Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 8-9) - Speed
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến tốc độ cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
done very quickly without wasting time or resources

nhanh chóng, hiệu quả
Quá trình ra quyết định nhanh chóng đã giúp giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng.
at the maximum speed

hết tốc lực, hết cỡ
Nhà máy hoạt động hết công suất để đáp ứng sự gia tăng nhu cầu đối với các sản phẩm của nó.
intentionally delaying or slow to act

chậm trễ, cố ý trì hoãn
Tòa án chỉ trích luật sư vì các chiến thuật câu giờ, dẫn đến sự chậm trễ không cần thiết trong phiên tòa.
moving in a slow, effortless, and attractive manner

uể oải, chậm rãi
Cái nóng buổi chiều khiến mọi người di chuyển một cách uể oải và không vội vàng.
moving or progressing slowly and with great effort

chậm chạp và nặng nhọc, nặng nhọc
Ở khu vực nông thôn, sự tiến bộ chậm chạp của công nghệ đã tụt hậu so với sự phát triển đô thị.
sluggish or falling behind in progress, development, or pace compared to others

chậm chạp, tụt hậu
Phản ứng chậm chạp của chính phủ đã cản trở các nỗ lực cứu trợ thiên tai hiệu quả.
moving or happening at an extremely dangerous or fast speed

chóng mặt, điên cuồng
Sự tăng trưởng chóng mặt của công ty đã dẫn đến những lo ngại về tính bền vững.
done with speed or efficiency

nhanh, tốc hành
Dịch vụ xe buýt tốc hành cung cấp một tuyến đường trực tiếp đến sân bay với các điểm dừng tối thiểu.
quick and light in movement or action

nhanh nhẹn, nhẹ nhàng
Con mèo nhanh nhẹn đã nhảy một cách duyên dáng qua các chướng ngại vật trên đường đi của nó.
happening at a swift pace

rất nhanh, trong nháy mắt
Đội cứu hộ đã đến hiện trường nhanh chóng, sẵn sàng hỗ trợ.
moving or progressing at an extremely high speed

chóng mặt, nhanh như chớp
Máy bay cất cánh với gia tốc chóng mặt, đạt đến độ cao hành trình trong thời gian kỷ lục.
having a speed greater than that of sound

siêu thanh, siêu âm
Quân đội dựa vào tên lửa siêu thanh để tấn công nhanh chóng và chính xác vào mục tiêu.
moving or happening extremely quickly

chớp, nhanh như chớp
Nhóm đã đưa ra phản ứng chớp nhoáng với cuộc khủng hoảng, ngăn chặn thiệt hại thêm.
to reduce in speed

chậm lại, giảm tốc độ
Khi chiếc xe leo lên ngọn đồi dốc, người lái cảm thấy gia tốc giảm đi.
to speed up or facilitate the progress of an action or task

đẩy nhanh, hỗ trợ
Chính phủ đã thông qua một đạo luật để đẩy nhanh việc xây dựng các dự án cơ sở hạ tầng quan trọng.
to surpass, exceed, or move faster than someone or something

vượt qua, vượt trội hơn
Những tiến bộ trong nghiên cứu y học là rất quan trọng để vượt qua sự lây lan của các bệnh mới nổi.
