Danh Sách Từ Vựng Trình Độ C2 - Arts
Tại đây, bạn sẽ học tất cả các từ cần thiết để nói về Nghệ thuật, được thu thập đặc biệt cho người học trình độ C2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
an artwork that imitates the style of someone or something else on purpose

sự pha trộn, sự bắt chước
Album mới của ban nhạc là một pastiche của nhạc pop những năm 1980, pha trộn các bản nhạc nặng synth với giai điệu và lời bài hát hoài cổ.
the collection of artistic or literary works produced by a particular painter, author, etc.

tác phẩm
Là một học giả văn học, cô đã dành sự nghiệp của mình để nghiên cứu tác phẩm của Jane Austen, khám phá những hiểu biết mới về những cuốn tiểu thuyết vượt thời gian của bà.
a piece of writing, music, etc. that imitates the style of someone else in a humorous way

bản nhại, sự bắt chước hài hước
Đoàn kịch đã biểu diễn một bản nhại của một vở kịch nổi tiếng của Shakespeare, thêm vào những tình tiết hài hước và tham khảo đương đại vào lời thoại.
the greatest literary or artistic piece that an author or artist has created

kiệt tác, magnum opus
Magnum opus của tiểu thuyết gia, một thiên sử thi trải dài qua nhiều thế hệ, đã được ca ngợi vì cốt truyện phức tạp và các nhân vật được phát triển phong phú.
a cultural and artistic movement that explores the intersection of African and African Diaspora culture with technology and the future

Chủ nghĩa Afrofuturism, một phong trào văn hóa và nghệ thuật khám phá sự giao thoa giữa văn hóa châu Phi và văn hóa Diaspora châu Phi với công nghệ và tương lai
Hội nghị về Chủ nghĩa Afrofuturism đã tập hợp các học giả, nghệ sĩ và nhà hoạt động để thảo luận về tác động của phong trào này đối với văn hóa và xã hội đương đại.
generally accepted rules or principles, especially those that are considered as fundamental in a field of art or philosophy

kinh điển, quy tắc được chấp nhận chung
Trong triết học, các tác phẩm của Plato và Aristotle là nền tảng cho kinh điển của tư tưởng phương Tây, ảnh hưởng đến nhiều thế hệ nhà tư tưởng và học giả.
a work of art that is placed above or behind an altar

bức tranh bàn thờ, tác phẩm nghệ thuật bàn thờ
Việc phục hồi bức tranh bàn thờ bị hư hại là một công việc đầy tình yêu thương của các nhà bảo tồn nghệ thuật, những người đã tỉ mỉ sửa chữa và bảo quản các chi tiết tinh tế của nó để các thế hệ tương lai có thể chiêm ngưỡng.
a sculpture representing someone's head, shoulders, and chest

tượng bán thân, tác phẩm điêu khắc tượng bán thân
Người phụ trách bảo tàng đã cẩn thận kiểm tra tượng bán thân cổ, ghi nhận những chi tiết phức tạp và tay nghề đã làm cho nó trở thành một kiệt tác của điêu khắc cổ điển.
the process of creating designs on a metal plate by cutting or using acid, and producing prints from it

khắc axit, in khắc
Kỹ thuật khắc axit phổ biến trong giới nghệ sĩ châu Âu thế kỷ 17.
a painting technique in which paint is applied so thickly to the canvas or panel that the brush strokes are visible

kỹ thuật impasto, phương pháp impasto
Hội thảo về kỹ thuật impasto đã thu hút các nghệ sĩ trẻ mong muốn học cách sử dụng kết cấu và màu sắc để truyền tải cảm xúc và tâm trạng trong các bức tranh của họ.
a painting created using dots and small strokes of color

chấm họa, tranh chấm họa
Các nhà phê bình ngưỡng mộ chi tiết và sự sống động trong chấm phá.
a technique of mural painting that is done by putting watercolor on wet plaster on a wall or ceiling

bích họa, tranh tường
Du khách kinh ngạc trước những bức bích họa trang trí trên tường của biệt thự cổ, ngạc nhiên trước kỹ năng và nghệ thuật của các họa sĩ đã tạo ra chúng từ nhiều thế kỷ trước.
a European style of art in the late 16th century characterized by hyper-idealization and distorted human forms

chủ nghĩa kiểu cách, phong cách kiểu cách
Phong cách phóng đại và sự phô trương sân khấu của chủ nghĩa kiểu cách đã thu hút thị hiếu của giới quý tộc và các nhà bảo trợ ưu tú trong thời kỳ Phục hưng muộn.
an ornate and grand style of art, music, and architecture present in the 17th and early 18th centuries in Europe

baroque, phong cách baroque
Thời kỳ Baroque là một thời kỳ của sự đổi mới nghệ thuật và thành tựu văn hóa lớn, để lại một di sản lâu dài về sự hùng vĩ và xa hoa trong nghệ thuật, âm nhạc và kiến trúc châu Âu.
a style of art, literature, music, or architecture that imitates the style practiced in ancient Greece and Rome

