ' can be difficult for non-lawyers to understand .

Thuật ngữ pháp lý, bao gồm các thuật ngữ như 'habeas corpus', 'amicus curiae' và 'subpoena', có thể khó hiểu đối với những người không phải luật sư.

sarcasm [Danh từ]
اجرا کردن

sự mỉa mai

Ex: When he said , " Oh , great , another Monday , " his sarcasm was clear to everyone in the office .

Khi anh ấy nói: "Ồ, tuyệt, lại là một thứ Hai nữa", sự châm biếm của anh ấy rõ ràng với mọi người trong văn phòng.

allusion [Danh từ]
اجرا کردن

ám chỉ

Ex: The novel 's title , " Brave New World , " is an allusion to Shakespeare 's " The Tempest , " suggesting themes of exploration and discovery .

Tiêu đề của cuốn tiểu thuyết, "Thế giới mới tươi đẹp", là một ám chỉ đến "The Tempest" của Shakespeare, gợi lên chủ đề khám phá và phát hiện.

analogy [Danh từ]
اجرا کردن

phép loại suy

Ex: He drew an analogy between running a marathon and pursuing a long-term goal , emphasizing the importance of endurance and perseverance .

Ông ấy đã vẽ ra một sự tương đồng giữa việc chạy marathon và theo đuổi mục tiêu dài hạn, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự bền bỉ và kiên trì.

alliteration [Danh từ]
اجرا کردن

phép điệp âm

Ex:

Phép điệp âm thêm chất lượng nhịp điệu vào bài phát biểu và thơ ca.

to articulate [Động từ]
اجرا کردن

phát âm rõ ràng

Ex: It 's important for public speakers to articulate their words effectively to engage the audience .

Điều quan trọng đối với các diễn giả công chúng là phát âm rõ ràng từ ngữ của họ một cách hiệu quả để thu hút khán giả.

affirmative [Tính từ]
اجرا کردن

(grammar) expressing or indicating a positive statement or response

Ex: Grammar exercises distinguish between affirmative and negative forms .
euphemism [Danh từ]
اجرا کردن

uể oải

Ex: To avoid upsetting the children , she employed a euphemism , saying their pet rabbit had " gone to a farm " instead of mentioning its death .

Để tránh làm buồn lòng trẻ em, cô ấy đã sử dụng một uể oải, nói rằng thú cưng của họ đã "đi đến một trang trại" thay vì đề cập đến cái chết của nó.

irony [Danh từ]
اجرا کردن

sự mỉa mai

Ex: She used irony to criticize the absurdity of the situation .

Cô ấy đã sử dụng sự mỉa mai để chỉ trích sự vô lý của tình huống.

paradox [Danh từ]
اجرا کردن

nghịch lý

Ex: The concept of time travel poses a paradox , as it raises questions about causality and the possibility of changing the past .

Khái niệm du hành thời gian tạo ra một nghịch lý, vì nó đặt ra câu hỏi về quan hệ nhân quả và khả năng thay đổi quá khứ.

hyperbole [Danh từ]
اجرا کردن

phóng đại

Ex: When she said she was so hungry she could eat an elephant , it was clear she was using hyperbole .

Khi cô ấy nói rằng mình đói đến mức có thể ăn cả một con voi, rõ ràng là cô ấy đang sử dụng phóng đại.

pun [Danh từ]
اجرا کردن

chơi chữ

Ex: The comedian is known for his use of pun in his stand-up routine .

Nghệ sĩ hài được biết đến với việc sử dụng chơi chữ trong tiết mục stand-up của mình.

rhetorical [Tính từ]
اجرا کردن

tu từ

Ex: The politician employed rhetorical strategies to sway public opinion on the issue .

Chính trị gia đã sử dụng các chiến lược hùng biện để thay đổi dư luận về vấn đề.

satire [Danh từ]
اجرا کردن

châm biếm

Ex: Swift 's satire of British policies in " A Modest Proposal " is still studied today .

Châm biếm của Swift về các chính sách của Anh trong "Một đề nghị khiêm tốn" vẫn được nghiên cứu ngày nay.

tautology [Danh từ]
اجرا کردن

thừa từ

Ex: Many beginners in writing often make the mistake of using tautologies without realizing it .

Nhiều người mới bắt đầu viết lách thường mắc lỗi sử dụng thừa chữ mà không nhận ra.

to punctuate [Động từ]
اجرا کردن

chấm câu

Ex: The teacher reminded the students to punctuate their dialogue with quotation marks to indicate when a character is speaking .

Giáo viên nhắc nhở học sinh chấm câu đoạn hội thoại của họ bằng dấu ngoặc kép để chỉ ra khi nào nhân vật đang nói.

phoneme [Danh từ]
اجرا کردن

âm vị

Ex: For example , in English , the phonemes /p/ and /b/ are distinct because they can change the meaning of words like " pat " and " bat . "

Ví dụ, trong tiếng Anh, các âm vị /p/ và /b/ là khác biệt vì chúng có thể thay đổi nghĩa của các từ như "pat" và "bat".

semantics [Danh từ]
اجرا کردن

ngữ nghĩa học

Ex: Understanding semantics is essential for interpreting the nuances and subtleties in different contexts .

Hiểu biết về ngữ nghĩa là điều cần thiết để diễn giải các sắc thái và tinh tế trong các ngữ cảnh khác nhau.

syntax [Danh từ]
اجرا کردن

cú pháp

Ex: Understanding the syntax of a language is crucial for constructing grammatically correct and meaningful sentences .

Hiểu cú pháp của một ngôn ngữ là rất quan trọng để xây dựng các câu đúng ngữ pháp và có ý nghĩa.

lexicon [Danh từ]
اجرا کردن

từ vựng

Ex: Linguists analyze the lexicon of a language to understand its vocabulary and the relationships between words .

Các nhà ngôn ngữ học phân tích từ vựng của một ngôn ngữ để hiểu từ vựng và mối quan hệ giữa các từ.

homophone [Danh từ]
اجرا کردن

từ đồng âm

Ex: When writing poetry , some poets cleverly use homophones to add layers of meaning to their verses .

Khi viết thơ, một số nhà thơ khéo léo sử dụng từ đồng âm để thêm nhiều tầng ý nghĩa vào câu thơ của họ.

homonym [Danh từ]
اجرا کردن

từ đồng âm

Ex: The homonym " row " can mean both a line of things and an argument .

Từ đồng âm "row" có thể có nghĩa là một hàng đồ vật hoặc một cuộc tranh cãi.