a dish of fried fish served with chips
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Văn hóa 4 trong sách giáo khoa Solutions Elementary, như "tươi", "thịt bò nướng", "không lành mạnh", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
a dish of fried fish served with chips
bò nướng
Đầu bếp đã nấu thịt bò nướng một cách hoàn hảo.
bánh pudding Yorkshire
Cô ấy làm những chiếc bánh pudding Yorkshire hoàn hảo để ăn kèm với nước sốt.
xúc xích
Anh ấy đã chuẩn bị một bánh sandwich xúc xích hấp dẫn cho bữa trưa, với lớp rau tươi và sốt mù tạt chua.
dâu tây
Tôi đặt một quả dâu tây lên trên mỗi chiếc bánh cupcake để trang trí.
khoai tây nghiền
Cô ấy chuẩn bị một bát khoai tây nghiền cho em bé.
kem
Cô ấy thêm một muỗng kem tươi đánh bông vào sô cô la nóng để thêm phần ngon miệng.
đẹp
Hoàng hôn trên biển thực sự tuyệt đẹp.
tươi
Anh ấy làm một ly sinh tố với chuối tươi và việt quất.
đơn giản
Khái niệm này rất đơn giản để nắm bắt; nó chỉ yêu cầu hiểu biết cơ bản về chủ đề.
không lành mạnh
Việc lạm dụng trang điểm khiến Susan trông không khỏe mạnh và già đi.