chủ nghĩa tân cổ điển, phong cách tân cổ điển
Chủ nghĩa tân cổ điển đã trải qua một sự hồi sinh vào thế kỷ 19, với các nghệ sĩ và kiến trúc sư trên khắp châu Âu và châu Mỹ chấp nhận các lý tưởng cổ điển trong tác phẩm của họ.
a small-scale three-dimensional model or display depicting a scene, often enclosed within a glass case for viewing

diorama, mô hình ba chiều
Dự án lịch sử của trường yêu cầu học sinh tạo ra một diorama mô tả một khoảnh khắc quan trọng từ Thế chiến II, khuyến khích họ nghiên cứu và tái tạo các cảnh lịch sử một cách chính xác.
a technique used in drawing and painting that involves the use of light and dark tones to create a sense of depth and contrast

chiaroscuro, kỹ thuật sáng tối
Sinh viên nghệ thuật thường được dạy về chiaroscuro để hiểu cách sự đặt cạnh nhau của ánh sáng và bóng tối có thể thêm chiều sâu và sự thú vị vào tác phẩm của họ.
an art movement that challenges the concept of art itself, often creating works that reject traditional principles

Chủ nghĩa Dada, Phong trào Dada
Triển lãm trưng bày các tác phẩm từ thời kỳ Dadaism.
an elaborate and heavily decorated style of art, architecture, and furniture with asymmetrical patterns that was prevalent in Europe in the 18th century

Rococo, phong cách Rococo
Nhà sử học nghệ thuật đã có một bài giảng hấp dẫn về thời kỳ Rococo, nổi bật cách phong cách này phản ánh những thay đổi xã hội và văn hóa của châu Âu thế kỷ 18.
an art technique that deceives the eye by creating realistic optical illusions

trompe l'oeil
Cô ấy trang trí phòng khách của mình bằng giấy dán tường trompe l'oeil giống như gỗ ốp tường.
a modern art movement originated in New York in which an artist expresses subjective feelings in abstract forms rather than external objects or figures

chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng, trừu tượng trữ tình
Chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng đã thách thức những quan niệm truyền thống về nghệ thuật, nhấn mạnh hành động vẽ tranh như một phương tiện để thể hiện cá nhân và khám phá hiện sinh.
a modern art form that depends on motion to produce the desired effect

nghệ thuật động, nghệ thuật chuyển động
Các tác phẩm lắp đặt nghệ thuật động thường biến đổi không gian tĩnh thành môi trường động, mời gọi khán giả tương tác với nghệ thuật theo những cách mới lạ và bất ngờ.
the artistic representation or imitation of reality, often with the aim of depicting the natural world or human experiences

mimesis, sự bắt chước nghệ thuật hiện thực
Tác phẩm nghệ thuật dựa vào mimesis để mô phỏng một con phố thành phố nhộn nhịp.
the artistic period of the 15th century in Italian Renaissance art

thời kỳ Quattrocento
Trong thời kỳ quattrocento, Florence trở thành trung tâm của sự đổi mới nghệ thuật và bảo trợ.
a group of models or statues arranged in an artistic way, representing a famous historical or fictitious scene

bức tranh
Tác phẩm lắp đặt mới nhất của nghệ sĩ đã biến một cửa hàng trống thành một tableau ám ảnh về sự suy tàn đô thị, với những hình nộm vỡ và các vật thể bị vứt bỏ được sắp xếp để gợi lên cảm giác hoang vắng và bị bỏ rơi.
a person with highly refined artistic tastes who appreciates and actively seeks out experiences of beauty

người sành nghệ thuật, người yêu cái đẹp
Tại sự kiện tiên phong, các người yêu cái đẹp giao lưu thảo luận về những phẩm chất hình thức và khái niệm sáng tạo của các tác phẩm.
the art and technique of organizing written text in a visually appealing and readable manner

nghệ thuật chữ, nghệ thuật sắp chữ
Trong thế giới quảng cáo, nghệ thuật sắp chữ hiệu quả có thể làm nên hoặc phá vỡ một chiến dịch, khi các thương hiệu cố gắng truyền tải thông điệp của họ một cách rõ ràng và ấn tượng thông qua các phông chữ và bố cục được lựa chọn cẩn thận.
the art of making watches and clocks

nghệ thuật chế tạo đồng hồ, khoa học về đồng hồ
Bảo tàng nghệ thuật chế tạo đồng hồ lưu giữ một bộ sưu tập rộng lớn các thiết bị đo thời gian, trải dài qua nhiều thế kỷ lịch sử và thể hiện sự tiến hóa của công nghệ và thiết kế trong nghề thủ công đồng hồ.
innovative, experimental, or unconventional in style or approach, especially in the arts

tiên phong
Trong lĩnh vực nghệ thuật thị giác, các họa sĩ tiên phong khám phá những hình thức biểu đạt mới, đẩy lùi ranh giới của các kỹ thuật truyền thống để tạo ra những tác phẩm đột phá không thể phân loại.
