thuyết phục
Người phỏng vấn cố gắng dỗ dành người được phỏng vấn để chia sẻ thêm chi tiết về kinh nghiệm của họ.
Tại đây, bạn sẽ học tất cả các từ cần thiết để nói về Lời khuyên và Ảnh hưởng, được tập hợp đặc biệt cho người học trình độ C2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thuyết phục
Người phỏng vấn cố gắng dỗ dành người được phỏng vấn để chia sẻ thêm chi tiết về kinh nghiệm của họ.
dụ dỗ
Anh ấy đã dụ dỗ được bạn cùng phòng giúp dọn dẹp nhà cửa bằng cách đề nghị nấu món ăn yêu thích của họ.
thuyết phục
Cha mẹ quyết định thuyết phục con mình để giúp chúng thấy tầm quan trọng của việc hoàn thành bài tập về nhà.
dụ dỗ
Công ty đã đưa ra một mức giảm giá đặc biệt để dụ dỗ khách hàng mới thử sản phẩm của họ.
dụ dỗ
Mặc dù ban đầu hoài nghi, diễn giả có sức hút đã có thể dụ dỗ khán giả ủng hộ những ý tưởng gây tranh cãi của mình.
dụ dỗ
Nhà hàng đã dụ dỗ thực khách thử các món mới trong thực đơn bằng cách tặng món khai vị miễn phí với mỗi món chính.
ảnh hưởng
Bộ phim tài liệu thuyết phục nhằm thuyết phục người xem xem xét lại thái độ của họ đối với biến đổi khí hậu.
làm ai mất bình tĩnh
Tiếng ồn lớn bên ngoài cửa sổ không làm phiền học sinh tập trung đang học bài cho kỳ thi.
làm bối rối
Môi trường xa lạ bắt đầu làm bối rối du khách, khiến cô ấy cảm thấy hơi bất an.
kích thích
Muốn đẩy nhanh quá trình, cô ấy thúc giục đồng nghiệp hoàn thành nhiệm vụ nhanh hơn.
khuyến khích
Người lãnh đạo hiện đang khuyến khích nhóm tập trung vào nhiệm vụ của họ.
khuyên bảo
Giáo viên khuyên nhủ học sinh hoàn thành bài tập đúng hạn để đảm bảo thành công học tập.
hối lộ
Công ty đã hối lộ cơ quan quản lý để tránh bị phạt vì các vi phạm môi trường.
thuyết phục
Cô ấy thuyết phục bạn bè của mình tham gia cùng cô trong cuộc biểu tình chống biến đổi khí hậu.
thấm nhuần
Truyền thống văn hóa được thiết kế để khắc sâu các giá trị và phong tục chung trong cộng đồng.