lớn
Tiệm bánh chuyên làm những ổ bánh mì lớn cho các gia đình.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Văn hóa 1 trong sách giáo trình Solutions Elementary, như "bận rộn", "trẻ", "đông", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
lớn
Tiệm bánh chuyên làm những ổ bánh mì lớn cho các gia đình.
đắt
Anh ấy đã mua một chiếc đồng hồ đắt tiền làm quà cho bố mình.
rẻ
Cửa hàng bán quần áo thời trang nhưng rẻ.
hạnh phúc,vui vẻ
Những đứa trẻ hạnh phúc khi nhận được quà vào ngày sinh nhật của chúng.
yên tĩnh
Em bé ngủ yên bình trong căn phòng yên tĩnh.
bận rộn
Hạn chót của dự án đang đến gần, và nhóm đang bận rộn hoàn thiện các báo cáo và bài thuyết trình.
trẻ,non trẻ
Giới trẻ ngày nay có ý thức về môi trường hơn bao giờ hết.
già,cổ
Cô ấy trân trọng sự khôn ngoan và kinh nghiệm đi cùng với việc già.
tây,phương tây
Phía tây nổi tiếng với phong cảnh tuyệt đẹp và hoàng hôn ngoạn mục.