Từ vựng cho IELTS General (Điểm 6-7) - Sự Kiện Xã Hội
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Sự kiện Xã hội cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đoàn tụ
Sau nhiều tháng xa cách, đoàn tụ của đội đã nâng cao tinh thần.
a meal with fine food, typically for many people, celebrating a special event
từ thiện
Cô ấy đã quyên góp một khoản tiền lớn cho tổ chức từ thiện cung cấp nước sạch cho cộng đồng.
buổi công chiếu đầu tiên
Người hâm mộ xếp hàng bên ngoài nhà hát cho buổi ra mắt của bộ phim siêu anh hùng mới nhất, háo hức được là một trong những người đầu tiên xem nó.
tiệc ngủ
Bọn trẻ rất hào hứng về buổi ngủ lại sắp tới tại nhà Sarah.
tiệc độc thân
Một số tiệc độc thân bao gồm các hoạt động mạo hiểm như nhảy dù hoặc chuyến đi cắm trại cuối tuần, phản ánh sở thích của chú rể.
bữa tiệc
Tiệc hàng năm của công ty đã kỷ niệm những thành tựu của nhóm trong năm qua với những bài phát biểu, giải thưởng và một bữa tối sang trọng.