Sách Solutions - Cơ bản - Văn hóa 8

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Văn hóa 8 trong sách giáo khoa Solutions Elementary, như "lương", "bộ dụng cụ", "giải đấu", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Cơ bản
salary [Danh từ]
اجرا کردن

lương

Ex: He negotiated his salary before joining the company .

Anh ấy đã thương lượng mức lương của mình trước khi gia nhập công ty.

league [Danh từ]
اجرا کردن

giải đấu

Ex: He joined a local league to play basketball every weekend .

Anh ấy đã tham gia một giải đấu địa phương để chơi bóng rổ mỗi cuối tuần.

club [Danh từ]
اجرا کردن

câu lạc bộ

Ex:

Cô ấy đã tham gia câu lạc bộ bóng chày địa phương để cải thiện kỹ năng và gặp gỡ những người mới.

pitch [Danh từ]
اجرا کردن

sân

Ex: The soccer pitch was covered in grass and freshly marked .

Sân bóng đá được phủ cỏ và mới được đánh dấu.

kit [Danh từ]
اجرا کردن

bộ đồ

Ex: He proudly wore his favorite team ’s kit to the game .

Anh ấy tự hào mặc áo đấu của đội bóng yêu thích đến trận đấu.

football fan [Danh từ]
اجرا کردن

người hâm mộ bóng đá

Ex: She ’s been a football fan since she was a child .

Cô ấy là một người hâm mộ bóng đá từ khi còn nhỏ.