Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 8-9) - Tốc độ
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến tốc độ cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
done very quickly without wasting time or resources

nhanh chóng, hiệu quả
Với mục tiêu đạt được kết quả nhanh chóng, tổ chức đã đầu tư vào công nghệ tiên tiến và tự động hóa.
at the maximum speed

hết tốc lực, hết cỡ
Bất chấp điều kiện khó khăn, nhóm đã làm việc hết công suất để đáp ứng thời hạn dự án.
intentionally delaying or slow to act

chậm trễ, cố ý trì hoãn
Những chiến thuật câu giờ được sử dụng trong các cuộc đàm phán đã kéo dài quá trình thỏa thuận.
moving in a slow, effortless, and attractive manner

uể oải, chậm rãi
Các chuyển động của vũ công rất uể oải, chảy trôi liền mạch từ tư thế này sang tư thế khác.
moving or progressing slowly and with great effort

chậm chạp và nặng nhọc, nặng nhọc
Một người quan sát kiên nhẫn với môi trường xung quanh, con rùa duy trì một tốc độ chậm chạp khi nó di chuyển.
sluggish or falling behind in progress, development, or pace compared to others

chậm chạp, tụt hậu
Các cơ hội kinh doanh bị bỏ lỡ có thể xảy ra với phản ứng chậm chạp trước các xu hướng thị trường đang phát triển.
moving or happening at an extremely dangerous or fast speed

chóng mặt, điên cuồng
Sự phát triển chóng mặt của công nghệ đã biến đổi xã hội trong những năm gần đây.
done with speed or efficiency

nhanh, tốc hành
quick and light in movement or action

nhanh nhẹn, nhẹ nhàng
Nhanh nhẹn, những ngón tay của nghệ sĩ dương cầm nhảy múa trên các phím.
happening at a swift pace

rất nhanh, trong nháy mắt
Công ty đã trải qua một sự tăng trưởng nhanh chóng sau khi ra mắt dòng sản phẩm mới.
moving or progressing at an extremely high speed

chóng mặt, nhanh như chớp
Công ty đã trải qua sự tăng trưởng chóng mặt, mở rộng thị phần một cách nhanh chóng.
having a speed greater than that of sound

siêu thanh, siêu âm
Chiếc xe thử nghiệm đạt tốc độ siêu thanh trên đường đua thử nghiệm, đẩy giới hạn của công nghệ ô tô.
moving or happening extremely quickly

chớp, nhanh như chớp
Công ty đã trải qua một sự thay đổi chớp nhoáng sau khi triển khai chiến lược mới.
to reduce in speed

chậm lại, giảm tốc độ
Khi chiếc xe leo lên ngọn đồi dốc, người lái cảm thấy gia tốc giảm đi.
to speed up or facilitate the progress of an action or task

đẩy nhanh, hỗ trợ
Để đẩy nhanh quá trình xin thị thực, đại sứ quán đã giới thiệu hệ thống nộp đơn trực tuyến.
to surpass, exceed, or move faster than someone or something

vượt qua, vượt trội hơn
Mặc dù có những thách thức ban đầu, thành công của dự án đã cho phép nó vượt qua các sáng kiến tương tự.
