Sách Solutions - Cơ bản - Đơn vị 3 - 3H

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - 3H trong sách giáo trình Solutions Elementary, như "phụ kiện", "thắt lưng", "kính râm", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Cơ bản
bracelet [Danh từ]
اجرا کردن

vòng tay

Ex: My sister loves to wear a beaded bracelet that she made herself .

Em gái tôi thích đeo một vòng tay bằng hạt mà cô ấy tự làm.

headphones [Danh từ]
اجرا کردن

tai nghe

Ex: Sarah plugged her headphones into her phone and tuned out the world with her favorite music .

Sarah cắm tai nghe vào điện thoại và tắt tiếng thế giới với bản nhạc yêu thích của mình.

sunglasses [Danh từ]
اجرا کردن

kính râm

Ex: He squinted in the sun until he remembered he had his sunglasses in his bag .

Anh ấy nheo mắt dưới ánh mặt trời cho đến khi nhớ ra mình có kính râm trong túi.

wallet [Danh từ]
اجرا کردن

Ex: He took out a few coins from his wallet to buy a snack .

Anh ấy lấy ra một vài đồng xu từ của mình để mua một món ăn nhẹ.

accessory [Danh từ]
اجرا کردن

phụ kiện

Ex: Adding a scarf as an accessory can make a simple outfit more elegant .

Thêm một chiếc khăn quàng cổ như một phụ kiện có thể làm cho bộ trang phục đơn giản trở nên thanh lịch hơn.

belt [Danh từ]
اجرا کردن

dây lưng

Ex: She accessorized her outfit with a stylish leather belt .

Cô ấy điểm tô trang phục của mình bằng một thắt lưng da phong cách.

earring [Danh từ]
اجرا کردن

bông tai

Ex: Her grandmother gifted her a vintage pair of silver hoop earrings .

Bà của cô ấy đã tặng cô ấy một đôi khuyên tai bạc cổ điển.

glove [Danh từ]
اجرا کردن

găng tay

Ex: His leather gloves added a touch of sophistication to his formal attire .

Đôi găng tay da của anh ấy đã thêm một nét tinh tế vào trang phục chính thức.

necklace [Danh từ]
اجرا کردن

vòng cổ

Ex: Her diamond necklace sparkled under the bright lights .

Chiếc vòng cổ kim cương của cô ấy lấp lánh dưới ánh đèn sáng.

purse [Danh từ]
اجرا کردن

Ex: MY wife opened her purse and pulled out a pen to write a note .

VỢ tôi mở của cô ấy và lấy ra một cây bút để viết một lời nhắn.

ring [Danh từ]
اجرا کردن

nhẫn

Ex:

Bà tôi đã truyền lại cho tôi chiếc nhẫn cưới bằng vàng của bà.

watch [Danh từ]
اجرا کردن

đồng hồ

Ex: Her watch has a leather strap and a gold dial .

Đồng hồ của cô ấy có dây đeo bằng da và mặt số bằng vàng.