pattern

Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 8-9) - Speed

Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến tốc độ cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

dạng từ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
Vocabulary for Academic IELTS (8)
expeditious
expeditious
[Tính từ]

done very quickly without wasting time or resources

nhanh chóng, hiệu quả

nhanh chóng, hiệu quả

Ex: The expeditious decision-making process helped resolve the issue quickly .

Quá trình ra quyết định nhanh chóng đã giúp giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng.

flat out
flat out
[Trạng từ]

at the maximum speed

hết tốc lực, hết cỡ

hết tốc lực, hết cỡ

Ex: The factory operated flat out to fulfill the surge in demand for its products .

Nhà máy hoạt động hết công suất để đáp ứng sự gia tăng nhu cầu đối với các sản phẩm của nó.

dilatory
dilatory
[Tính từ]

intentionally delaying or slow to act

chậm trễ, cố ý trì hoãn

chậm trễ, cố ý trì hoãn

Ex: The court criticized the lawyer for dilatory tactics , leading to unnecessary delays in the trial .

Tòa án chỉ trích luật sư vì các chiến thuật câu giờ, dẫn đến sự chậm trễ không cần thiết trong phiên tòa.

languid
languid
[Tính từ]

moving in a slow, effortless, and attractive manner

uể oải, chậm rãi

uể oải, chậm rãi

Ex: The heat of the afternoon made everyone move in a languid, unhurried manner .

Cái nóng buổi chiều khiến mọi người di chuyển một cách uể oải và không vội vàng.

plodding
plodding
[Tính từ]

moving or progressing slowly and with great effort

chậm chạp và nặng nhọc, nặng nhọc

chậm chạp và nặng nhọc, nặng nhọc

Ex: In the rural area, technology's plodding advancement lagged behind urban developments.

Ở khu vực nông thôn, sự tiến bộ chậm chạp của công nghệ đã tụt hậu so với sự phát triển đô thị.

laggard
laggard
[Tính từ]

sluggish or falling behind in progress, development, or pace compared to others

chậm chạp, tụt hậu

chậm chạp, tụt hậu

Ex: The laggard response from the government hindered effective disaster relief efforts.

Phản ứng chậm chạp của chính phủ đã cản trở các nỗ lực cứu trợ thiên tai hiệu quả.

breakneck
breakneck
[Tính từ]

moving or happening at an extremely dangerous or fast speed

chóng mặt, điên cuồng

chóng mặt, điên cuồng

Ex: The breakneck growth of the company led to concerns about sustainability.

Sự tăng trưởng chóng mặt của công ty đã dẫn đến những lo ngại về tính bền vững.

express
express
[Tính từ]

done with speed or efficiency

nhanh, tốc hành

nhanh, tốc hành

Ex: The express bus service provides a direct route to the airport with minimal stops .

Dịch vụ xe buýt tốc hành cung cấp một tuyến đường trực tiếp đến sân bay với các điểm dừng tối thiểu.

nimble
nimble
[Tính từ]

quick and light in movement or action

nhanh nhẹn, nhẹ nhàng

nhanh nhẹn, nhẹ nhàng

Ex: The nimble cat leaped gracefully over obstacles in its path .

Con mèo nhanh nhẹn đã nhảy một cách duyên dáng qua các chướng ngại vật trên đường đi của nó.

lickety-split
lickety-split
[Tính từ]

happening at a swift pace

rất nhanh, trong nháy mắt

rất nhanh, trong nháy mắt

Ex: The emergency team arrived at the scene in a lickety-split manner , ready to assist .

Đội cứu hộ đã đến hiện trường nhanh chóng, sẵn sàng hỗ trợ.

blistering
blistering
[Tính từ]

moving or progressing at an extremely high speed

chóng mặt, nhanh như chớp

chóng mặt, nhanh như chớp

Ex: The jet took off with a blistering acceleration, reaching cruising altitude in record time.

Máy bay cất cánh với gia tốc chóng mặt, đạt đến độ cao hành trình trong thời gian kỷ lục.

supersonic
supersonic
[Tính từ]

having a speed greater than that of sound

siêu thanh, siêu âm

siêu thanh, siêu âm

Ex: The military relies on supersonic missiles for swift and precise strikes against targets .

Quân đội dựa vào tên lửa siêu thanh để tấn công nhanh chóng và chính xác vào mục tiêu.

lightning
lightning
[Tính từ]

moving or happening extremely quickly

chớp, nhanh như chớp

chớp, nhanh như chớp

Ex: The team delivered a lightning-fast response to the crisis, preventing further damage.

Nhóm đã đưa ra phản ứng chớp nhoáng với cuộc khủng hoảng, ngăn chặn thiệt hại thêm.

to slacken
to slacken
[Động từ]

to reduce in speed

chậm lại, giảm tốc độ

chậm lại, giảm tốc độ

Ex: As the car ascended the steep hill, the driver felt the acceleration slacken.

Khi chiếc xe leo lên ngọn đồi dốc, người lái cảm thấy gia tốc giảm đi.

to expedite
to expedite
[Động từ]

to speed up or facilitate the progress of an action or task

đẩy nhanh, hỗ trợ

đẩy nhanh, hỗ trợ

Ex: The government passed a law to expedite the construction of critical infrastructure projects .

Chính phủ đã thông qua một đạo luật để đẩy nhanh việc xây dựng các dự án cơ sở hạ tầng quan trọng.

to outpace
to outpace
[Động từ]

to surpass, exceed, or move faster than someone or something

vượt qua, vượt trội hơn

vượt qua, vượt trội hơn

Ex: Advances in medical research are critical to outpace the spread of emerging diseases .

Những tiến bộ trong nghiên cứu y học là rất quan trọng để vượt qua sự lây lan của các bệnh mới nổi.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek